Morten Frendrup

Tên đầu:
Morten Wetche
Tên cuối:
Frendrup
Tên ngắn:
M. Frendrup
Tên tại quê hương:
Morten Wetche Frendrup
Vị trí:
Tiền vệ
Chiều cao:
180 cm
Cân nặng:
63 kg
Quốc tịch:
Denmark
Tuổi:
07-04-2001 (25)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Italia 2023-2024GENGEN3736314915200060025
VĐQG Italia 2024-2025GENGEN3030265704100140010

Trận đấu

20-08-2023 01:45
GEN
FIO
Kiến tạo
90'
28-08-2023 01:45
LAZ
GEN
Thẻ vàng
90'
03-09-2023 23:30
TOR
GEN
90'
17-09-2023 01:45
GEN
NAP
90'
23-09-2023 01:45
LEC
GEN
90'
29-09-2023 01:45
GEN
ROM
Kiến tạo
90'
01-10-2023 20:00
UDI
GEN
Kiến tạoThẻ vàng
90'
08-10-2023 01:45
GEN
MIL
90'
22-10-2023 23:00
ATT
GEN
90'
28-10-2023 01:45
GEN
SAL
90'
05-11-2023 21:00
CAG
GEN
90'
11-11-2023 02:45
GEN
VER
90'
26-11-2023 21:00
FRO
GEN
Kiến tạoThẻ vàng
90'
02-12-2023 21:00
GEN
EMP
90'
10-12-2023 21:00
MON
GEN
Thẻ vàng
90'
16-12-2023 02:45
GEN
JUV
90'
23-12-2023 00:30
SAS
GEN
90'
30-12-2023 02:45
GEN
INT
90'
06-01-2024 02:45
BGN
GEN
90'
13-01-2024 21:00
GEN
TOR
19'
22-01-2024
SAL
GEN
Thẻ vàng
90'
03-02-2024 21:00
EMP
GEN
90'
12-02-2024
GEN
ATT
90'
17-02-2024 21:00
NAP
GEN
Bàn thắng
90'
25-02-2024 02:45
GEN
UDI
90'
05-03-2024 02:45
INT
GEN
Thẻ vàng
46'
10-03-2024 02:45
GEN
MON
46'
17-03-2024 18:30
JUV
GEN
69'
30-03-2024 21:00
GEN
FRO
90'
07-04-2024 23:00
VER
GEN
90'
15-04-2024 23:30
FIO
GEN
90'
19-04-2024 23:30
GEN
LAZ
89'
30-04-2024 01:45
GEN
CAG
Bàn thắngKiến tạo
90'
05-05-2024 23:00
MIL
GEN
90'
12-05-2024 20:00
GEN
SAS
90'
20-05-2024 01:45
ROM
GEN
90'
25-05-2024 01:45
GEN
BGN
90'
17-08-2024 23:30
GEN
INT
90'
25-08-2024 01:45
MON
GEN
90'
01-09-2024 23:30
GEN
VER
Thẻ vàng
84'
15-09-2024 17:30
GEN
ROM
90'
21-09-2024 20:00
VEN
GEN
79'
28-09-2024 23:00
GEN
JUV
Thẻ vàng
90'
19-10-2024 20:00
GEN
BGN
82'
27-10-2024 21:00
LAZ
GEN
90'
01-11-2024 00:30
GEN
FIO
90'
05-11-2024 00:30
PAR
GEN
90'
08-11-2024 02:45
GEN
COM
72'
01-12-2024 18:30
UDI
GEN
90'
05-01-2025 21:00
LEC
GEN
90'
12-01-2025 18:30
GEN
PAR
Bàn thắng
90'
18-01-2025 02:45
ROM
GEN
90'
28-01-2025 02:45
GEN
MON
90'
02-02-2025 21:00
FIO
GEN
90'
09-02-2025 02:45
TOR
GEN
90'
18-02-2025 02:45
GEN
VEN
90'
23-02-2025 02:45
INT
GEN
90'
02-03-2025 21:00
GEN
EMP
90'
08-03-2025 02:45
CAG
GEN
90'
15-03-2025 02:45
GEN
LEC
90'
30-03-2025
JUV
GEN
Thẻ vàng
90'
05-04-2025 01:45
GEN
UDI
Thẻ vàng
90'
23-04-2025 23:30
GEN
LAZ
90'
27-04-2025 17:30
COM
GEN
90'
06-05-2025 01:45
GEN
MIL
Bàn thắng phản lưới nhà
90'
12-05-2025 01:45
NAP
GEN
90'
18-05-2025 01:45
GEN
ATT
90'
24-05-2025 23:00
BGN
GEN