Neal Maupay

Tên đầu:
Neal
Tên cuối:
Maupay
Tên ngắn:
N. Maupay
Vị trí:
Tiền đạo
Chiều cao:
173 cm
Cân nặng:
69 kg
Quốc tịch:
France
Tuổi:
14-08-1996 (29)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024BREBRE29131314168600080063
Ngoại Hạng Anh 2023-2024EVEEVE2111111000000000
Ngoại Hạng Anh 2022-2023BRHBRH00000000000000
Ngoại Hạng Anh 2022-2023EVEEVE271111111610100040010
Ngoại Hạng Anh 2024-2025BREBRE00000000000000
Ngoại Hạng Anh 2024-2025EVEEVE00000000000000
VĐQG Pháp 2024-2025OLMOLM18978397400020140

Trận đấu

12-08-2023 21:00
EVE
FUL
72'
20-08-2023 20:00
AVL
EVE
39'
26-08-2023 21:00
EVE
WLV
16-09-2023 23:30
NEW
BRE
18'
01-10-2023 20:00
NTF
BRE
15'
07-10-2023 21:00
MUN
BRE
Thẻ vàng
20'
21-10-2023 21:00
BRE
BUR
Kiến tạo
88'
28-10-2023 18:30
CHE
BRE
Thẻ vàngKiến tạo
14'
04-11-2023 22:00
BRE
WHU
Bàn thắng
90'
12-11-2023 21:00
LIV
BRE
18'
26-11-2023 00:30
BRE
ARS
18'
02-12-2023 22:00
BRE
LUT
Bàn thắng
90'
07-12-2023 02:30
BRH
BRE
90'
09-12-2023 22:00
SHU
BRE
90'
17-12-2023 21:00
BRE
AVL
Thẻ vàng
22'
21-02-2024 02:30
MCI
BRE
22'
28-12-2023 02:30
BRE
WLV
Kiến tạo
90'
30-12-2023 22:00
CRY
BRE
27'
21-01-2024 00:30
BRE
NTF
Bàn thắng
74'
01-02-2024 02:30
TOT
BRE
Bàn thắngThẻ vàng
90'
06-02-2024 03:00
BRE
MCI
Bàn thắngThẻ vàng
90'
10-02-2024 22:00
WLV
BRE
76'
17-02-2024 19:30
BRE
LIV
63'
27-02-2024 03:00
WHU
BRE
Bàn thắng
73'
02-03-2024 22:00
BRE
CHE
3'
10-03-2024 00:30
ARS
BRE
12'
16-03-2024 22:00
BUR
BRE
11'
31-03-2024 03:00
BRE
MUN
Thẻ vàng
3'
04-04-2024 01:30
BRE
BRH
06-04-2024 21:00
AVL
BRE
4'
13-04-2024 21:00
BRE
SHU
Thẻ vàng
79'
20-04-2024 21:00
LUT
BRE
8'
04-05-2024 21:00
BRE
FUL
19-05-2024 22:00
BRE
NEW
Thẻ vàng
16'
07-08-2022 20:00
MUN
BRH
21-08-2022 20:00
WHU
BRH
03-09-2022 18:30
EVE
LIV
90'
02-03-2023 02:45
ARS
EVE
61'
18-09-2022 20:15
EVE
WHU
Bàn thắng
89'
01-10-2022 21:00
SOU
EVE
89'
10-10-2022 01:00
EVE
MUN
84'
15-10-2022 23:30
TOT
EVE
Thẻ vàng
66'
20-10-2022 01:30
NEW
EVE
16'
22-10-2022 21:00
EVE
CRY
12'
29-10-2022 23:30
FUL
EVE
4'
06-11-2022 00:30
EVE
LEI
29'
12-11-2022 22:00
BOU
EVE
74'
26-12-2022 22:00
EVE
WLV
83'
31-12-2022 22:00
MCI
EVE
Thẻ vàng
20'
04-01-2023 02:45
EVE
BRH
26'
14-01-2023 22:00
EVE
SOU
21-01-2023 22:00
WHU
EVE
04-02-2023 19:30
EVE
ARS
Thẻ vàng
28'
14-02-2023 03:00
LIV
EVE
12'
18-02-2023 22:00
EVE
LEE
81'
25-02-2023 22:00
EVE
AVL
76'
05-03-2023 21:00
NTF
EVE
1'
11-03-2023 22:00
EVE
BRE
4'
19-03-2023 00:30
CHE
EVE
04-04-2023 02:00
EVE
TOT
08-04-2023 18:30
MUN
EVE
20'
15-04-2023 21:00
EVE
FUL
74'
22-04-2023 21:00
CRY
EVE
28-04-2023 01:45
EVE
NEW
Thẻ vàng
17'
02-05-2023 02:00
LEI
EVE
08-05-2023 23:30
BRH
EVE
3'
14-05-2023 20:00
EVE
MCI
44'
20-05-2023 21:00
WLV
EVE
8'
28-05-2023 22:30
EVE
BOU
17-08-2024 21:00
EVE
BRH
24-08-2024 21:00
TOT
EVE
01-09-2024 02:00
TOU
OLM
14'
14-09-2024 22:00
OLM
NCE
Bàn thắng
72'
23-09-2024 01:45
LYO
OLM
Thẻ vàng
11'
30-09-2024 01:45
STR
OLM
27'
05-10-2024 01:45
OLM
ANG
Thẻ vàngThẻ vàng đỏ
90'
28-10-2024 02:45
OLM
PSG
04-11-2024 02:45
NAN
OLM
Bàn thắng
90'
09-11-2024 02:45
OLM
AJA
46'
06-01-2025 02:45
OLM
HAC
Bàn thắng
59'
12-01-2025 03:05
REN
OLM
70'
20-01-2025 02:45
OLM
STR
46'
27-01-2025 02:45
NCE
OLM
61'
03-02-2025 02:45
OLM
LYO
10-02-2025 02:45
ANG
OLM
Bàn thắng
31'
15-02-2025 23:00
OLM
STE
23-02-2025 03:05
AJA
OLM
29'
03-03-2025 02:45
OLM
NAN
09-03-2025 03:05
OLM
RCL
13'
17-03-2025 02:45
PSG
OLM
12'
29-03-2025 23:00
SDR
OLM
56'
07-04-2025 01:45
OLM
TOU
56'
12-04-2025 22:00
ASM
OLM
20-04-2025 02:05
OLM
MPL
28-04-2025 01:45
OLM
STB
05-05-2025 01:45
LIL
OLM
11-05-2025 02:00
HAC
OLM
18-05-2025 02:00
OLM
REN
7'