Philipp Köhn

Tên đầu:
Philipp François
Tên cuối:
Köhn
Tên ngắn:
P. Köhn
Tên tại quê hương:
Philipp François Köhn
Vị trí:
Thủ môn
Chiều cao:
190 cm
Cân nặng:
80 kg
Quốc tịch:
Switzerland
Tuổi:
02-04-1998 (28)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Pháp 2023-2024ASMASM2222198000000000000
VĐQG Pháp 2024-2025ASMASM1717153000000110000
UEFA Champions League 2024-2025ASMASM2218000000000000

Trận đấu

13-08-2023 20:00
CFA
ASM
90'
21-08-2023
ASM
STR
90'
26-08-2023 02:00
NAN
ASM
90'
03-09-2023 02:00
ASM
RCL
90'
17-09-2023 18:00
FCL
ASM
90'
23-09-2023 02:00
ASM
NCE
90'
01-10-2023 02:00
ASM
OLM
90'
08-10-2023 02:00
SDR
ASM
90'
22-10-2023 22:05
ASM
FCM
90'
29-10-2023 21:00
LIL
ASM
90'
05-11-2023 23:05
ASM
STB
90'
12-11-2023 03:00
HAC
ASM
90'
25-11-2023 03:00
PSG
ASM
90'
03-12-2023 21:00
ASM
MPL
90'
09-12-2023 23:00
REN
ASM
90'
16-12-2023 03:00
ASM
LYO
90'
21-12-2023 03:00
TOU
ASM
90'
13-01-2024 23:00
ASM
SDR
90'
28-01-2024 03:00
OLM
ASM
90'
04-02-2024 19:00
ASM
HAC
90'
12-02-2024 02:45
NCE
ASM
90'
18-02-2024 21:00
ASM
TOU
90'
25-02-2024 19:00
RCL
ASM
02-03-2024 03:00
ASM
PSG
10-03-2024 21:00
STR
ASM
17-03-2024 21:00
ASM
FCL
30-03-2024 23:00
FCM
ASM
07-04-2024 22:05
ASM
REN
25-04-2024 02:00
ASM
LIL
21-04-2024 22:05
STB
ASM
29-04-2024
LYO
ASM
04-05-2024 22:00
ASM
CFA
13-05-2024 02:00
MPL
ASM
20-05-2024 02:00
ASM
NAN
18-08-2024 02:00
ASM
STE
90'
24-08-2024 22:00
LYO
ASM
90'
01-09-2024 20:00
ASM
RCL
90'
15-09-2024
AJA
ASM
90'
22-09-2024 20:00
ASM
HAC
90'
29-09-2024 02:00
ASM
MPL
90'
06-10-2024 02:00
REN
ASM
Thẻ vàng
90'
19-10-2024 01:45
ASM
LIL
27-10-2024 23:00
NCE
ASM
02-11-2024 01:00
ASM
ANG
09-11-2024 23:00
STR
ASM
19-12-2024 03:00
ASM
PSG
90'
11-01-2025 01:00
NAN
ASM
90'
18-01-2025 01:00
MPL
ASM
25-01-2025 23:00
ASM
REN
02-02-2025 01:00
ASM
AJA
08-02-2025 03:05
PSG
ASM
16-02-2025 01:00
ASM
NAN
22-02-2025 23:00
LIL
ASM
01-03-2025 02:45
ASM
SDR
08-03-2025 02:45
TOU
ASM
16-03-2025 01:00
ANG
ASM
90'
30-03-2025 03:05
ASM
NCE
90'
06-04-2025
STB
ASM
Bàn thắng phản lưới nhà
90'
12-04-2025 22:00
ASM
OLM
90'
20-04-2025
ASM
STR
90'
27-04-2025
HAC
ASM
90'
04-05-2025 02:05
STE
ASM
90'
11-05-2025 02:00
ASM
LYO
90'
18-05-2025 02:00
RCL
ASM
90'
20-09-2024 02:00
ASM
FCB
90'
03-10-2024 02:00
DIN
ASM
90'
22-10-2024 23:45
ASM
CZV
06-11-2024 03:00
BGN
ASM
28-11-2024 03:00
ASM
SLB
22-01-2025 00:45
ASM
AVL
30-01-2025 03:00
INT
ASM
13-02-2025 03:00
ASM
SLB
19-02-2025 03:00
SLB
ASM