Billal Brahimi

Tên đầu:
Billal
Tên cuối:
Brahimi
Tên ngắn:
B. Brahimi
Vị trí:
Tiền đạo
Chiều cao:
183 cm
Cân nặng:
75 kg
Quốc tịch:
France
Tuổi:
14-03-2000 (26)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Pháp 2023-2024NCENCE20920000000000
VĐQG Pháp 2023-2024STBSTB181206171000011000
VĐQG Pháp 2022-2023NCENCE265782214300000032
VĐQG Pháp 2024-2025STBSTB00000000000000
VĐQG Pháp 2024-2025NCENCE217611000000000

Trận đấu

20-08-2023 20:00
FCL
NCE
2'
28-08-2023 01:45
NCE
LYO
7'
02-09-2023 22:00
STB
REN
21'
17-09-2023 20:00
SDR
STB
24'
24-09-2023 02:00
STB
LYO
6'
08-10-2023 20:00
STB
TOU
15'
22-10-2023 20:00
LIL
STB
Thẻ vàng
16'
29-10-2023 19:00
STB
PSG
05-11-2023 23:05
ASM
STB
7'
08-12-2023 02:30
STB
STR
5'
26-11-2023 21:00
MPL
STB
10-12-2023 21:00
FCM
STB
60'
17-12-2023 19:00
NAN
STB
21-12-2023 03:00
STB
FCL
11'
14-01-2024 21:00
STB
MPL
29-01-2024 02:45
PSG
STB
9'
11-02-2024 21:00
CFA
STB
6'
19-02-2024 02:45
STB
OLM
25-02-2024 03:00
STR
STB
6'
03-03-2024 21:00
STB
HAC
10-03-2024 03:00
RCL
STB
9'
17-03-2024 19:00
STB
LIL
6'
31-03-2024 18:00
FCL
STB
Thẻ đỏ
1'
15-04-2024 01:45
LYO
STB
21-04-2024 22:05
STB
ASM
4'
05-05-2024 02:00
STB
NAN
11-05-2024 02:00
STB
SDR
20-05-2024 02:00
TOU
STB
07-08-2022 18:00
TOU
NCE
Kiến tạo
20'
14-08-2022 22:05
NCE
STR
22'
21-08-2022 20:00
CFA
NCE
58'
28-08-2022 20:00
NCE
OLM
44'
01-09-2022 02:00
LIL
NCE
3'
11-09-2022 20:00
ACA
NCE
18-09-2022 20:00
NCE
ANG
11'
02-10-2022 02:00
PSG
NCE
09-10-2022 20:00
NCE
EST
16-10-2022 20:00
AJA
NCE
23-10-2022 22:05
NCE
NAN
28'
30-10-2022 23:05
FCL
NCE
Kiến tạo
90'
06-11-2022 21:00
NCE
STB
46'
12-11-2022 03:00
LYO
NCE
30-12-2022 03:00
NCE
RCL
03-01-2023 03:00
REN
NCE
22'
12-01-2023 03:00
NCE
MPL
15-01-2023 21:00
SDR
NCE
21'
29-01-2023 19:00
NCE
LIL
23'
02-02-2023 03:00
RCL
NCE
06-02-2023 02:45
OLM
NCE
Bàn thắng
24'
11-02-2023 03:00
NCE
ACA
Bàn thắngBàn thắng
24'
18-02-2023 23:00
NCE
SDR
24'
26-02-2023 23:05
ASM
NCE
9'
04-03-2023 03:00
NCE
AJA
21'
12-03-2023 21:00
NAN
NCE
19-03-2023 21:00
NCE
FCL
44'
02-04-2023 20:00
ANG
NCE
17'
09-04-2023 02:00
NCE
PSG
22'
16-04-2023 20:00
STB
NCE
60'
23-04-2023 20:00
NCE
CFA
10'
30-04-2023 20:00
EST
NCE
06-05-2023 22:00
NCE
REN
13-05-2023 22:00
STR
NCE
23'
21-05-2023 20:00
NCE
TOU
31'
28-05-2023 02:00
MPL
NCE
85'
18-08-2024 20:00
AJA
NCE
64'
25-08-2024 22:00
NCE
TOU
12'
01-09-2024 22:00
ANG
NCE