Gabriel Martinelli

Tên đầu:
Gabriel Teodoro
Tên cuối:
Martinelli Silva
Tên ngắn:
G. Martinelli
Tên tại quê hương:
Gabriel Teodoro Martinelli Silva
Vị trí:
Tiền đạo
Chiều cao:
176 cm
Cân nặng:
75 kg
Quốc tịch:
Brazil
Tuổi:
18-06-2001 (24)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024ARSARS352420271120600010064
Ngoại Hạng Anh 2022-2023ARSARS3634280621815000300155
UEFA Champions League 2023-2024ARSARS6648504200000021
FIFA World Cup CONMEBOL 2026 QualifiersBRABRA8437342100010010
Ngoại Hạng Anh 2024-2025ARSARS29211972813700010074
UEFA Champions League 2024-2025ARSARS2317156767500010051

Trận đấu

12-08-2023 19:00
ARS
NTF
Kiến tạo
86'
22-08-2023 02:00
CRY
ARS
70'
26-08-2023 21:00
ARS
FUL
90'
03-09-2023 22:30
ARS
MUN
Kiến tạo
90'
17-09-2023 22:30
EVE
ARS
24'
08-10-2023 22:30
ARS
MCI
Bàn thắng
44'
21-10-2023 23:30
CHE
ARS
78'
28-10-2023 21:00
ARS
SHU
66'
05-11-2023 00:30
NEW
ARS
90'
11-11-2023 22:00
ARS
BUR
89'
26-11-2023 00:30
BRE
ARS
Thẻ vàng
79'
02-12-2023 22:00
ARS
WLV
77'
06-12-2023 03:15
LUT
ARS
Bàn thắng
64'
10-12-2023 00:30
AVL
ARS
70'
17-12-2023 21:00
ARS
BRH
82'
24-12-2023 00:30
LIV
ARS
68'
29-12-2023 03:15
ARS
WHU
64'
31-12-2023 21:00
FUL
ARS
67'
20-01-2024 19:30
ARS
CRY
Bàn thắngBàn thắng
21'
31-01-2024 02:30
NTF
ARS
78'
04-02-2024 23:30
ARS
LIV
Bàn thắng
74'
11-02-2024 21:00
WHU
ARS
77'
17-02-2024 22:00
BUR
ARS
90'
25-02-2024 03:00
ARS
NEW
Kiến tạo
63'
05-03-2024 03:00
SHU
ARS
Bàn thắngKiến tạo
64'
24-04-2024 02:00
ARS
CHE
18'
31-03-2024 22:30
MCI
ARS
12'
04-04-2024 01:30
ARS
LUT
15'
06-04-2024 23:30
BRH
ARS
26'
14-04-2024 22:30
ARS
AVL
23'
21-04-2024 01:30
WLV
ARS
18'
28-04-2024 20:00
TOT
ARS
27'
04-05-2024 18:30
ARS
BOU
9'
12-05-2024 22:30
MUN
ARS
24'
19-05-2024 22:00
ARS
EVE
90'
06-08-2022 02:00
CRY
ARS
Bàn thắng
90'
13-08-2022 21:00
ARS
LEI
Bàn thắng
90'
20-08-2022 23:30
BOU
ARS
75'
27-08-2022 23:30
ARS
FUL
90'
01-09-2022 01:30
ARS
AVL
Bàn thắng
90'
04-09-2022 22:30
MUN
ARS
90'
02-03-2023 02:45
ARS
EVE
Bàn thắngBàn thắng
90'
18-09-2022 18:00
BRE
ARS
78'
01-10-2022 18:30
ARS
TOT
Kiến tạoThẻ vàng
90'
09-10-2022 22:30
ARS
LIV
Bàn thắngKiến tạo
90'
16-10-2022 20:00
LEE
ARS
90'
16-02-2023 02:30
ARS
MCI
76'
23-10-2022 20:00
SOU
ARS
71'
30-10-2022 21:00
ARS
NTF
Bàn thắng
63'
06-11-2022 19:00
CHE
ARS
90'
13-11-2022 02:45
WLV
ARS
90'
27-12-2022 03:00
ARS
WHU
Bàn thắng
88'
01-01-2023 00:30
BRH
ARS
Bàn thắng
90'
04-01-2023 02:45
ARS
NEW
90'
15-01-2023 23:30
TOT
ARS
Thẻ vàng
79'
22-01-2023 23:30
ARS
MUN
82'
04-02-2023 19:30
EVE
ARS
59'
11-02-2023 22:00
ARS
BRE
62'
18-02-2023 19:30
AVL
ARS
Bàn thắng
22'
25-02-2023 22:00
LEI
ARS
Thẻ vàngBàn thắng
