Bartol Franjic

Tên đầu:
Bartol
Tên cuối:
Franjić
Tên ngắn:
B. Franjic
Tên tại quê hương:
Bartol Franjić
Vị trí:
Tiền vệ
Chiều cao:
188 cm
Cân nặng:
77 kg
Quốc tịch:
Croatia
Tuổi:
14-01-2000 (26)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Đức 2023-2024DRMDRM2014123067000050001
VĐQG Đức 2022-2023WOBWOB5323023000000001
UEFA Champions League 2024-2025SHASHA10010000000000
UEFA Champions League 2024-2025DINDIN00000000000000
VĐQG Đức 2024-2025WOBWOB00000000000000

Trận đấu

20-08-2023 22:30
SGE
DRM
26-08-2023 20:30
DRM
FCU
90'
02-09-2023 20:30
B04
DRM
90'
17-09-2023 22:30
DRM
BMG
19'
23-09-2023 01:30
STU
DRM
01-10-2023 20:30
DRM
SVW
Thẻ vàng
19'
07-10-2023 20:30
AUG
DRM
21-10-2023 20:30
DRM
RBL
28-10-2023 20:30
BAY
DRM
28'
04-11-2023 02:30
DRM
BOC
11-11-2023 21:30
DRM
MAI
Thẻ vàng
90'
25-11-2023 21:30
SCF
DRM
32'
02-12-2023 02:30
DRM
KOE
16-12-2023 21:30
DRM
WOB
90'
20-12-2023 02:30
TSG
DRM
Kiến tạo
75'
14-01-2024 00:30
DRM
BVB
90'
20-01-2024 21:30
DRM
SGE
79'
28-01-2024 21:30
FCU
DRM
72'
03-02-2024 21:30
DRM
B04
Thẻ vàng
81'
10-02-2024 21:30
BMG
DRM
12'
17-02-2024 21:30
DRM
STU
24-02-2024 21:30
SVW
DRM
20'
02-03-2024 21:30
DRM
AUG
90'
09-03-2024 21:30
RBL
DRM
Thẻ vàng
84'
16-03-2024 21:30
DRM
BAY
Thẻ vàng
79'
06-04-2024 20:30
MAI
DRM
90'
06-08-2022 20:30
WOB
SVW
20-08-2022 20:30
WOB
S04
27-08-2022 20:30
RBL
WOB
03-09-2022 20:30
WOB
KOE
Kiến tạo
74'
10-09-2022 20:30
SGE
WOB
64'
18-09-2022 20:30
FCU
WOB
81'
01-10-2022 20:30
WOB
STU
21-01-2023 21:30
WOB
SCF
25-01-2023 02:30
BCS
WOB
11'
28-01-2023 21:30
SVW
WOB
18-02-2023 21:30
WOB
RBL
25-02-2023 21:30
KOE
WOB
13-05-2023 20:30
WOB
TSG
20-05-2023 01:30
SCF
WOB
27-05-2023 20:30
WOB
BCS
18-09-2024 23:45
BGN
SHA
02-10-2024 23:45
SHA
ATT
23-10-2024 02:00
ARS
SHA
07-11-2024 00:45
SHA
YB