Arthur Vermeeren

Tên đầu:
Arthur Denis
Tên cuối:
Vermeeren
Tên ngắn:
A. Vermeeren
Tên tại quê hương:
Arthur Denis Vermeeren
Vị trí:
Tiền vệ
Chiều cao:
176 cm
Cân nặng:
70 kg
Quốc tịch:
Belgium
Tuổi:
07-02-2005 (21)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
UEFA Champions League 2023-2024ROYROY6654000100010012
UEFA EURO Cup Qualifiers 2024BELBEL10310000000000
VĐQG Tây Ban Nha 2023-2024ATMATM5216032000020000
UEFA Champions League 2023-2024ATMATM00000000000000
UEFA EURO Cup 2024BELBEL00000000000000
VĐQG Tây Ban Nha 2024-2025ATMATM00000000000000
UEFA Champions League 2024-2025RBLRBL5323322000000000
VĐQG Đức 2024-2025RBLRBL24151301912000050002
FIFA World Cup UEFA 2026 QualifiersBELBEL00000000000000

Trận đấu

01-02-2024 03:00
ATM
RAY
46'
29-01-2024 03:00
ATM
VAL
05-02-2024 03:00
RMA
ATM
12-02-2024 00:30
SEV
ATM
17-02-2024 20:00
ATM
LP
18'
25-02-2024 03:00
ALM
ATM
03-03-2024 22:15
ATM
BET
09-03-2024 22:15
CÁD
ATM
Thẻ vàng
19'
18-03-2024 03:00
ATM
FCB
02-04-2024 02:00
VIL
ATM
13-04-2024 19:00
ATM
GIR
21-04-2024 23:30
ALV
ATM
28-04-2024 02:00
ATM
ATH
05-05-2024 02:00
MLL
ATM
12-05-2024 21:15
ATM
CLV
16-05-2024 03:00
GET
ATM
20-05-2024
ATM
OSA
19'
25-05-2024 21:15
SOC
ATM
Thẻ vàng
58'
20-09-2023 02:00
FCB
ROY
90'
04-10-2023 23:45
ROY
SHA
Kiến tạoKiến tạo
90'
26-10-2023 02:00
ROY
FCP
90'
08-11-2023 03:00
FCP
ROY
Thẻ vàng
90'
29-11-2023 00:45
SHA
ROY
90'
14-12-2023 03:00
ROY
FCB
Bàn thắng
90'
14-10-2023 01:45
AUT
BEL
3'
17-10-2023 01:45
BEL
SWE
20-11-2023
BEL
AZE
21-02-2024 03:00
INT
ATM
14-03-2024 03:00
ATM
INT
11-04-2024 02:00
ATM
BVB
17-04-2024 02:00
BVB
ATM
17-06-2024 23:00
BEL
SVK
23-06-2024 02:00
BEL
ROU
26-06-2024 23:00
UKR
BEL
01-07-2024 23:00
FRA
BEL
31-08-2024 23:30
B04
RBL
1'
14-09-2024 20:30
RBL
FCU
24'
23-09-2024 00:30
STP
RBL
28'
28-09-2024 20:30
RBL
AUG
15'
06-10-2024 20:30
FCH
RBL
69'
19-10-2024 20:30
MAI
RBL
Thẻ vàng
74'
26-10-2024 20:30
RBL
SCF
Thẻ vàng
25'
03-11-2024 00:30
BVB
RBL
90'
10-11-2024 00:30
RBL
BMG
Thẻ vàng
81'
12-01-2025 21:30
RBL
SVW
Kiến tạo
90'
16-01-2025 02:30
STU
RBL
90'
18-01-2025 21:30
BOC
RBL
68'
25-01-2025 21:30
RBL
B04
51'
02-02-2025 00:30
FCU
RBL
09-02-2025 23:30
RBL
STP
15-02-2025 02:30
AUG
RBL
20'
23-02-2025 21:30
RBL
FCH
57'
01-03-2025 21:30
RBL
MAI
78'
09-03-2025 00:30
SCF
RBL
56'
16-03-2025 00:30
RBL
BVB
29-03-2025 21:30
BMG
RBL
05-04-2025 20:30
RBL
TSG
46'
12-04-2025 01:30
WOB
RBL
Kiến tạo
71'
19-04-2025 20:30
RBL
HOL
46'
26-04-2025 23:30
SGE
RBL
36'
03-05-2025 20:30
RBL
BAY
Thẻ vàng
21'
10-05-2025 20:30
SVW
RBL
Thẻ vàng
87'
17-05-2025 20:30
RBL
STU
77'
20-08-2024 02:30
VIL
ATM
20-09-2024 02:00
ATM
RBL
60'
03-10-2024 02:00
RBL
JUV
3'
24-10-2024 02:00
RBL
LIV
74'
06-11-2024 03:00
CEL
RBL
23-01-2025 00:45
RBL
SCP
6'
30-01-2025 03:00
STU
RBL
90'