Mahamadou Nagida

Tên đầu:
Mahamadou Aboubakar
Tên cuối:
Nagida
Tên ngắn:
M. Nagida
Tên tại quê hương:
Mahamadou Aboubakar Nagida
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
172 cm
Cân nặng:
64 kg
Quốc tịch:
Cameroon
Tuổi:
28-06-2005 (20)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Pháp 2023-2024RENREN3110521000000000
VĐQG Pháp 2024-2025RENREN9114581200000020
FIFA World Cup CAF 2026 QualifiersCMRCMR119000000000000

Trận đấu

22-10-2023 18:00
FCL
REN
12-11-2023 23:05
REN
LYO
04-12-2023 02:45
OLM
REN
09-12-2023 23:00
REN
ASM
27'
17-12-2023 21:00
TOU
REN
32'
21-12-2023 03:00
CFA
REN
46'
14-01-2024 03:00
REN
NCE
27-01-2024 03:00
LYO
REN
03-02-2024 23:00
REN
MPL
11-02-2024 19:00
HAC
REN
05-09-2025 02:00
CMR
SWZ
90'
09-09-2025 23:00
CPV
CMR
15-09-2024 20:00
REN
MPL
8'
22-09-2024
REN
RCL
28-09-2024 02:00
PSG
REN
12'
06-10-2024 02:00
REN
ASM
10'
19-10-2024 22:00
STB
REN
7'
26-10-2024 01:45
REN
HAC
03-11-2024 23:00
AJA
REN
04-01-2025 03:00
NCE
REN
12-01-2025 03:05
REN
OLM
3'
19-01-2025 01:00
REN
STB
25'
25-01-2025 23:00
ASM
REN
Bàn thắng
70'
02-02-2025 23:15
REN
STR
09-02-2025 03:05
STE
REN
Bàn thắng
6'
17-02-2025 02:45
REN
LIL
22-02-2025 02:45
REN
SDR
02-03-2025 23:15
MPL
REN
08-03-2025 23:00
REN
PSG
16-03-2025 03:05
RCL
REN
30-03-2025 22:15
ANG
REN
06-04-2025 22:15
REN
AJA
4'
11-05-2025 02:00
REN
NCE
18-05-2025 02:00
OLM
REN