Andrei Girotto

Tên đầu:
Andrei
Tên cuối:
Girotto
Tên ngắn:
A. Girotto
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
186 cm
Cân nặng:
73 kg
Quốc tịch:
Brazil
Tuổi:
17-02-1992 (34)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Pháp 2022-2023NANNAN3636315406100070011

Trận đấu

07-08-2022 20:00
ANG
NAN
90'
13-08-2022 02:00
NAN
LIL
Kiến tạoThẻ vàng
90'
21-08-2022 02:00
OLM
NAN
87'
28-08-2022 18:00
NAN
TOU
90'
01-09-2022
STR
NAN
79'
04-09-2022 02:00
NAN
PSG
90'
11-09-2022 20:00
FCL
NAN
89'
18-09-2022 22:05
NAN
RCL
90'
02-10-2022 22:05
ASM
NAN
Thẻ vàng
90'
09-10-2022 22:05
REN
NAN
16-10-2022 20:00
NAN
STB
90'
23-10-2022 22:05
NCE
NAN
90'
30-10-2022 21:00
NAN
CFA
90'
06-11-2022 21:00
SDR
NAN
90'
13-11-2022 21:00
NAN
ACA
Thẻ vàng
90'
28-12-2022 21:00
EST
NAN
90'
01-01-2023 21:00
NAN
AJA
90'
12-01-2023 01:00
NAN
LYO
90'
15-01-2023 21:00
MPL
NAN
Bàn thắng
90'
29-01-2023 21:00
CFA
NAN
90'
02-02-2023 01:00
NAN
OLM
90'
05-02-2023 21:00
ACA
NAN
90'
12-02-2023 23:05
NAN
FCL
90'
19-02-2023 23:05
RCL
NAN
90'
26-02-2023 21:00
NAN
REN
90'
05-03-2023 03:00
PSG
NAN
Thẻ vàng
90'
12-03-2023 21:00
NAN
NCE
90'
18-03-2023 03:00
LYO
NAN
90'
02-04-2023 20:00
NAN
SDR
Thẻ vàng
59'
09-04-2023 22:05
NAN
ASM
Thẻ vàng
90'
16-04-2023 20:00
AJA
NAN
84'
04-05-2023 02:00
STB
NAN
56'
07-05-2023 20:00
NAN
STR
90'
14-05-2023 21:30
TOU
NAN
Thẻ vàng
90'
20-05-2023 22:00
NAN
MPL
90'
28-05-2023 02:00
LIL
NAN
90'
04-06-2023 02:00
NAN
ANG
90'