Nabil Bentaleb

Tên đầu:
Nabil
Tên cuối:
Bentaleb
Tên ngắn:
N. Bentaleb
Tên tại quê hương:
نبيل بن طالب
Vị trí:
Tiền vệ
Chiều cao:
187 cm
Cân nặng:
78 kg
Quốc tịch:
Algeria
Tuổi:
24-11-1994 (31)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Pháp 2023-2024LILLIL2623196734000070003
VĐQG Pháp 2022-2023ANGANG3029252615220060144
FIFA World Cup CAF 2026 QualifiersDZADZA5435511000010000
VĐQG Pháp 2024-2025LILLIL12334291200000020
UEFA Champions League 2024-2025LILLIL00000000000000

Trận đấu

03-09-2023 20:00
LIL
MPL
4'
08-10-2023 22:05
RCL
LIL
2'
22-10-2023 20:00
LIL
STB
67'
29-10-2023 21:00
LIL
ASM
90'
05-11-2023 03:00
OLM
LIL
Thẻ vàng
90'
12-11-2023 21:00
LIL
TOU
Thẻ vàng
90'
27-11-2023 02:45
LYO
LIL
90'
03-12-2023 23:05
LIL
FCM
56'
10-12-2023 21:00
CFA
LIL
90'
18-12-2023 02:45
LIL
PSG
90'
21-12-2023 03:00
STR
LIL
90'
28-01-2024 19:00
MPL
LIL
5'
04-02-2024 21:00
LIL
CFA
Kiến tạo
90'
11-02-2024 03:00
PSG
LIL
90'
17-02-2024 23:00
LIL
HAC
Thẻ vàng
65'
25-02-2024 21:00
TOU
LIL
90'
02-03-2024 23:00
SDR
LIL
90'
10-03-2024 23:05
LIL
REN
Thẻ vàng
58'
17-03-2024 19:00
STB
LIL
90'
30-03-2024 03:00
LIL
RCL
Thẻ vàngKiến tạo
90'
06-04-2024 02:00
LIL
OLM
Kiến tạo
90'
25-04-2024 02:00
ASM
LIL
90'
28-04-2024 18:00
FCM
LIL
Thẻ vàng
90'
07-05-2024 02:00
LIL
LYO
90'
13-05-2024 02:00
NAN
LIL
Thẻ vàng
90'
20-05-2024 02:00
LIL
NCE
90'
14-08-2022 20:00
AJA
ANG
90'
01-09-2022
ANG
SDR
90'
04-09-2022
LYO
ANG
90'
11-09-2022 20:00
ANG
MPL
90'
18-09-2022 20:00
NCE
ANG
Bàn thắng
90'
01-10-2022 02:00
ANG
OLM
90'
09-10-2022 20:00
ANG
STR
90'
16-10-2022 18:00
TOU
ANG
Bàn thắng
90'
23-10-2022 18:00
ANG
REN
90'
30-10-2022 21:00
ASM
ANG
90'
06-11-2022 03:00
ANG
RCL
Kiến tạo
90'
13-11-2022 21:00
LIL
ANG
85'
01-01-2023 21:00
ANG
FCL
14'
12-01-2023 03:00
PSG
ANG
90'
15-01-2023 21:00
ANG
CFA
Kiến tạo
90'
29-01-2023 21:00
STB
ANG
Thẻ vàng
71'
02-02-2023 01:00
ANG
ACA
Kiến tạo
90'
05-02-2023 21:00
FCL
ANG
90'
12-02-2023 21:00
ANG
AJA
Thẻ vàng
66'
19-02-2023 03:00
STR
ANG
Đá phạ đền
90'
25-02-2023 23:00
ANG
LYO
84'
05-03-2023 21:00
MPL
ANG
Thẻ vàngThẻ vàng đỏ
90'
19-03-2023 03:00
RCL
ANG
90'
02-04-2023 20:00
ANG
NCE
90'
08-04-2023 22:00
ANG
LIL
Thẻ vàng
90'
16-04-2023 20:00
CFA
ANG
Kiến tạo
46'
30-04-2023 20:00
REN
ANG
Đá phạ đền
90'
07-05-2023 18:00
ANG
ASM
Thẻ vàng
90'
15-05-2023 01:45
OLM
ANG
Thẻ vàng
90'
04-06-2023 02:00
NAN
ANG
90'
16-11-2023 23:00
DZA
SOM
19-11-2023 20:00
MOZ
DZA
90'
07-06-2024 02:00
DZA
GIN
90'
10-06-2024 23:00
UGA
DZA
Thẻ vàng
74'
05-09-2025 02:00
DZA
BWA
90'
08-09-2025 23:00
GIN
DZA
11'
17-02-2025 02:45
REN
LIL
Bàn thắngBàn thắng
28'
22-02-2025 23:00
LIL
ASM
20'
02-03-2025 03:05
PSG
LIL
90'
09-03-2025 01:00
LIL
MPL
8'
15-03-2025 23:00
NAN
LIL
31-03-2025 01:45
LIL
RCL
12'
06-04-2025 02:05
LYO
LIL
6'
13-04-2025
TOU
LIL
20-04-2025 20:00
LIL
AJA
10'
27-04-2025 20:00
ANG
LIL
12'
05-05-2025 01:45
LIL
OLM
66'
11-05-2025 02:00
STB
LIL
90'