Wout Weghorst

Tên đầu:
Wout François Maria
Tên cuối:
Weghorst
Tên ngắn:
W. Weghorst
Tên tại quê hương:
Wout François Maria Weghorst
Vị trí:
Tiền đạo
Chiều cao:
197 cm
Cân nặng:
84 kg
Quốc tịch:
Netherlands
Tuổi:
07-08-1992 (33)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Đức 2023-2024TSGTSG28241985412610040073
Ngoại Hạng Anh 2022-2023MUNMUN171079777000010001
UEFA EURO Cup Qualifiers 2024NLDNLD8651723301010030
UEFA EURO Cup 2024NLDNLD6013260100010011
FIFA World Cup UEFA 2026 QualifiersNLDNLD406740000000000

Trận đấu

26-08-2023 20:30
FCH
TSG
Thẻ vàng
90'
02-09-2023 20:30
TSG
WOB
Thẻ vàng
90'
16-09-2023 20:30
KOE
TSG
58'
23-09-2023 20:30
FCU
TSG
55'
07-10-2023 23:30
SVW
TSG
90'
21-10-2023 20:30
TSG
SGE
78'
28-10-2023 20:30
STU
TSG
Đá phạ đền
90'
04-11-2023 21:30
TSG
B04
Thẻ vàngBàn thắng
90'
11-11-2023 21:30
AUG
TSG
Bàn thắng
90'
26-11-2023 23:30
TSG
MAI
90'
02-12-2023 21:30
BMG
TSG
Bàn thắng
90'
09-12-2023 02:30
TSG
BOC
65'
13-01-2024 02:30
BAY
TSG
79'
20-01-2024 21:30
SCF
TSG
Bàn thắng
90'
27-01-2024 21:30
TSG
FCH
86'
04-02-2024 21:30
WOB
TSG
65'
11-02-2024 23:30
TSG
KOE
68'
17-02-2024 21:30
TSG
FCU
61'
25-02-2024 23:30
BVB
TSG
11'
03-03-2024 23:30
TSG
SVW
90'
10-03-2024 23:30
SGE
TSG
17-03-2024 00:30
TSG
STU
67'
30-03-2024 21:30
B04
TSG
Kiến tạo
78'
07-04-2024 20:30
TSG
AUG
Bàn thắngKiến tạoThẻ vàng
90'
13-04-2024 20:30
MAI
TSG
60'
20-04-2024 20:30
TSG
BMG
Bàn thắngKiến tạo
90'
27-04-2024 01:30
BOC
TSG
69'
12-05-2024 20:30
DRM
TSG
5'
18-05-2024 20:30
TSG
BAY
19-01-2023 03:00
CRY
MUN
69'
09-02-2023 03:00
MUN
LEE
59'
22-01-2023 23:30
ARS
MUN
90'
04-02-2023 22:00
MUN
CRY
59'
12-02-2023 21:00
LEE
MUN
Kiến tạo
90'
19-02-2023 21:00
MUN
LEI
90'
06-04-2023 02:00
MUN
BRE
05-03-2023 23:30
LIV
MUN
58'
12-03-2023 21:00
MUN
SOU
44'
05-05-2023 02:00
BRH
MUN
6'
02-04-2023 22:30
NEW
MUN
62'
08-04-2023 18:30
MUN
EVE
9'
16-04-2023 22:30
NTF
MUN
Thẻ vàng
18'
26-05-2023 02:00
MUN
CHE
28-04-2023 02:15
TOT
MUN
19'
30-04-2023 20:00
MUN
AVL
08-05-2023 01:00
WHU
MUN
57'
13-05-2023 21:00
MUN
WLV
21'
20-05-2023 21:00
BOU
MUN
33'
28-05-2023 22:30
MUN
FUL
13'
25-03-2023 02:45
FRA
NLD
57'
28-03-2023 01:45
NLD
GIB
90'
08-09-2023 01:45
NLD
GRE
Bàn thắng
90'
11-09-2023 01:45
IRL
NLD
Bàn thắngThẻ vàng
44'
14-10-2023 01:45
NLD
FRA
38'
17-10-2023 01:45
GRE
NLD
Lỡ đá phạ đền
62'
19-11-2023 02:45
NLD
IRL
Bàn thắng
90'
22-11-2023 02:45
GIB
NLD
46'
16-06-2024 20:00
POL
NLD
Bàn thắng
9'
22-06-2024 02:00
NLD
FRA
11'
25-06-2024 23:00
NLD
AUT
Kiến tạo
18'
02-07-2024 23:00
ROU
NLD
6'
07-07-2024 02:00
NLD
TUR
Thẻ vàng
44'
11-07-2024 02:00
NLD
ENG
44'
08-06-2025 01:45
FIN
NLD
21'
11-06-2025 01:45
NLD
MLT
28'
05-09-2025 01:45
NLD
POL
12'
07-09-2025 23:00
LTU
NLD
6'