Ashley Young

Tên đầu:
Ashley Simon
Tên cuối:
Young
Tên ngắn:
A. Young
Tên tại quê hương:
Ashley Simon Young
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
175 cm
Cân nặng:
65 kg
Quốc tịch:
England
Tuổi:
09-07-1985 (40)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024EVEEVE31272342412000160100
Ngoại Hạng Anh 2022-2023AVLAVL2923203868100070010
Ngoại Hạng Anh 2024-2025EVEEVE29141490152000041003

Trận đấu

12-08-2023 21:00
EVE
FUL
90'
20-08-2023 20:00
AVL
EVE
90'
26-08-2023 21:00
EVE
WLV
90'
02-09-2023 18:30
SHU
EVE
90'
17-09-2023 22:30
EVE
ARS
Thẻ vàng
87'
23-09-2023 23:30
BRE
EVE
Thẻ vàng
90'
30-09-2023 21:00
EVE
LUT
78'
07-10-2023 21:00
EVE
BOU
Thẻ vàng
90'
21-10-2023 18:30
LIV
EVE
Thẻ vàngThẻ vàng đỏ
90'
04-11-2023 22:00
EVE
BRH
Bàn thắng phản lưới nhà
90'
11-11-2023 22:00
CRY
EVE
90'
26-11-2023 23:30
EVE
MUN
Thẻ vàng
73'
03-12-2023 00:30
NTF
EVE
90'
08-12-2023 02:30
EVE
NEW
90'
10-12-2023 21:00
EVE
CHE
41'
31-01-2024 02:45
FUL
EVE
81'
03-02-2024 19:30
EVE
TOT
80'
10-02-2024 19:30
MCI
EVE
78'
20-02-2024 03:00
EVE
CRY
66'
24-02-2024 22:00
BRH
EVE
1'
02-03-2024 22:00
EVE
WHU
09-03-2024 19:30
MUN
EVE
15'
25-04-2024 02:00
EVE
LIV
44'
30-03-2024 22:00
BOU
EVE
18'
03-04-2024 01:30
NEW
EVE
90'
06-04-2024 21:00
EVE
BUR
83'
16-04-2024 02:00
CHE
EVE
Thẻ vàng
90'
21-04-2024 19:30
EVE
NTF
90'
27-04-2024 23:30
EVE
BRE
90'
04-05-2024 02:00
LUT
EVE
67'
11-05-2024 21:00
EVE
SHU
90'
19-05-2024 22:00
ARS
EVE
90'
06-08-2022 21:00
BOU
AVL
13-08-2022 18:30
AVL
EVE
Thẻ vàng
20-08-2022 21:00
CRY
AVL
28-08-2022 20:00
AVL
WHU
01-09-2022 01:30
ARS
AVL
03-09-2022 23:30
AVL
MCI
63'
05-04-2023 01:45
LEI
AVL
85'
17-09-2022 02:00
AVL
SOU
Thẻ vàng
90'
02-10-2022 22:30
LEE
AVL
90'
11-10-2022 02:00
NTF
AVL
Bàn thắng
90'
16-10-2022 20:00
AVL
CHE
90'
21-10-2022 01:30
FUL
AVL
90'
23-10-2022 20:00
AVL
BRE
90'
29-10-2022 21:00
NEW
AVL
90'
06-11-2022 21:00
AVL
MUN
11'
13-11-2022 21:00
BRH
AVL
Thẻ vàng
21'
27-12-2022 00:30
AVL
LIV
90'
01-01-2023 21:00
TOT
AVL
90'
05-01-2023 03:00
AVL
WLV
46'
14-01-2023 03:00
AVL
LEE
90'
21-01-2023 22:00
SOU
AVL
90'
04-02-2023 22:00
AVL
LEI
59'
12-02-2023 23:30
MCI
AVL
76'
18-02-2023 19:30
AVL
ARS
25-02-2023 22:00
EVE
AVL
04-03-2023 22:00
AVL
CRY
12-03-2023 21:00
WHU
AVL
10'
18-03-2023 22:00
AVL
BOU
01-04-2023 23:30
CHE
AVL
90'
08-04-2023 21:00
AVL
NTF
90'
15-04-2023 18:30
AVL
NEW
90'
22-04-2023 21:00
BRE
AVL
Thẻ vàng
66'
26-04-2023 01:45
AVL
FUL
Thẻ vàng
85'
30-04-2023 20:00
MUN
AVL
64'
06-05-2023 21:00
WLV
AVL
65'
13-05-2023 21:00
AVL
TOT
Thẻ vàng
90'
20-05-2023 21:00
LIV
AVL
Thẻ vàng
37'
28-05-2023 22:30
AVL
BRH
17-08-2024 21:00
EVE
BRH
Thẻ đỏ
90'
31-08-2024 21:00
EVE
BOU
14-09-2024 23:30
AVL
EVE
Thẻ vàng
90'
21-09-2024 21:00
LEI
EVE
Kiến tạo
90'
28-09-2024 21:00
EVE
CRY
Kiến tạo
90'
05-10-2024 23:30
EVE
NEW
90'
19-10-2024 21:00
IPS
EVE
90'
26-10-2024 23:30
EVE
FUL
Kiến tạo
90'
02-11-2024 22:00
SOU
EVE
90'
09-11-2024 22:00
WHU
EVE
Thẻ vàng
90'
13-02-2025 02:30
EVE
LIV
6'
29-12-2024 22:00
EVE
NTF
68'
04-01-2025 22:00
BOU
EVE
90'
16-01-2025 02:30
EVE
AVL
83'
19-01-2025 21:00
EVE
TOT
20'
25-01-2025 22:00
BRH
EVE
12'
01-02-2025 22:00
EVE
LEI
15'
16-02-2025 00:30
CRY
EVE
22'
22-02-2025 19:30
EVE
MUN
Thẻ vàng
36'
27-02-2025 02:30
BRE
EVE
15'
09-03-2025 03:00
WLV
EVE
15-03-2025 22:00
EVE
WHU
03-04-2025 02:00
LIV
EVE
12'
05-04-2025 18:30
EVE
ARS
15'
12-04-2025 21:00
NTF
EVE
19-04-2025 21:00
EVE
MCI
26-04-2025 18:30
CHE
EVE
26'
03-05-2025 21:00
EVE
IPS
8'
10-05-2025 21:00
FUL
EVE
90'
18-05-2025 18:00
EVE
SOU
72'
25-05-2025 22:00
NEW
EVE
Thẻ vàng
90'