Andy Diouf

Tên đầu:
Andy
Tên cuối:
Diouf
Tên ngắn:
A. Diouf
Vị trí:
Tiền đạo
Chiều cao:
175 cm
Cân nặng:
62 kg
Quốc tịch:
France
Tuổi:
17-05-2003 (22)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Pháp 2023-2024RCLRCL25161320915100020010
UEFA Champions League 2023-2024RCLRCL203620000000000
VĐQG Pháp 2024-2025RCLRCL29241998516100010011

Trận đấu

13-08-2023 18:00
STB
RCL
84'
21-08-2023 01:45
RCL
REN
81'
27-08-2023 02:00
PSG
RCL
83'
03-09-2023 02:00
ASM
RCL
33'
17-09-2023 02:00
RCL
FCM
18'
24-09-2023 20:00
RCL
TOU
63'
30-09-2023 02:00
STR
RCL
85'
08-10-2023 22:05
RCL
LIL
61'
21-10-2023 02:00
HAC
RCL
Thẻ vàng
46'
29-10-2023 02:00
RCL
NAN
78'
04-11-2023 23:00
FCL
RCL
64'
13-11-2023 02:45
RCL
OLM
25-11-2023 23:00
CFA
RCL
5'
02-12-2023 23:00
RCL
LYO
09-12-2023 03:00
MPL
RCL
11'
17-12-2023 03:00
RCL
SDR
21-12-2023 03:00
NCE
RCL
16'
15-01-2024 02:45
RCL
PSG
74'
28-01-2024 23:05
TOU
RCL
Bàn thắng
90'
04-02-2024 03:00
NAN
RCL
86'
10-02-2024 23:00
RCL
STR
71'
25-02-2024 19:00
RCL
ASM
71'
04-03-2024 02:45
LYO
RCL
10-03-2024 03:00
RCL
STB
17-03-2024 03:00
RCL
NCE
27'
30-03-2024 03:00
LIL
RCL
20'
06-04-2024 22:00
RCL
HAC
79'
13-04-2024 02:00
FCM
RCL
Thẻ vàng
60'
21-04-2024 02:00
RCL
CFA
29-04-2024 02:00
OLM
RCL
14'
04-05-2024 02:00
RCL
FCL
13-05-2024 02:00
REN
RCL
20-05-2024 02:00
RCL
MPL
21-09-2023 02:00
SEV
RCL
19'
04-10-2023 02:00
RCL
ARS
17'
25-10-2023 02:00
RCL
PSV
09-11-2023 03:00
PSV
RCL
30-11-2023 03:00
ARS
RCL
13-12-2023 00:45
RCL
SEV
18-08-2024 22:00
ANG
RCL
18'
25-08-2024 20:00
RCL
STB
90'
01-09-2024 20:00
ASM
RCL
90'
16-09-2024 01:45
RCL
LYO
85'
22-09-2024
REN
RCL
90'
28-09-2024 22:00
RCL
NCE
89'
06-10-2024 22:00
STR
RCL
Bàn thắng
85'
20-10-2024
STE
RCL
Kiến tạo
90'
27-10-2024 02:00
RCL
LIL
90'
02-11-2024 23:00
PSG
RCL
Thẻ vàng
80'
10-11-2024 01:00
RCL
NAN
63'
05-01-2025 21:00
RCL
TOU
90'
12-01-2025 21:00
HAC
RCL
90'
18-01-2025 23:00
RCL
PSG
67'
26-01-2025 23:15
RCL
ANG
23'
01-02-2025 02:45
MPL
RCL
79'
08-02-2025 23:00
NCE
RCL
82'
16-02-2025 23:15
RCL
STR
75'
23-02-2025 21:00
NAN
RCL
46'
02-03-2025 01:00
RCL
HAC
20'
09-03-2025 03:05
OLM
RCL
66'
16-03-2025 03:05
RCL
REN
3'
31-03-2025 01:45
LIL
RCL
27'
06-04-2025 20:00
RCL
STE
86'
12-04-2025 01:45
RCL
SDR
77'
20-04-2025 22:15
STB
RCL
90'
27-04-2025 22:15
RCL
AJA
46'
04-05-2025 22:15
LYO
RCL
71'
11-05-2025 02:00
TOU
RCL
90'
18-05-2025 02:00
RCL
ASM
Kiến tạo
80'