Pol Lirola

Tên đầu:
Pol Mikel
Tên cuối:
Lirola Kosok
Tên ngắn:
P. Lirola
Tên tại quê hương:
Pol Mikel Lirola Kosok
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
183 cm
Cân nặng:
70 kg
Quốc tịch:
Spain
Tuổi:
13-08-1997 (28)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Italia 2023-2024FROFRO25181540711200010021
VĐQG Tây Ban Nha 2022-2023ELCELC12762754100010010
VĐQG Pháp 2022-2023OLMOLM00000000000000
VĐQG Pháp 2024-2025OLMOLM175575126100210012

Trận đấu

17-09-2023 20:00
FRO
SAS
Bàn thắng
4'
08-10-2023 20:00
FRO
VER
22-10-2023 20:00
BGN
FRO
29-10-2023 18:30
CAG
FRO
Kiến tạo
74'
07-11-2023 00:30
FRO
EMP
Thẻ vàng
90'
13-11-2023 02:45
INT
FRO
55'
10-12-2023 18:30
FRO
TOR
29'
16-12-2023 21:00
LEC
FRO
90'
23-12-2023 18:30
FRO
JUV
30'
06-01-2024 21:00
FRO
MON
46'
16-01-2024 02:45
ATT
FRO
46'
04-02-2024
FRO
MIL
13'
11-02-2024 18:30
FIO
FRO
44'
19-02-2024
FRO
ROM
67'
25-02-2024 18:30
JUV
FRO
90'
03-03-2024 21:00
FRO
LEC
09-03-2024 21:00
SAS
FRO
81'
17-03-2024 02:45
FRO
LAZ
Bàn thắng
80'
30-03-2024 21:00
GEN
FRO
90'
07-04-2024 17:30
FRO
BGN
24'
14-04-2024 17:30
NAP
FRO
90'
21-04-2024 20:00
TOR
FRO
90'
27-04-2024 01:45
FRO
SAL
71'
05-05-2024 20:00
EMP
FRO
90'
11-05-2024 01:45
FRO
INT
71'
19-05-2024 20:00
MON
FRO
90'
27-05-2024 01:45
FRO
UDI
85'
16-08-2022 02:30
BET
ELC
23-08-2022 01:00
ELC
ALM
90'
27-08-2022 22:30
ELC
SOC
46'
11-09-2022 21:15
ELC
ATH
66'
04-10-2022 02:00
RAY
ELC
Thẻ vàng
90'
11-10-2022 02:00
ELC
MLL
33'
15-10-2022 21:15
VAL
ELC
20-10-2022 02:00
ELC
RMA
23-10-2022 19:00
ESY
ELC
01-11-2022 03:00
ELC
GET
58'
05-11-2022 22:15
REV
ELC
78'
09-11-2022 01:00
ELC
GIR
Bàn thắng
90'
29-01-2023 00:30
SEV
ELC
04-02-2023 22:15
ELC
VIL
16-02-2023 03:00
RMA
ELC
17'
19-02-2023 20:00
ELC
ESY
25-02-2023 03:00
ELC
BET
05-03-2023 00:30
MLL
ELC
11-03-2023 22:15
ELC
REV
19-03-2023 22:15
SOC
ELC
02-04-2023 02:00
ELC
FCB
08-04-2023 19:00
OSA
ELC
16-04-2023 19:00
GIR
ELC
44'
23-04-2023 19:00
ELC
VAL
27-04-2023 03:00
CLV
ELC
4'
29-04-2023 21:15
ELC
RAY
03-05-2023 00:30
ALM
ELC
20-05-2023 23:30
GET
ELC
25-05-2023 00:30
ELC
SEV
11'
29-05-2023
ATH
ELC
05-06-2023 02:00
ELC
CÁD
08-08-2022 01:45
OLM
SDR
17-08-2024 22:00
STB
OLM
71'
26-08-2024 01:45
OLM
SDR
01-09-2024 02:00
TOU
OLM
14-09-2024 22:00
OLM
NCE
17'
23-09-2024 01:45
LYO
OLM
Bàn thắngKiến tạo
44'
30-09-2024 01:45
STR
OLM
05-10-2024 01:45
OLM
ANG
21-10-2024 01:45
MPL
OLM
60'
28-10-2024 02:45
OLM
PSG
5'
04-11-2024 02:45
NAN
OLM
69'
09-11-2024 02:45
OLM
AJA
77'
20-01-2025 02:45
OLM
STR
Thẻ vàng
44'
27-01-2025 02:45
NCE
OLM
29'
03-02-2025 02:45
OLM
LYO
Kiến tạo
10'
10-02-2025 02:45
ANG
OLM
15-02-2025 23:00
OLM
STE
23-02-2025 03:05
AJA
OLM
9'
03-03-2025 02:45
OLM
NAN
-12'
09-03-2025 03:05
OLM
RCL
17-03-2025 02:45
PSG
OLM
Bàn thắng phản lưới nhàBàn thắng phản lưới nhà
54'
29-03-2025 23:00
SDR
OLM
46'
07-04-2025 01:45
OLM
TOU
34'
12-04-2025 22:00
ASM
OLM
14'
20-04-2025 02:05
OLM
MPL
4'
11-05-2025 02:00
HAC
OLM
18-05-2025 02:00
OLM
REN
44'