Mateo Retegui

Tên đầu:
Mateo
Tên cuối:
Retegui
Tên ngắn:
M. Retegui
Vị trí:
Tiền đạo
Chiều cao:
186 cm
Cân nặng:
81 kg
Quốc tịch:
Italy
Tuổi:
29-04-1999 (26)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Italia 2023-2024GENGEN29262226312610050072
UEFA EURO Cup Qualifiers 2024ITAITA3217511200000020
UEFA EURO Cup 2024ITAITA4114930000000000
VĐQG Italia 2024-2025GENGEN00000000000000
UEFA Champions League 2024-2025ATTATT8749717101000010
VĐQG Italia 2024-2025ATTATT3330233032420510300258
FIFA World Cup UEFA 2026 QualifiersITAITA4432003200000024

Trận đấu

20-08-2023 01:45
GEN
FIO
Thẻ vàng
90'
28-08-2023 01:45
LAZ
GEN
Bàn thắng
70'
03-09-2023 23:30
TOR
GEN
75'
17-09-2023 01:45
GEN
NAP
Thẻ vàngBàn thắng
90'
23-09-2023 01:45
LEC
GEN
76'
29-09-2023 01:45
GEN
ROM
Bàn thắngThẻ vàng
90'
01-10-2023 20:00
UDI
GEN
Kiến tạo
78'
28-10-2023 01:45
GEN
SAL
46'
02-12-2023 21:00
GEN
EMP
90'
10-12-2023 21:00
MON
GEN
90'
30-12-2023 02:45
GEN
INT
29'
06-01-2024 02:45
BGN
GEN
Thẻ vàng
21'
13-01-2024 21:00
GEN
TOR
90'
22-01-2024
SAL
GEN
Bàn thắng
90'
28-01-2024 18:30
GEN
LEC
Bàn thắngKiến tạo
90'
03-02-2024 21:00
EMP
GEN
77'
12-02-2024
GEN
ATT
90'
17-02-2024 21:00
NAP
GEN
75'
25-02-2024 02:45
GEN
UDI
Bàn thắng
79'
05-03-2024 02:45
INT
GEN
90'
10-03-2024 02:45
GEN
MON
90'
17-03-2024 18:30
JUV
GEN
79'
30-03-2024 21:00
GEN
FRO
Thẻ vàng
54'
15-04-2024 23:30
FIO
GEN
29'
19-04-2024 23:30
GEN
LAZ
90'
30-04-2024 01:45
GEN
CAG
90'
05-05-2024 23:00
MIL
GEN
Đá phạ đền
90'
12-05-2024 20:00
GEN
SAS
88'
20-05-2024 01:45
ROM
GEN
90'
25-05-2024 01:45
GEN
BGN
24-03-2023 02:45
ITA
ENG
Bàn thắng
90'
27-03-2023 01:45
MLT
ITA
Bàn thắng
67'
10-09-2023 01:45
MKD
ITA
13-09-2023 01:45
ITA
UKR
18'
16-06-2024 02:00
ITA
ALB
7'
21-06-2024 02:00
ESP
ITA
26'
25-06-2024 02:00
HRV
ITA
90'
29-06-2024 23:00
CHE
ITA
26'
19-08-2024 23:30
LEC
ATT
Bàn thắngĐá phạ đền
83'
25-08-2024 23:30
TOR
ATT
Bàn thắng
70'
31-08-2024 01:45
INT
ATT
Thẻ vàng
90'
15-09-2024 20:00
ATT
FIO
Bàn thắng
70'
25-09-2024 01:45
ATT
COM
55'
29-09-2024 01:45
BGN
ATT
27'
05-10-2024 23:00
ATT
GEN
Bàn thắngBàn thắngKiến tạoĐá phạ đền
82'
20-10-2024 20:00
VEN
ATT
Bàn thắngKiến tạo
68'
27-10-2024 01:45
ATT
VER
Bàn thắngBàn thắng
62'
31-10-2024 02:45
ATT
MON
Kiến tạo
90'
03-11-2024 18:30
NAP
ATT
Bàn thắngThẻ vàng
14'
10-11-2024 18:30
ATT
UDI
68'
03-12-2024 02:45
ROM
ATT
54'
19-01-2025 02:45
ATT
NAP
Bàn thắng
68'
25-01-2025 21:00
COM
ATT
Bàn thắngBàn thắng
90'
02-02-2025
ATT
TOR
Lỡ đá phạ đền
85'
08-02-2025 21:00
VER
ATT
Bàn thắngBàn thắngBàn thắngBàn thắng
90'
15-02-2025 21:00
ATT
CAG
56'
24-02-2025
EMP
ATT
Bàn thắngKiến tạo
90'
01-03-2025 21:00
ATT
VEN
73'
10-03-2025 02:45
JUV
ATT
Đá phạ đềnĐá phạ đền
122'
17-03-2025 02:45
ATT
INT
74'
30-03-2025 20:00
FIO
ATT
55'
06-04-2025 23:00
ATT
LAZ
75'
13-04-2025 17:30
ATT
BGN
Kiến tạoBàn thắngThẻ vàng
80'
21-04-2025 01:45
MIL
ATT
90'
28-04-2025 01:45
ATT
LEC
Đá phạ đền
80'
04-05-2025 20:00
MON
ATT
Kiến tạoKiến tạo
76'
13-05-2025 01:45
ATT
ROM
88'
18-05-2025 01:45
GEN
ATT
Bàn thắng
90'
26-05-2025 01:45
ATT
PAR
Kiến tạo
90'
20-09-2024 02:00
ATT
ARS
Lỡ đá phạ đền
70'
02-10-2024 23:45
SHA
ATT
30'
23-10-2024 23:45
ATT
CEL
59'
07-11-2024 03:00
STU
ATT
69'
22-01-2025 00:45
ATT
STU
Bàn thắng
46'
30-01-2025 03:00
FCB
ATT
77'
15-01-2025 02:45
ATT
JUV
Bàn thắng
25'
13-02-2025 00:45
CB
ATT
71'
19-02-2025 03:00
ATT
CB
75'
07-06-2025 01:45
NIR
ITA
71'
10-06-2025 01:45
ITA
MDA
71'
06-09-2025 01:45
ITA
EST
Kiến tạoBàn thắngBàn thắng
90'
09-09-2025 01:45
ISR
ITA
Kiến tạoKiến tạoKiến tạo
88'