90'
04-03-2023 22:00
ARS
BOU
90'
12-03-2023 21:00
FUL
ARS
Bàn thắng
77'
19-03-2023 21:00
ARS
CRY
Bàn thắng
83'
01-04-2023 21:00
ARS
LEE
Kiến tạo
90'
09-04-2023 22:30
LIV
ARS
Kiến tạoBàn thắng
90'
16-04-2023 20:00
WHU
ARS
Kiến tạo
85'
22-04-2023 02:00
ARS
SOU
Bàn thắng
85'
27-04-2023 02:00
MCI
ARS
60'
03-05-2023 02:00
ARS
CHE
31'
07-05-2023 22:30
NEW
ARS
80'
14-05-2023 22:30
ARS
BRH
20'
25-10-2023 02:00
SEV
ARS
Bàn thắng
90'
09-11-2023 03:00
ARS
SEV
Kiến tạo
81'
30-11-2023 03:00
ARS
RCL
Bàn thắng
90'
09-09-2023 07:45
BRA
BOL
13-09-2023 09:00
PER
BRA
5'
17-11-2023 07:00
COL
BRA
Bàn thắng
90'
22-11-2023 07:30
BRA
ARG
78'
11-10-2024 07:00
CHL
BRA
5'
16-10-2024 07:45
BRA
PER
15-11-2024 04:00
VEN
BRA
Thẻ vàng
8'
06-06-2025 06:00
ECU
BRA
26'
11-06-2025 07:45
BRA
PRY
90'
05-09-2025 07:30
BRA
CHL
71'
10-09-2025 06:30
BOL
BRA
22-02-2024 03:00
FCP
ARS
90'
10-04-2024 02:00
ARS
BAY
66'
18-04-2024 02:00
BAY
ARS
68'
17-08-2024 21:00
ARS
WLV
90'
24-08-2024 23:30
AVL
ARS
65'
31-08-2024 18:30
ARS
BRH
16'
15-09-2024 20:00
TOT
ARS
80'
22-09-2024 22:30
MCI
ARS
Kiến tạo
87'
28-09-2024 21:00
ARS
LEI
Bàn thắngKiến tạo
74'
05-10-2024 21:00
ARS
SOU
Bàn thắng
30'
19-10-2024 23:30
BOU
ARS
26'
27-10-2024 23:30
ARS
LIV
85'
02-11-2024 19:30
NEW
ARS
61'
10-11-2024 23:30
CHE
ARS
Bàn thắng
71'
08-12-2024 21:00
FUL
ARS
Thẻ vàng
30'
02-01-2025 00:30
BRE
ARS
Bàn thắng
90'
05-01-2025 00:30
BRH
ARS
44'
16-01-2025 03:00
ARS
TOT
29'
19-01-2025 00:30
ARS
AVL
Bàn thắng
82'
25-01-2025 22:00
WLV
ARS
87'
02-02-2025 23:30
ARS
MCI
Kiến tạo
90'
09-03-2025 23:30
MUN
ARS
32'
16-03-2025 20:30
ARS
CHE
79'
02-04-2025 01:45
ARS
FUL
Kiến tạo
90'
05-04-2025 18:30
EVE
ARS
44'
12-04-2025 23:30
ARS
BRE
90'
20-04-2025 20:00
IPS
ARS
Bàn thắng
73'
24-04-2025 02:00
ARS
CRY
90'
03-05-2025 23:30
ARS
BOU
86'
11-05-2025 22:30
LIV
ARS
Bàn thắng
90'
18-05-2025 22:30
ARS
NEW
90'
25-05-2025 22:00
SOU
ARS
71'
20-09-2024 02:00
ATT
ARS
90'
02-10-2024 02:00
ARS
PSG
90'
23-10-2024 02:00
ARS
SHA
Thẻ vàng
90'
07-11-2024 03:00
INT
ARS
90'
23-01-2025 03:00
ARS
DIN
Kiến tạo
90'
30-01-2025 03:00
GIR
ARS
3'
13-03-2025 03:00
ARS
PSV
11'
13-03-2025 03:00
ARS
PSV
11'
13-03-2025 03:00
ARS
PSV
11'
13-03-2025 03:00
ARS
PSV
11'
13-03-2025 03:00
ARS
PSV
11'
09-04-2025 02:00
ARS
RMA
90'
09-04-2025 02:00
ARS
RMA
90'
09-04-2025 02:00
ARS
RMA
90'
09-04-2025 02:00
ARS
RMA
90'
09-04-2025 02:00
ARS
RMA
90'
17-04-2025 02:00
RMA
ARS
Bàn thắng
90'
17-04-2025 02:00
RMA
ARS
Bàn thắng
90'
17-04-2025 02:00
RMA
ARS
Bàn thắng
90'
17-04-2025 02:00
RMA
ARS
Bàn thắng
90'
17-04-2025 02:00
RMA
ARS
Bàn thắng
90'
30-04-2025 02:00
ARS
PSG
90'
08-05-2025 02:00
PSG
ARS
69'