Bobby De Cordova-Reid

Tên đầu:
Bobby Armani
Tên cuối:
De Cordova-Reid
Tên ngắn:
B. De Cordova-Reid
Tên tại quê hương:
Bobby Armani De Cordova-Reid
Vị trí:
Tiền vệ
Chiều cao:
170 cm
Cân nặng:
68 kg
Quốc tịch:
Jamaica
Tuổi:
02-02-1993 (33)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024FULFUL331714241615600040062
Ngoại Hạng Anh 2022-2023FULFUL36292488717400080041
Ngoại Hạng Anh 2024-2025FULFUL00000000000000
Ngoại Hạng Anh 2024-2025LEILEI18965599200020022
FIFA World Cup CONCACAF 2026 Qualifiers 1-2 stagesJAMJAM2216301003000000

Trận đấu

12-08-2023 21:00
EVE
FUL
Bàn thắng
44'
19-08-2023 21:00
FUL
BRE
67'
26-08-2023 21:00
ARS
FUL
90'
02-09-2023 21:00
MCI
FUL
Thẻ vàng
73'
16-09-2023 21:00
FUL
LUT
9'
23-09-2023 21:00
CRY
FUL
79'
03-10-2023 02:00
FUL
CHE
07-10-2023 21:00
FUL
SHU
Bàn thắng
78'
24-10-2023 02:00
TOT
FUL
62'
29-10-2023 21:00
BRH
FUL
58'
04-11-2023 19:30
FUL
MUN
9'
12-11-2023 21:00
AVL
FUL
46'
28-11-2023 03:00
FUL
WLV
03-12-2023 21:00
LIV
FUL
Bàn thắng
15'
07-12-2023 02:30
FUL
NTF
14'
10-12-2023 21:00
FUL
WHU
11'
16-12-2023 22:00
NEW
FUL
Thẻ vàng
13'
23-12-2023 22:00
FUL
BUR
25'
26-12-2023 22:00
BOU
FUL
73'
31-12-2023 21:00
FUL
ARS
Bàn thắng
79'
13-01-2024 19:30
CHE
FUL
26'
31-01-2024 02:45
FUL
EVE
90'
03-02-2024 22:00
BUR
FUL
75'
10-02-2024 22:00
FUL
BOU
Kiến tạoBàn thắng
63'
17-02-2024 22:00
FUL
AVL
64'
24-02-2024 22:00
MUN
FUL
02-03-2024 22:00
FUL
BRH
Thẻ vàngKiến tạo
2'
09-03-2024 22:00
WLV
FUL
17-03-2024 00:30
FUL
TOT
8'
30-03-2024 22:00
SHU
FUL
Bàn thắng
5'
03-04-2024 01:30
NTF
FUL
19'
06-04-2024 21:00
FUL
NEW
14-04-2024 20:00
WHU
FUL
Thẻ vàng
16'
21-04-2024 22:30
FUL
LIV
71'
27-04-2024 21:00
FUL
CRY
68'
04-05-2024 21:00
BRE
FUL
15'
11-05-2024 18:30
FUL
MCI
46'
19-05-2024 22:00
LUT
FUL
11'
06-08-2022 18:30
FUL
LIV
Thẻ vàng
90'
13-08-2022 21:00
WLV
FUL
90'
20-08-2022 21:00
FUL
BRE
Bàn thắng
90'
27-08-2022 23:30
ARS
FUL
Thẻ vàng
90'
31-08-2022 01:30
FUL
BRH
90'
03-09-2022 21:00
TOT
FUL
Thẻ vàng
60'
13-01-2023 03:00
FUL
CHE
69'
17-09-2022 02:00
NTF
FUL
Kiến tạo
90'
01-10-2022 21:00
FUL
NEW
Bàn thắng
90'
09-10-2022 20:00
WHU
FUL
90'
15-10-2022 21:00
FUL
BOU
Thẻ vàng
90'
21-10-2022 01:30
FUL
AVL
90'
23-10-2022 20:00
LEE
FUL
Bàn thắng
90'
29-10-2022 23:30
FUL
EVE
Thẻ vàng
76'
13-11-2022 23:30
FUL
MUN
Thẻ vàng
90'
26-12-2022 22:00
CRY
FUL
Bàn thắng
82'
31-12-2022 22:00
FUL
SOU
62'
04-01-2023 02:45
LEI
FUL
66'
15-01-2023 21:00
NEW
FUL
90'
24-01-2023 03:15
FUL
TOT
87'
04-02-2023 03:00
CHE
FUL
Thẻ vàng
75'
11-02-2023 22:00
FUL
NTF
84'
18-02-2023 22:00
BRH
FUL
90'
25-02-2023 03:00
FUL
WLV
46'
07-03-2023 03:00
BRE
FUL
15'
12-03-2023 21:00
FUL
ARS
90'
04-05-2023 02:00
LIV
FUL
19'
01-04-2023 21:00
BOU
FUL
69'
08-04-2023 21:00
FUL
WHU
46'
15-04-2023 21:00
EVE
FUL
11'
22-04-2023 18:30
FUL
LEE
82'
26-04-2023 01:45
AVL
FUL
Thẻ vàng
73'
30-04-2023 20:00
FUL
MCI
77'
08-05-2023 21:00
FUL
LEI
8'
13-05-2023 21:00
SOU
FUL
21'
20-05-2023 21:00
FUL
CRY
10'
28-05-2023 22:30
MUN
FUL
20-08-2024 02:00
LEI
TOT
86'
24-08-2024 21:00
FUL
LEI
63'
31-08-2024 21:00
LEI
AVL
1'
14-09-2024 21:00
CRY
LEI
21-09-2024 21:00
LEI
EVE
28-09-2024 21:00
ARS
LEI
05-10-2024 21:00
LEI
BOU
8'
19-10-2024 21:00
SOU
LEI
2'
26-10-2024 02:00
LEI
NTF
08-12-2024 21:00
LEI
BRH
Bàn thắngBàn thắng
28'
04-01-2025 22:00
AVL
LEI
16-01-2025 02:30
LEI
CRY
18-01-2025 22:00
LEI
FUL
26-01-2025 21:00
TOT
LEI
Kiến tạoKiến tạoThẻ vàng
86'
01-02-2025 22:00
EVE
LEI
76'
15-02-2025 19:30
LEI
ARS
85'
22-02-2025 03:00
LEI
BRE
Thẻ vàng
46'
28-02-2025 03:00
WHU
LEI
61'
09-03-2025 21:00
CHE
LEI
7'
17-03-2025 02:00
LEI
MUN
03-04-2025 01:45
MCI
LEI
08-04-2025 02:00
LEI
NEW
12-04-2025 21:00
BRH
LEI
20-04-2025 22:30
LEI
LIV
61'
26-04-2025 21:00
WLV
LEI
45'
07-06-2024 03:30
JAM
DOM
Lỡ đá phạ đềnLỡ đá phạ đềnLỡ đá phạ đền
90'
10-06-2024 02:00
DMA
JAM
73'