Zakaria Aboukhlal

Tên đầu:
Zakaria
Tên cuối:
Aboukhlal
Tên ngắn:
Z. Aboukhlal
Tên tại quê hương:
زكرياء أبو خلال
Vị trí:
Tiền vệ
Chiều cao:
179 cm
Cân nặng:
74 kg
Quốc tịch:
Morocco
Tuổi:
18-02-2000 (26)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Pháp 2023-2024TOUTOU13975948210020030
VĐQG Pháp 2022-2023TOUTOU3728248091610000400105
VĐQG Pháp 2024-2025TOUTOU21181523311511020062

Trận đấu

13-08-2023 20:00
NAN
TOU
Bàn thắng
83'
20-08-2023 02:00
TOU
PSG
Đá phạ đền
90'
27-08-2023 20:00
STR
TOU
90'
03-09-2023 18:00
TOU
CFA
Bàn thắng
84'
17-09-2023 22:05
OLM
TOU
31'
16-03-2024 03:00
TOU
LYO
1'
31-03-2024 20:00
CFA
TOU
16'
07-04-2024 20:00
TOU
STR
Thẻ vàng
33'
14-04-2024 02:00
REN
TOU
54'
22-04-2024 00:15
TOU
OLM
71'
28-04-2024 20:00
FCL
TOU
Thẻ vàng
79'
04-05-2024
TOU
MPL
62'
13-05-2024 02:00
PSG
TOU
65'
07-08-2022 18:00
TOU
NCE
23'
14-08-2022 20:00
EST
TOU
Kiến tạo
87'
21-08-2022 20:00
TOU
FCL
90'
28-08-2022 18:00
NAN
TOU
Bàn thắng
90'
01-09-2022 02:00
TOU
PSG
63'
04-09-2022 20:00
CFA
TOU
90'
11-09-2022 20:00
TOU
SDR
Bàn thắng
79'
18-09-2022 02:00
LIL
TOU
90'
02-10-2022 20:30
TOU
MPL
Bàn thắngKiến tạo
72'
08-10-2022 02:00
LYO
TOU
Thẻ vàngKiến tạo
90'
16-10-2022 18:00
TOU
ANG
Thẻ vàng
84'
23-10-2022 20:00
TOU
STR
90'
29-10-2022 02:00
RCL
TOU
90'
06-11-2022 21:00
TOU
ASM
90'
13-11-2022 03:00
REN
TOU
46'
30-12-2022 03:00
OLM
TOU
17'
01-01-2023 21:00
TOU
ACA
20'
12-01-2023 01:00
AJA
TOU
Bàn thắngKiến tạo
30'
15-01-2023 21:00
TOU
STB
Bàn thắng
70'
29-01-2023 21:00
STR
TOU
Thẻ vàng
90'
02-02-2023 01:00
TOU
EST
27'
04-02-2023 23:00
PSG
TOU
81'
12-02-2023 19:00
TOU
REN
Bàn thắngKiến tạo
90'
20-02-2023 02:45
TOU
OLM
84'
26-02-2023 21:00
SDR
TOU
75'
05-03-2023 21:00
TOU
CFA
78'
12-03-2023 21:00
ANG
TOU
75'
18-03-2023 23:00
TOU
LIL
90'
02-04-2023 20:00
STB
TOU
Thẻ vàng
61'
09-04-2023 20:00
MPL
TOU
21'
15-04-2023 02:00
TOU
LYO
Bàn thắng
68'
23-04-2023 20:00
FCL
TOU
Bàn thắng
79'
03-05-2023 02:00
TOU
RCL
31'
07-05-2023 20:00
ACA
TOU
73'
21-05-2023 20:00
NCE
TOU
26'
28-05-2023 02:00
TOU
AJA
Bàn thắng
90'
04-06-2023 02:00
ASM
TOU
Bàn thắng
30'
18-08-2024 22:00
TOU
NAN
90'
25-08-2024 22:00
NCE
TOU
90'
01-09-2024 02:00
TOU
OLM
63'
15-09-2024 22:00
TOU
HAC
82'
22-09-2024 22:00
STB
TOU
Lỡ đá phạ đền
64'
29-09-2024 20:00
TOU
LYO
26'
06-10-2024
LIL
TOU
Bàn thắng
64'
20-10-2024 22:00
TOU
ANG
Thẻ vàng
90'
27-10-2024 23:00
MPL
TOU
Kiến tạoBàn thắngBàn thắng
84'
03-11-2024 21:00
TOU
SDR
Bàn thắng
90'
10-11-2024 23:00
REN
TOU
Kiến tạo
90'
05-01-2025 21:00
RCL
TOU
Đá phạ đền
74'
12-01-2025 23:15
TOU
STR
90'
19-01-2025 03:05
LYO
TOU
77'
26-01-2025 23:15
TOU
MPL
90'
02-02-2025 21:00
TOU
NCE
Thẻ vàng
90'
09-02-2025 23:15
AJA
TOU
69'
16-02-2025 03:05
TOU
PSG
90'
23-02-2025 23:15
HAC
TOU
Bàn thắng
70'
20-04-2025 22:15
SDR
TOU
20'
11-05-2025 02:00
TOU
RCL
20'
18-05-2025 02:00
STE
TOU
31'