Armin Gigovic

Tên đầu:
Armin
Tên cuối:
Gigović
Tên ngắn:
A. Gigovic
Tên tại quê hương:
Armin Gigović
Vị trí:
Tiền vệ
Chiều cao:
187 cm
Cân nặng:
77 kg
Quốc tịch:
Bosnia and Herzegovina
Tuổi:
06-04-2002 (24)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Đức 2024-2025HOLHOL26201605617400040041
FIFA World Cup UEFA 2026 QualifiersBIHBIH4422604100010010

Trận đấu

24-08-2024 20:30
TSG
HOL
31-08-2024 20:30
HOL
WOB
27'
14-09-2024 23:30
HOL
BAY
Bàn thắng
14'
21-09-2024 20:30
BOC
HOL
81'
29-09-2024 20:30
HOL
SGE
60'
05-10-2024 20:30
B04
HOL
71'
20-10-2024 20:30
HOL
FCU
80'
26-10-2024 20:30
STU
HOL
Thẻ vàngBàn thắng
90'
02-11-2024 21:30
HOL
FCH
Thẻ vàng
46'
09-11-2024 21:30
SVW
HOL
62'
11-01-2025 21:30
SCF
HOL
Thẻ vàng
57'
15-01-2025 00:30
HOL
BVB
21'
18-01-2025 21:30
HOL
TSG
29'
25-01-2025 02:30
WOB
HOL
11'
01-02-2025 21:30
BAY
HOL
61'
09-02-2025 21:30
HOL
BOC
44'
16-02-2025 23:30
SGE
HOL
90'
22-02-2025 21:30
HOL
B04
75'
02-03-2025 21:30
FCU
HOL
Bàn thắng
59'
08-03-2025 21:30
HOL
STU
84'
16-03-2025 23:30
FCH
HOL
46'
29-03-2025 21:30
HOL
SVW
05-04-2025 20:30
MAI
HOL
82'
12-04-2025 20:30
HOL
STP
Kiến tạo
83'
19-04-2025 20:30
RBL
HOL
90'
26-04-2025 20:30
HOL
BMG
Bàn thắng
89'
04-05-2025 20:30
AUG
HOL
74'
10-05-2025 20:30
HOL
SCF
Thẻ vàng
79'
22-03-2025 02:45
ROU
BIH
Bàn thắngThẻ vàng
62'
25-03-2025 02:45
BIH
CYP
46'
07-06-2025 20:00
BIH
SMR
46'
07-09-2025 01:45
SMR
BIH
10-09-2025 01:45
BIH
AUT
72'