Christian Mawissa

Tên đầu:
Christian
Tên cuối:
Mawissa Elebi
Tên ngắn:
C. Mawissa
Tên tại quê hương:
Christian Mawissa Elebi
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
185 cm
Cân nặng:
77 kg
Quốc tịch:
France
Tuổi:
18-04-2005 (20)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Pháp 2023-2024TOUTOU1712111553200030020
VĐQG Pháp 2022-2023TOUTOU219710000010000
VĐQG Pháp 2024-2025TOUTOU00000000000000
UEFA Champions League 2024-2025ASMASM6437322000031000
VĐQG Pháp 2024-2025ASMASM1813116154000030000

Trận đấu

20-08-2023 02:00
TOU
PSG
24-09-2023 20:00
RCL
TOU
01-10-2023 20:00
TOU
FCM
16'
08-10-2023 20:00
STB
TOU
29-10-2023 21:00
MPL
TOU
12-11-2023 21:00
LIL
TOU
26-11-2023 19:00
NCE
TOU
03-12-2023 21:00
TOU
FCL
10-12-2023 23:05
LYO
TOU
17-12-2023 21:00
TOU
REN
33'
21-12-2023 03:00
TOU
ASM
67'
14-01-2024 21:00
FCM
TOU
90'
28-01-2024 23:05
TOU
RCL
90'
04-02-2024 21:00
SDR
TOU
Bàn thắng
90'
11-02-2024 21:00
TOU
NAN
60'
18-02-2024 21:00
ASM
TOU
Thẻ vàng
90'
25-02-2024 21:00
TOU
LIL
Bàn thắng
90'
03-03-2024 19:00
TOU
NCE
90'
10-03-2024 21:00
HAC
TOU
90'
16-03-2024 03:00
TOU
LYO
90'
31-03-2024 20:00
CFA
TOU
90'
07-04-2024 20:00
TOU
STR
13'
14-04-2024 02:00
REN
TOU
Thẻ vàng
54'
13-05-2024 02:00
PSG
TOU
11'
20-05-2024 02:00
TOU
STB
Thẻ vàng
51'
30-12-2022 03:00
OLM
TOU
Thẻ vàng
90'
01-01-2023 21:00
TOU
ACA
7'
12-01-2023 01:00
AJA
TOU
15-01-2023 21:00
TOU
STB
15-04-2023 02:00
TOU
LYO
14-05-2023 21:30
TOU
NAN
18-08-2024 02:00
ASM
STE
24-08-2024 22:00
LYO
ASM
01-09-2024 20:00
ASM
RCL
82'
15-09-2024
AJA
ASM
22-09-2024 20:00
ASM
HAC
29-09-2024 02:00
ASM
MPL
06-10-2024 02:00
REN
ASM
83'
19-10-2024 01:45
ASM
LIL
2'
27-10-2024 23:00
NCE
ASM
02-11-2024 01:00
ASM
ANG
09-11-2024 23:00
STR
ASM
44'
18-01-2025 01:00
MPL
ASM
25-01-2025 23:00
ASM
REN
Thẻ vàng
74'
02-02-2025 01:00
ASM
AJA
46'
08-02-2025 03:05
PSG
ASM
90'
16-02-2025 01:00
ASM
NAN
90'
22-02-2025 23:00
LIL
ASM
90'
01-03-2025 02:45
ASM
SDR
90'
08-03-2025 02:45
TOU
ASM
Thẻ vàng
90'
16-03-2025 01:00
ANG
ASM
16'
30-03-2025 03:05
ASM
NCE
Thẻ vàng
90'
06-04-2025
STB
ASM
90'
20-04-2025
ASM
STR
90'
27-04-2025
HAC
ASM
04-05-2025 02:05
STE
ASM
90'
11-05-2025 02:00
ASM
LYO
4'
18-05-2025 02:00
RCL
ASM
90'
20-09-2024 02:00
ASM
FCB
Thẻ vàng
2'
03-10-2024 02:00
DIN
ASM
22-10-2024 23:45
ASM
CZV
06-11-2024 03:00
BGN
ASM
Thẻ vàng
78'
28-11-2024 03:00
ASM
SLB
Thẻ vàng
33'
22-01-2025 00:45
ASM
AVL
90'
30-01-2025 03:00
INT
ASM
Thẻ đỏ
90'
19-02-2025 03:00
SLB
ASM
80'