Javi López

Tên đầu:
Javier
Tên cuối:
López Carballo
Tên ngắn:
J. López
Tên tại quê hương:
Javier López Carballo
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
183 cm
Cân nặng:
72 kg
Quốc tịch:
Spain
Tuổi:
25-03-2002 (24)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Tây Ban Nha 2023-2024ALVALV3225238575100030013
VĐQG Tây Ban Nha 2024-2025ALVALV00000000000000
VĐQG Tây Ban Nha 2024-2025SOCSOC2619171877000040000

Trận đấu

15-08-2023 00:30
CÁD
ALV
26'
22-08-2023
ALV
SEV
23'
29-08-2023 00:30
GET
ALV
02-09-2023 23:30
ALV
VAL
16-09-2023 02:00
RAY
ALV
22'
23-09-2023 02:00
ALV
ATH
42'
29-09-2023
CLV
ALV
Kiến tạoThẻ vàng
85'
01-10-2023 21:15
ALV
OSA
08-10-2023 23:30
ALV
BET
86'
30-10-2023 03:00
ATM
ALV
44'
05-11-2023 20:00
ALV
ALM
90'
12-11-2023 22:15
FCB
ALV
Kiến tạo
90'
25-11-2023 03:00
ALV
GRA
Kiến tạo
90'
03-12-2023 20:00
MLL
ALV
90'
09-12-2023 20:00
ALV
LP
90'
19-12-2023 03:00
GIR
ALV
90'
22-12-2023 03:30
ALV
RMA
Thẻ vàng
31'
03-01-2024 01:15
SOC
ALV
90'
13-01-2024 03:00
SEV
ALV
90'
20-01-2024 03:00
ALV
CÁD
90'
27-01-2024 03:00
ALM
ALV
90'
04-02-2024 00:30
ALV
FCB
90'
10-02-2024 20:00
ALV
VIL
68'
19-02-2024 03:00
BET
ALV
1'
25-02-2024 00:30
ALV
MLL
90'
05-03-2024 03:00
OSA
ALV
90'
10-03-2024 20:00
ALV
RAY
90'
17-03-2024 03:00
ATH
ALV
90'
31-03-2024 23:30
ALV
SOC
90'
14-04-2024 21:15
GRA
ALV
21-04-2024 23:30
ALV
ATM
Thẻ vàng
90'
27-04-2024 23:30
ALV
CLV
90'
05-05-2024 23:30
VAL
ALV
Bàn thắng
90'
11-05-2024 02:00
ALV
GIR
80'
15-05-2024 02:30
RMA
ALV
19-05-2024 02:00
ALV
GET
90'
26-05-2024 21:15
LP
ALV
77'
19-08-2024
SOC
RAY
90'
25-08-2024 02:30
ESY
SOC
90'
29-08-2024 02:30
SOC
ALV
90'
02-09-2024 00:15
GET
SOC
31'
15-09-2024 02:00
SOC
RMA
78'
28-09-2024 23:30
SOC
VAL
90'
07-10-2024 02:00
SOC
ATM
46'
19-10-2024 23:30
GIR
SOC
31'
28-10-2024 03:00
SOC
OSA
04-11-2024 00:30
SEV
SOC
90'
11-11-2024 03:00
SOC
FCB
6'
14-01-2025 03:00
SOC
VIL
20-01-2025 03:00
VAL
SOC
Thẻ vàng
62'
26-01-2025 22:15
SOC
GET
39'
03-02-2025 00:30
OSA
SOC
90'
10-02-2025 00:30
SOC
ESY
90'
17-02-2025 03:00
BET
SOC
44'
24-02-2025 03:00
SOC
LEG
90'
02-03-2025 22:15
FCB
SOC
90'
10-03-2025 03:00
SOC
SEV
90'
17-03-2025 00:30
RAY
SOC
Thẻ vàngThẻ vàng
46'
29-03-2025 20:00
SOC
REV
90'
06-04-2025 19:00
LP
SOC
Thẻ vàng
46'
12-04-2025 19:00
SOC
MLL
20-04-2025 21:15
VIL
SOC
26'
24-04-2025 02:30
ALV
SOC
90'
05-05-2025 02:00
SOC
ATH
11-05-2025 02:00
ATM
SOC
90'
14-05-2025 01:00
SOC
CLV
12'
19-05-2025
SOC
GIR
81'
24-05-2025 21:15
RMA
SOC