Thilo Kehrer

Tên đầu:
Jan Thilo
Tên cuối:
Kehrer
Tên ngắn:
T. Kehrer
Tên tại quê hương:
Jan Thilo Kehrer
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
186 cm
Cân nặng:
76 kg
Quốc tịch:
Germany
Tuổi:
21-09-1996 (29)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024WHUWHU401840000020000
Ngoại Hạng Anh 2022-2023WHUWHU2725223022000140002
VĐQG Pháp 2023-2024ASMASM1515135000100030111
VĐQG Pháp 2024-2025ASMASM2424211502400010040
UEFA Champions League 2024-2025ASMASM9976601100020011

Trận đấu

12-08-2023 21:00
BOU
WHU
4'
26-08-2023 23:30
BRH
WHU
Thẻ vàng
11'
02-09-2023 02:00
LUT
WHU
16-09-2023 21:00
WHU
MCI
3'
24-09-2023 20:00
LIV
WHU
30-09-2023 21:00
WHU
SHU
08-10-2023 20:00
WHU
NEW
22-10-2023 22:30
AVL
WHU
29-10-2023 20:00
WHU
EVE
04-11-2023 22:00
BRE
WHU
12-11-2023 21:00
WHU
NTF
25-11-2023 22:00
BUR
WHU
03-12-2023 21:00
WHU
CRY
08-12-2023 03:15
TOT
WHU
10-12-2023 21:00
FUL
WHU
17-12-2023 21:00
WHU
WLV
Thẻ vàng
23-12-2023 19:30
WHU
MUN
29-12-2023 03:15
ARS
WHU
13-01-2024 23:00
ASM
SDR
90'
28-01-2024 03:00
OLM
ASM
Thẻ vàng
90'
04-02-2024 19:00
ASM
HAC
90'
12-02-2024 02:45
NCE
ASM
Thẻ vàng
90'
18-02-2024 21:00
ASM
TOU
90'
02-03-2024 03:00
ASM
PSG
90'
10-03-2024 21:00
STR
ASM
90'
17-03-2024 21:00
ASM
FCL
90'
30-03-2024 23:00
FCM
ASM
Kiến tạo
90'
07-04-2024 22:05
ASM
REN
Thẻ vàngThẻ vàng đỏ
90'
25-04-2024 02:00
ASM
LIL
90'
29-04-2024
LYO
ASM
90'
04-05-2024 22:00
ASM
CFA
90'
13-05-2024 02:00
MPL
ASM
90'
20-05-2024 02:00
ASM
NAN
Bàn thắng
90'
21-08-2022 20:00
WHU
BRH
Thẻ vàng
90'
28-08-2022 20:00
AVL
WHU
90'
01-09-2022 01:45
WHU
TOT
Bàn thắng phản lưới nhà
90'
03-09-2022 21:00
CHE
WHU
Thẻ vàng
90'
06-04-2023 02:00
WHU
NEW
63'
18-09-2022 20:15
EVE
WHU
90'
01-10-2022 23:30
WHU
WLV
90'
09-10-2022 20:00
WHU
FUL
Thẻ vàng
90'
16-10-2022 20:00
SOU
WHU
90'
20-10-2022 01:30
LIV
WHU
90'
25-10-2022 02:00
WHU
BOU
90'
30-10-2022 23:15
MUN
WHU
Thẻ vàng
90'
06-11-2022 21:00
WHU
CRY
90'
12-11-2022 22:00
WHU
LEI
90'
27-12-2022 03:00
ARS
WHU
90'
31-12-2022 02:45
WHU
BRE
05-01-2023 02:45
LEE
WHU
90'
14-01-2023 22:00
WLV
WHU
21-01-2023 22:00
WHU
EVE
05-02-2023 00:30
NEW
WHU
46'
11-02-2023 19:30
WHU
CHE
90'
19-02-2023 23:30
TOT
WHU
90'
25-02-2023 22:00
WHU
NTF
12-03-2023 21:00
WHU
AVL
90'
04-05-2023 02:00
MCI
WHU
90'
02-04-2023 20:00
WHU
SOU
Kiến tạo
90'
08-04-2023 21:00
FUL
WHU
16-04-2023 20:00
WHU
ARS
Kiến tạo
90'
23-04-2023 20:00
BOU
WHU
7'
27-04-2023 01:45
WHU
LIV
29-04-2023 18:30
CRY
WHU
08-05-2023 01:00
WHU
MUN
90'
14-05-2023 20:00
BRE
WHU
21-05-2023 19:30
WHU
LEE
44'
28-05-2023 22:30
LEI
WHU
90'
18-08-2024 02:00
ASM
STE
90'
24-08-2024 22:00
LYO
ASM
90'
01-09-2024 20:00
ASM
RCL
15-09-2024
AJA
ASM
Bàn thắng
90'
22-09-2024 20:00
ASM
HAC
90'
29-09-2024 02:00
ASM
MPL
06-10-2024 02:00
REN
ASM
Bàn thắng
90'
19-10-2024 01:45
ASM
LIL
90'
27-10-2024 23:00
NCE
ASM
90'
02-11-2024 01:00
ASM
ANG
90'
09-11-2024 23:00
STR
ASM
90'
19-12-2024 03:00
ASM
PSG
90'
11-01-2025 01:00
NAN
ASM
90'
18-01-2025 01:00
MPL
ASM
Bàn thắng
90'
25-01-2025 23:00
ASM
REN
90'
02-02-2025 01:00
ASM
AJA
Bàn thắng
90'
08-02-2025 03:05
PSG
ASM
90'
16-02-2025 01:00
ASM
NAN
90'
22-02-2025 23:00
LIL
ASM
01-03-2025 02:45
ASM
SDR
90'
08-03-2025 02:45
TOU
ASM
90'
16-03-2025 01:00
ANG
ASM
90'
30-03-2025 03:05
ASM
NCE
90'
06-04-2025
STB
ASM
46'
12-04-2025 22:00
ASM
OLM
Thẻ vàng
89'
20-04-2025
ASM
STR
27-04-2025
HAC
ASM
90'
11-05-2025 02:00
ASM
LYO
90'
18-05-2025 02:00
RCL
ASM
20-09-2024 02:00
ASM
FCB
90'
03-10-2024 02:00
DIN
ASM
90'
22-10-2024 23:45
ASM
CZV
Thẻ vàngKiến tạo
90'
06-11-2024 03:00
BGN
ASM
Bàn thắng
90'
28-11-2024 03:00
ASM
SLB
Thẻ vàng
90'
22-01-2025 00:45
ASM
AVL
90'
30-01-2025 03:00
INT
ASM
46'
13-02-2025 03:00
ASM
SLB
90'
19-02-2025 03:00
SLB
ASM
90'