John Stones

Tên đầu:
John
Tên cuối:
Stones
Tên ngắn:
J. Stones
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
188 cm
Cân nặng:
70 kg
Quốc tịch:
England
Tuổi:
28-05-1994 (31)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024MCIMCI1612106243100020010
UEFA EURO Cup Qualifiers 2024ENGENG4433301000000000
UEFA Champions League 2023-2024MCIMCI6434222000000001
UEFA EURO Cup 2024ENGENG7769000000010000
Ngoại Hạng Anh 2024-2025MCIMCI10550052200010020
UEFA Champions League 2024-2025MCIMCI6536412100010012

Trận đấu

08-10-2023 22:30
ARS
MCI
22'
21-10-2023 21:00
MCI
BRH
75'
29-10-2023 22:30
MUN
MCI
90'
04-11-2023 22:00
MCI
BOU
70'
25-11-2023 19:30
MCI
LIV
03-12-2023 23:30
MCI
TOT
07-12-2023 03:15
AVL
MCI
Thẻ vàng
90'
10-12-2023 21:00
LUT
MCI
21'
16-12-2023 22:00
MCI
CRY
21-02-2024 02:30
MCI
BRE
Thẻ vàng
90'
28-12-2023 03:15
EVE
MCI
43'
01-02-2024 02:30
MCI
BUR
90'
06-02-2024 03:00
BRE
MCI
10-02-2024 19:30
MCI
EVE
90'
18-02-2024 00:30
MCI
CHE
25-02-2024 00:30
BOU
MCI
90'
03-03-2024 22:30
MCI
MUN
90'
10-03-2024 22:45
LIV
MCI
Bàn thắng
90'
26-04-2024 02:00
BRH
MCI
31-03-2024 22:30
MCI
ARS
04-04-2024 02:15
MCI
AVL
06-04-2024 18:30
CRY
MCI
90'
15-05-2024 02:00
TOT
MCI
28-04-2024 22:30
NTF
MCI
04-05-2024 23:30
MCI
WLV
21'
11-05-2024 18:30
FUL
MCI
19-05-2024 22:00
MCI
WHU
07-08-2022 22:30
WHU
MCI
13-08-2022 21:00
MCI
BOU
26'
21-08-2022 22:30
NEW
MCI
Thẻ vàng
90'
27-08-2022 21:00
MCI
CRY
Bàn thắng phản lưới nhàKiến tạo
90'
01-09-2022 01:30
MCI
NTF
Kiến tạo
75'
03-09-2022 23:30
AVL
MCI
90'
20-01-2023 03:00
MCI
TOT
90'
17-09-2022 18:30
WLV
MCI
90'
22-10-2022 21:00
MCI
BRH
29-10-2022 18:30
LEI
MCI
90'
05-11-2022 22:00
MCI
FUL
90'
12-11-2022 19:30
MCI
BRE
90'
29-12-2022 03:00
LEE
MCI
90'
31-12-2022 22:00
MCI
EVE
90'
06-01-2023 03:00
CHE
MCI
90'
22-01-2023 21:00
MCI
WLV
90'
04-03-2023 19:30
MCI
NEW
12-03-2023 00:30
CRY
MCI
89'
04-05-2023 02:00
MCI
WHU
90'
01-04-2023 18:30
MCI
LIV
90'
08-04-2023 23:30
SOU
MCI
Thẻ vàng
56'
15-04-2023 23:30
MCI
LEI
Bàn thắng
46'
25-05-2023 02:00
BRH
MCI
84'
27-04-2023 02:00
MCI
ARS
Bàn thắng
90'
30-04-2023 20:00
FUL
MCI
90'
06-05-2023 21:00
MCI
LEE
14-05-2023 20:00
EVE
MCI
21-05-2023 22:00
MCI
CHE
33'
28-05-2023 22:30
BRE
MCI
05-10-2023 02:00
RBL
MCI
26-10-2023 02:00
YB
MCI
08-11-2023 03:00
MCI
YB
46'
29-11-2023 03:00
MCI
RBL
14-12-2023 00:45
CZV
MCI
86'
24-03-2023 02:45
ITA
ENG
90'
26-03-2023 23:00
ENG
UKR
90'
17-06-2023 01:45
MLT
ENG
20-06-2023 01:45
ENG
MKD
90'
18-10-2023 01:45
ENG
ITA
63'
14-02-2024 03:00
FCK
MCI
90'
07-03-2024 03:00
MCI
FCK
22'
10-04-2024 02:00
RMA
MCI
Kiến tạo
90'
18-04-2024 02:00
MCI
RMA
8'
17-06-2024 02:00
SRB
ENG
90'
20-06-2024 23:00
DNK
ENG
90'
26-06-2024 02:00
ENG
SVN
90'
30-06-2024 23:00
ENG
SVK
120'
06-07-2024 23:00
ENG
CHE
120'
18-08-2024 22:30
CHE
MCI
24-08-2024 21:00
MCI
IPS
40'
31-08-2024 23:30
WHU
MCI
14-09-2024 21:00
MCI
BRE
Thẻ vàng
84'
22-09-2024 22:30
MCI
ARS
Bàn thắng
12'
28-09-2024 18:30
NEW
MCI
05-10-2024 21:00
MCI
FUL
12'
20-10-2024 20:00
WLV
MCI
Bàn thắng
90'
26-10-2024 21:00
MCI
SOU
21-12-2024 19:30
AVL
MCI
46'
26-01-2025 00:30
MCI
CHE
36'
02-02-2025 23:30
ARS
MCI
90'
15-02-2025 22:00
MCI
NEW
90'
11-07-2024 02:00
NLD
ENG
90'
15-07-2024 02:00
ESP
ENG
Thẻ vàng
90'
19-09-2024 02:00
MCI
INT
02-10-2024 02:00
SLO
MCI
90'
24-10-2024 02:00
MCI
SPA
Bàn thắngThẻ vàng
74'
23-01-2025 03:00
PSG
MCI
12'
30-01-2025 03:00
MCI
CB
Kiến tạoKiến tạo
90'
12-02-2025 03:00
MCI
RMA
90'
20-02-2025 03:00
RMA
MCI
8'