Kamaldeen Sulemana

Tên đầu:
Kamaldeen
Tên cuối:
Sulemana
Tên ngắn:
K. Sulemana
Vị trí:
Tiền vệ
Chiều cao:
175 cm
Cân nặng:
69 kg
Quốc tịch:
Ghana
Tuổi:
15-02-2002 (24)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2022-2023SOUSOU181096688200010021
VĐQG Pháp 2022-2023RENREN142315122100010010
FIFA World Cup CAF 2026 QualifiersGHAGHA4111331000010000
Ngoại Hạng Anh 2024-2025SOUSOU21161318511100020011

Trận đấu

16-03-2023 02:30
SOU
BRE
90'
04-02-2023 22:00
BRE
SOU
44'
11-02-2023 22:00
SOU
WLV
90'
18-02-2023 22:00
CHE
SOU
59'
25-02-2023 22:00
LEE
SOU
63'
05-03-2023 00:30
SOU
LEI
80'
12-03-2023 21:00
MUN
SOU
76'
18-03-2023 22:00
SOU
TOT
Thẻ vàng
20'
02-04-2023 20:00
WHU
SOU
36'
08-04-2023 23:30
SOU
MCI
69'
15-04-2023 21:00
SOU
CRY
80'
22-04-2023 02:00
ARS
SOU
13'
28-04-2023 01:45
SOU
BOU
14'
30-04-2023 20:00
NEW
SOU
Kiến tạo
70'
09-05-2023 02:00
NTF
SOU
29'
13-05-2023 21:00
SOU
FUL
28'
21-05-2023 20:00
BRH
SOU
19'
28-05-2023 22:30
SOU
LIV
Bàn thắngBàn thắng
86'
07-08-2022 22:05
REN
FCL
17'
13-08-2022 22:00
ASM
REN
10'
21-08-2022 22:05
REN
ACA
17'
28-08-2022 02:00
RCL
REN
19'
01-09-2022 02:00
REN
STB
60'
04-09-2022 22:05
EST
REN
44'
11-09-2022 22:05
REN
AJA
Bàn thắng
46'
18-09-2022 20:00
OLM
REN
Thẻ vàng
29'
09-10-2022 22:05
REN
NAN
2'
16-10-2022 20:00
REN
LYO
23-10-2022 18:00
ANG
REN
13'
30-10-2022 21:00
REN
MPL
13-11-2022 03:00
REN
TOU
30-12-2022 01:00
SDR
REN
7'
03-01-2023 03:00
REN
NCE
6'
12-01-2023 01:00
CFA
REN
16-01-2023 02:45
REN
PSG
1'
28-01-2023 03:00
FCL
REN
44'
07-06-2024 02:00
MLI
GHA
11-06-2024 02:00
GHA
CAF
Thẻ vàng
64'
22-03-2025 02:00
GHA
TCD
19'
25-03-2025 02:00
MDG
GHA
04-09-2025 20:00
TCD
GHA
13'
09-09-2025 02:00
GHA
MLI
17'
19-10-2024 21:00
SOU
LEI
12'
26-10-2024 21:00
MCI
SOU
3'
24-11-2024 21:00
SOU
LIV
07-12-2024 22:00
AVL
SOU
04-01-2025 22:00
SOU
BRE
55'
17-01-2025 03:00
MUN
SOU
90'
19-01-2025 21:00
NTF
SOU
32'
01-02-2025 22:00
IPS
SOU
20'
15-02-2025 22:00
SOU
BOU
Bàn thắng
85'
22-02-2025 22:00
SOU
BRH
90'
26-02-2025 03:15
CHE
SOU
90'
08-03-2025 22:00
LIV
SOU
90'
15-03-2025 22:00
SOU
WLV
83'
03-04-2025 01:45
SOU
CRY
81'
06-04-2025 20:00
TOT
SOU
Kiến tạo
90'
12-04-2025 21:00
SOU
AVL
61'
19-04-2025 21:00
WHU
SOU
74'
26-04-2025 21:00
SOU
FUL
Thẻ vàng
78'
03-05-2025 21:00
LEI
SOU
Thẻ vàng
57'
10-05-2025 21:00
SOU
MCI
88'
18-05-2025 18:00
EVE
SOU
60'
25-05-2025 22:00
SOU
ARS
79'