Viktor Tsygankov

Tên đầu:
Viktor
Tên cuối:
Tsygankov
Tên ngắn:
V. Tsygankov
Tên tại quê hương:
Циганков Віктор Віталійович
Vị trí:
Tiền vệ
Chiều cao:
177 cm
Cân nặng:
69 kg
Quốc tịch:
Ukraine
Tuổi:
15-11-1997 (28)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Tây Ban Nha 2023-2024GIRGIR30262068422800000087
VĐQG Tây Ban Nha 2022-2023GIRGIR1917149527300000036
UEFA EURO Cup Qualifiers 2024UKRUKR7654215210000031
UEFA EURO Cup 2024UKRUKR116201000000000
VĐQG Tây Ban Nha 2024-2025GIRGIR26231892313200010026
UEFA Champions League 2024-2025GIRGIR4425704000000000
FIFA World Cup UEFA 2026 QualifiersUKRUKR00000000000000

Trận đấu

12-08-2023 22:00
SOC
GIR
Kiến tạo
90'
21-08-2023
GIR
GET
90'
27-08-2023 02:30
SEV
GIR
78'
03-09-2023 19:00
GIR
LP
74'
19-09-2023 02:00
GRA
GIR
Bàn thắng
68'
23-09-2023 19:00
GIR
MLL
61'
28-09-2023
VIL
GIR
88'
30-09-2023 23:30
GIR
RMA
46'
28-10-2023 02:00
GIR
CLV
11'
04-11-2023 20:00
OSA
GIR
Bàn thắng
20'
11-11-2023 20:00
RAY
GIR
Kiến tạo
78'
28-11-2023 03:00
GIR
ATH
Bàn thắng
85'
02-12-2023 20:00
GIR
VAL
90'
11-12-2023 03:00
FCB
GIR
Kiến tạo
78'
14-01-2024 20:00
ALM
GIR
33'
22-01-2024 03:00
GIR
SEV
Bàn thắng
66'
28-01-2024 20:00
CLV
GIR
83'
04-02-2024 03:00
GIR
SOC
80'
11-02-2024 00:30
RMA
GIR
70'
20-02-2024 03:00
ATH
GIR
Bàn thắng
89'
27-02-2024 03:00
GIR
RAY
Bàn thắng
89'
04-03-2024 00:30
MLL
GIR
90'
10-03-2024 03:00
GIR
OSA
Kiến tạo
64'
31-03-2024 21:15
GIR
BET
82'
27-04-2024 19:00
LP
GIR
20'
04-05-2024 23:30
GIR
FCB
65'
11-05-2024 02:00
ALV
GIR
Kiến tạo
73'
15-05-2024 03:00
GIR
VIL
83'
20-05-2024
VAL
GIR
Kiến tạo
68'
25-05-2024 02:00
GIR
GRA
Kiến tạoBàn thắngBàn thắng
56'
22-01-2023 20:00
VIL
GIR
28-01-2023 22:15
GIR
FCB
05-02-2023 22:15
GIR
VAL
12'
11-02-2023 03:00
CÁD
GIR
27'
18-02-2023 03:00
GIR
ALM
Bàn thắngKiến tạo
65'
26-02-2023 20:00
ATH
GIR
Kiến tạo
80'
04-03-2023 20:00
GET
GIR
Kiến tạo
90'
14-03-2023 03:00
GIR
ATM
87'
18-03-2023 22:15
RAY
GIR
Bàn thắngBàn thắng
90'
01-04-2023 19:00
GIR
ESY
90'
11-04-2023 02:00
FCB
GIR
71'
16-04-2023 19:00
GIR
ELC
90'
22-04-2023 23:30
REV
GIR
90'
26-04-2023 00:30
GIR
RMA
73'
02-05-2023 02:00
SEV
GIR
Kiến tạo
90'
05-05-2023 00:30
GIR
MLL
90'
13-05-2023 19:00
SOC
GIR
Kiến tạo
90'
20-05-2023 19:00
GIR
VIL
90'
24-05-2023 00:30
CLV
GIR
90'
29-05-2023
GIR
BET
90'
04-06-2023 23:30
OSA
GIR
Kiến tạo
90'
26-03-2023 23:00
ENG
UKR
29'
17-06-2023 01:45
MKD
UKR
Kiến tạoBàn thắng
90'
19-06-2023 23:00
UKR
MLT
Đá phạ đền
90'
09-09-2023 23:00
UKR
ENG
90'
13-09-2023 01:45
ITA
UKR
75'
21-11-2023 02:45
UKR
ITA
80'
27-03-2024 02:45
UKR
ISL
Bàn thắng
88'
17-06-2024 20:00
ROU
UKR
62'
21-06-2024 20:00
SVK
UKR
26-08-2024 02:30
ATM
GIR
68'
30-08-2024
GIR
OSA
Kiến tạoBàn thắng
81'
02-09-2024
SEV
GIR
46'
15-09-2024 21:15
GIR
FCB
69'
21-09-2024 23:30
VAL
GIR
26-09-2024
GIR
RAY
Thẻ vàng
90'
29-09-2024 19:00
CLV
GIR
90'
11-01-2025 20:00
ALV
GIR
20'
18-01-2025 20:00
GIR
SEV
Kiến tạo
90'
26-01-2025 20:00
RAY
GIR
11'
04-02-2025 03:00
GIR
LP
74'
08-02-2025 22:15
ATH
GIR
67'
15-02-2025 03:00
GIR
GET
Kiến tạoKiến tạo
90'
23-02-2025 22:15
RMA
GIR
90'
01-03-2025 20:00
GIR
CLV
Bàn thắngKiến tạo
84'
11-03-2025 03:00
ESY
GIR
90'
16-03-2025 03:00
GIR
VAL
85'
30-03-2025 21:15
FCB
GIR
71'
05-04-2025 19:00
GIR
ALV
22'
13-04-2025 19:00
OSA
GIR
51'
22-04-2025 02:00
GIR
BET
90'
25-04-2025
LEG
GIR
90'
06-05-2025 02:00
GIR
MLL
90'
10-05-2025 23:30
GIR
VIL
66'
14-05-2025
REV
GIR
90'
19-05-2025
SOC
GIR
Kiến tạo
87'
25-05-2025 19:00
GIR
ATM
90'
19-09-2024 02:00
PSG
GIR
88'
02-10-2024 23:45
GIR
FEY
29'
23-01-2025 03:00
MIL
GIR
72'
30-01-2025 03:00
GIR
ARS
68'