Javi Hernández

Tên đầu:
Javier
Tên cuối:
Hernández Carrera
Tên ngắn:
J. Hernández
Tên tại quê hương:
Javier Hernández Carrera
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
185 cm
Cân nặng:
73 kg
Quốc tịch:
Spain
Tuổi:
02-05-1998 (27)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Tây Ban Nha 2023-2024CÁDCÁD30282517241000100012
VĐQG Tây Ban Nha 2022-2023GIRGIR251311141210100030012
VĐQG Tây Ban Nha 2024-2025LEGLEG2622195845200040021

Trận đấu

15-08-2023 00:30
CÁD
ALV
Kiến tạo
65'
21-08-2023 00:30
FCB
CÁD
Thẻ vàng
90'
27-08-2023
CÁD
ALM
90'
02-09-2023 00:30
CÁD
VIL
90'
16-09-2023 19:00
ATH
CÁD
Thẻ vàng
90'
24-09-2023 23:30
BET
CÁD
90'
28-09-2023 02:30
CÁD
RAY
Thẻ vàng
90'
02-10-2023 02:00
ATM
CÁD
90'
07-10-2023 19:00
CÁD
GIR
90'
24-10-2023 02:00
VAL
CÁD
90'
29-10-2023 02:00
CÁD
SEV
90'
07-11-2023 03:00
GET
CÁD
90'
30-11-2023 03:00
MLL
CÁD
90'
27-11-2023 00:30
CÁD
RMA
Thẻ vàng
90'
05-12-2023 03:00
CLV
CÁD
90'
11-12-2023 00:30
CÁD
OSA
76'
18-12-2023 00:30
LP
CÁD
22-12-2023 01:00
CÁD
SOC
03-01-2024 23:00
GRA
CÁD
14-01-2024 22:15
CÁD
VAL
Thẻ vàng
90'
25-02-2024 20:00
CÁD
CLV
90'
02-03-2024 22:15
RAY
CÁD
Bàn thắng
90'
09-03-2024 22:15
CÁD
ATM
Kiến tạo
90'
16-03-2024 03:00
SOC
CÁD
82'
30-03-2024 03:00
CÁD
GRA
90'
14-04-2024 02:00
CÁD
FCB
Thẻ vàng
90'
28-04-2024 19:00
CÁD
MLL
44'
04-05-2024 21:15
RMA
CÁD
90'
12-05-2024 19:00
CÁD
GET
Thẻ vàng
90'
16-05-2024 00:30
SEV
CÁD
Thẻ vàng
90'
20-05-2024
CÁD
LP
Thẻ vàng
90'
25-05-2024 23:30
ALM
CÁD
Thẻ vàng
90'
23-08-2022 03:00
GIR
GET
21'
27-08-2022 01:00
GIR
CLV
9'
03-09-2022 19:00
MLL
GIR
10-09-2022 02:00
GIR
REV
18-09-2022 23:30
BET
GIR
02-10-2022 23:30
GIR
SOC
08-10-2022 21:15
ATM
GIR
Thẻ vàng
84'
15-10-2022 19:00
GIR
CÁD
52'
21-10-2022
ALM
GIR
23-10-2022 23:30
GIR
OSA
74'
30-10-2022 22:15
RMA
GIR
27'
05-11-2022 03:00
GIR
ATH
5'
09-11-2022 01:00
ELC
GIR
Kiến tạo
90'
22-01-2023 20:00
VIL
GIR
28-01-2023 22:15
GIR
FCB
05-02-2023 22:15
GIR
VAL
11-02-2023 03:00
CÁD
GIR
18-02-2023 03:00
GIR
ALM
Bàn thắng
83'
26-02-2023 20:00
ATH
GIR
61'
04-03-2023 20:00
GET
GIR
Thẻ vàng
80'
14-03-2023 03:00
GIR
ATM
18-03-2023 22:15
RAY
GIR
Kiến tạo
44'
01-04-2023 19:00
GIR
ESY
77'
11-04-2023 02:00
FCB
GIR
90'
16-04-2023 19:00
GIR
ELC
58'
22-04-2023 23:30
REV
GIR
90'
26-04-2023 00:30
GIR
RMA
1'
02-05-2023 02:00
SEV
GIR
63'
05-05-2023 00:30
GIR
MLL
Thẻ vàng
17'
13-05-2023 19:00
SOC
GIR
59'
20-05-2023 19:00
GIR
VIL
12'
24-05-2023 00:30
CLV
GIR
29-05-2023
GIR
BET
12'
04-06-2023 23:30
OSA
GIR
5'
18-08-2024
OSA
LEG
Kiến tạo
90'
26-08-2024
LEG
LP
90'
29-08-2024
REV
LEG
90'
01-09-2024 02:30
LEG
MLL
67'
14-09-2024 02:00
BET
LEG
90'
22-09-2024 19:00
GET
LEG
28-09-2024 21:15
RAY
LEG
90'
05-10-2024 02:00
LEG
VAL
90'
20-10-2024 21:15
ATM
LEG
83'
27-10-2024 20:00
LEG
CLV
02-11-2024 22:15
GIR
LEG
2'
10-11-2024 03:00
LEG
SEV
23'
12-01-2025 00:30
ESY
LEG
22'
18-01-2025 22:15
LEG
ATM
46'
27-01-2025 00:30
ATH
LEG
01-02-2025 03:00
LEG
RAY
09-02-2025 22:15
VAL
LEG
15-02-2025 20:00
LEG
ALV
85'
24-02-2025 03:00
SOC
LEG
17'
02-03-2025 20:00
LEG
GET
Thẻ vàng
90'
08-03-2025 20:00
CLV
LEG
90'
16-03-2025 20:00
LEG
BET
90'
30-03-2025 03:00
RMA
LEG
Thẻ vàng
90'
08-04-2025 02:00
LEG
OSA
83'
13-04-2025 02:00
LEG
FCB
90'
19-04-2025 23:30
MLL
LEG
90'
25-04-2025
LEG
GIR
90'
04-05-2025 21:15
SEV
LEG
Bàn thắngThẻ vàng
90'
15-05-2025
VIL
LEG
90'
19-05-2025
LP
LEG
Thẻ vàng
90'
24-05-2025 23:30
LEG
REV
Bàn thắng
90'