Choco Lozano

Tên đầu:
Antony Rubén
Tên cuối:
Lozano Colón
Tên ngắn:
C. Lozano
Tên tại quê hương:
Antony Rubén Lozano Colón
Vị trí:
Tiền đạo
Chiều cao:
183 cm
Cân nặng:
74 kg
Quốc tịch:
Honduras
Tuổi:
25-04-1993 (32)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Tây Ban Nha 2023-2024GETGET608660000010000
VĐQG Tây Ban Nha 2022-2023CÁDCÁD28141437149100060011
VĐQG Tây Ban Nha 2023-2024ALMALM131077939300010030
FIFA World Cup CONCACAF 2026 Qualifiers 1-2 stagesHNDHND4425504201000022

Trận đấu

14-08-2023 02:30
GET
FCB
Thẻ vàng
25'
21-08-2023
GIR
GET
31'
29-08-2023 00:30
GET
ALV
02-09-2023 21:15
RMA
GET
17-09-2023 19:00
GET
OSA
24-09-2023 19:00
SOC
GET
12'
28-09-2023
ATH
GET
30-09-2023 19:00
GET
VIL
8'
08-10-2023 23:30
CLV
GET
21-10-2023 21:15
GET
BET
28-10-2023 23:30
MLL
GET
07-11-2023 03:00
GET
CÁD
12-11-2023 00:30
GRA
GET
26-11-2023 00:30
GET
ALM
02-12-2023 03:00
LP
GET
10'
09-12-2023 03:00
GET
VAL
17-12-2023 00:30
SEV
GET
20-12-2023 03:30
ATM
GET
02-01-2024 23:00
GET
RAY
03-02-2024 20:00
VAL
ALM
Thẻ vàng
29'
13-02-2024 03:00
ALM
ATH
66'
18-02-2024 22:15
GRA
ALM
74'
25-02-2024 03:00
ALM
ATM
79'
02-03-2024 03:00
CLV
ALM
63'
12-03-2024 03:00
ALM
SEV
65'
17-03-2024 22:15
LP
ALM
15-04-2024 02:00
SOC
ALM
20'
21-04-2024 21:15
ALM
VIL
Bàn thắng
69'
27-04-2024 21:15
ALM
GET
Bàn thắng
90'
06-05-2024 02:00
RAY
ALM
Bàn thắng
75'
13-05-2024 02:00
BET
ALM
65'
17-05-2024 02:30
ALM
FCB
59'
20-05-2024
MLL
ALM
25'
25-05-2024 23:30
ALM
CÁD
14-08-2022 22:30
CÁD
SOC
90'
20-08-2022 22:30
OSA
CÁD
Thẻ vàng
90'
30-08-2022 01:00
CÁD
ATH
67'
03-09-2022 02:00
CLV
CÁD
Thẻ vàng
63'
01-10-2022 19:00
CÁD
VIL
31'
09-10-2022 21:15
CÁD
ESY
33'
15-10-2022 19:00
GIR
CÁD
31'
20-10-2022
CÁD
BET
90'
22-10-2022 19:00
RAY
CÁD
34'
29-10-2022 21:15
CÁD
ATM
74'
05-11-2022 20:00
GET
CÁD
82'
11-11-2022 03:30
RMA
CÁD
72'
31-12-2022 01:15
CÁD
ALM
34'
07-01-2023 03:00
VAL
CÁD
90'
17-01-2023 03:00
CÁD
ELC
78'
22-01-2023 03:00
SEV
CÁD
90'
28-01-2023 20:00
CÁD
MLL
46'
04-02-2023 03:00
ATH
CÁD
30'
11-02-2023 03:00
CÁD
GIR
Thẻ vàng
13'
20-02-2023 03:00
FCB
CÁD
28'
25-02-2023 22:15
CÁD
RAY
23'
04-03-2023 03:00
SOC
CÁD
11-03-2023 03:00
CÁD
GET
18-03-2023 20:00
ALM
CÁD
01-04-2023 23:30
CÁD
SEV
10'
09-04-2023 21:15
BET
CÁD
16-04-2023 02:00
CÁD
RMA
30-04-2023 19:00
CÁD
VAL
Thẻ vàng
18'
04-05-2023 03:00
ATM
CÁD
Bàn thắng
44'
13-05-2023 02:00
MLL
CÁD
10'
20-05-2023 02:00
CÁD
REV
Kiến tạoThẻ vàng
44'
29-05-2023
CÁD
CLV
Thẻ vàng
63'
05-06-2023 02:00
ELC
CÁD
59'
07-06-2024 07:30
HND
CUB
Bàn thắngBàn thắngKiến tạoKiến tạo
77'
10-06-2024 06:00
BMU
HND
66'
08-06-2025 02:00
CYM
HND
46'
11-06-2025 09:00
HND
ATG
Lỡ đá phạ đền
66'