Noni Madueke

Tên đầu:
Chukwunonso Tristan
Tên cuối:
Madueke
Tên ngắn:
N. Madueke
Tên tại quê hương:
Chukwunonso Tristan Madueke
Vị trí:
Tiền đạo
Chiều cao:
176 cm
Cân nặng:
65 kg
Quốc tịch:
England
Tuổi:
10-03-2002 (24)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024CHECHE231310561011410020052
Ngoại Hạng Anh 2022-2023CHECHE12764557100000010
Ngoại Hạng Anh 2024-2025CHECHE30251897519800050087
FIFA World Cup UEFA 2026 QualifiersENGENG3325601100000011

Trận đấu

13-08-2023 22:30
CHE
LIV
20-08-2023 22:30
WHU
CHE
15'
26-08-2023 02:00
CHE
LUT
02-09-2023 21:00
CHE
NTF
28'
03-10-2023 02:00
FUL
CHE
07-10-2023 21:00
BUR
CHE
21-10-2023 23:30
CHE
ARS
7'
28-10-2023 18:30
CHE
BRE
67'
07-11-2023 03:00
TOT
CHE
12-11-2023 23:30
CHE
MCI
25-11-2023 22:00
NEW
CHE
3'
03-12-2023 21:00
CHE
BRH
24-12-2023 20:00
WLV
CHE
10'
28-12-2023 02:30
CHE
CRY
Thẻ vàngĐá phạ đền
19'
30-12-2023 19:30
LUT
CHE
Bàn thắng
81'
13-01-2024 19:30
CHE
FUL
24'
01-02-2024 03:15
LIV
CHE
46'
04-02-2024 21:00
CHE
WLV
13-02-2024 03:00
CRY
CHE
46'
18-02-2024 00:30
MCI
CHE
03-05-2024 01:30
CHE
TOT
90'
02-03-2024 22:00
BRE
CHE
12-03-2024 03:00
CHE
NEW
24-04-2024 02:00
ARS
CHE
79'
30-03-2024 22:00
CHE
BUR
28'
05-04-2024 02:15
CHE
MUN
1'
07-04-2024 23:30
SHU
CHE
Bàn thắng
82'
16-04-2024 02:00
CHE
EVE
72'
16-05-2024 01:45
BRH
CHE
69'
28-04-2024 02:00
AVL
CHE
Bàn thắngKiến tạoThẻ vàng
90'
05-05-2024 20:00
CHE
WHU
Bàn thắngKiến tạo
77'
11-05-2024 23:30
NTF
CHE
58'
19-05-2024 22:00
CHE
BOU
64'
05-04-2023 02:00
CHE
LIV
04-02-2023 03:00
CHE
FUL
44'
11-02-2023 19:30
WHU
CHE
68'
18-02-2023 22:00
CHE
SOU
64'
26-02-2023 20:30
TOT
CHE
04-03-2023 22:00
CHE
LEE
6'
11-03-2023 22:00
LEI
CHE
19-03-2023 00:30
CHE
EVE
01-04-2023 23:30
CHE
AVL
33'
26-05-2023 02:00
MUN
CHE
82'
27-04-2023 01:45
CHE
BRE
11'
03-05-2023 02:00
ARS
CHE
Bàn thắng
79'
06-05-2023 21:00
BOU
CHE
76'
13-05-2023 21:00
CHE
NTF
73'
21-05-2023 22:00
MCI
CHE
21'
28-05-2023 22:30
CHE
NEW
88'
18-08-2024 22:30
CHE
MCI
25-08-2024 20:00
WLV
CHE
Bàn thắngBàn thắngBàn thắng
90'
01-09-2024 19:30
CHE
CRY
86'
15-09-2024 02:00
BOU
CHE
62'
21-09-2024 18:30
WHU
CHE
90'
28-09-2024 21:00
CHE
BRH
63'
06-10-2024 20:00
CHE
NTF
Bàn thắngBàn thắngBàn thắng
90'
20-10-2024 22:30
LIV
CHE
76'
27-10-2024 21:00
CHE
NEW
Thẻ vàng
67'
03-11-2024 23:30
MUN
CHE
70'
10-11-2024 23:30
CHE
ARS
Thẻ vàng
68'
01-12-2024 20:30
CHE
AVL
Kiến tạoKiến tạoKiến tạoThẻ vàngThẻ vàngThẻ vàng
38'
08-12-2024 23:30
TOT
CHE
4'
16-12-2024 02:00
CHE
BRE
Kiến tạoKiến tạoKiến tạoKiến tạo
90'
31-12-2024 02:45
IPS
CHE
77'
04-01-2025 22:00
CRY
CHE
4'
15-01-2025 02:30
CHE
BOU
81'
21-01-2025 03:00
CHE
WLV
Bàn thắng
84'
26-01-2025 00:30
MCI
CHE
Bàn thắng
90'
04-02-2025 03:00
CHE
WHU
61'
15-02-2025 03:00
BRH
CHE
21'
04-04-2025 02:00
CHE
TOT
22'
06-04-2025 20:00
BRE
CHE
59'
13-04-2025 20:00
CHE
IPS
68'
20-04-2025 20:00
FUL
CHE
46'
26-04-2025 18:30
CHE
EVE
78'
04-05-2025 22:30
CHE
LIV
90'
11-05-2025 18:00
NEW
CHE
46'
17-05-2025 02:15
CHE
MUN
90'
25-05-2025 22:00
NTF
CHE
86'
07-06-2025 23:00
AND
ENG
Kiến tạo
90'
06-09-2025 23:00
ENG
AND
90'
10-09-2025 01:45
SRB
ENG
Bàn thắng
76'