Carlos Protesoni

Tên đầu:
Carlos Nahuel Benavidez
Tên cuối:
Protesoni
Tên ngắn:
C. Protesoni
Tên tại quê hương:
Carlos Nahuel Benavidez Protesoni
Vị trí:
Tiền vệ
Chiều cao:
185 cm
Cân nặng:
76 kg
Quốc tịch:
Uruguay
Tuổi:
30-03-1998 (28)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Tây Ban Nha 2023-2024ALVALV29101124195300050031
VĐQG Tây Ban Nha 2024-2025ALVALV196507135100040011

Trận đấu

15-08-2023 00:30
CÁD
ALV
26'
22-08-2023
ALV
SEV
79'
29-08-2023 00:30
GET
ALV
90'
02-09-2023 23:30
ALV
VAL
Thẻ vàng
3'
16-09-2023 02:00
RAY
ALV
23-09-2023 02:00
ALV
ATH
49'
29-09-2023
CLV
ALV
01-10-2023 21:15
ALV
OSA
35'
08-10-2023 23:30
ALV
BET
17'
30-10-2023 03:00
ATM
ALV
6'
25-11-2023 03:00
ALV
GRA
21'
03-12-2023 20:00
MLL
ALV
7'
09-12-2023 20:00
ALV
LP
27'
19-12-2023 03:00
GIR
ALV
12'
22-12-2023 03:30
ALV
RMA
03-01-2024 01:15
SOC
ALV
20'
13-01-2024 03:00
SEV
ALV
Thẻ vàng
90'
20-01-2024 03:00
ALV
CÁD
6'
27-01-2024 03:00
ALM
ALV
Kiến tạo
28'
04-02-2024 00:30
ALV
FCB
13'
19-02-2024 03:00
BET
ALV
10'
25-02-2024 00:30
ALV
MLL
Bàn thắng
18'
05-03-2024 03:00
OSA
ALV
90'
10-03-2024 20:00
ALV
RAY
12'
17-03-2024 03:00
ATH
ALV
Thẻ vàng
20'
31-03-2024 23:30
ALV
SOC
24'
14-04-2024 21:15
GRA
ALV
26'
21-04-2024 23:30
ALV
ATM
Bàn thắngThẻ vàng
90'
27-04-2024 23:30
ALV
CLV
Bàn thắng
90'
05-05-2024 23:30
VAL
ALV
90'
11-05-2024 02:00
ALV
GIR
63'
15-05-2024 02:30
RMA
ALV
19-05-2024 02:00
ALV
GET
Thẻ vàng
62'
17-08-2024
CLV
ALV
10'
26-08-2024 00:15
ALV
BET
13'
29-08-2024 02:30
SOC
ALV
Thẻ vàng
46'
01-09-2024 22:00
ALV
LP
14-09-2024 21:15
ESY
ALV
21-09-2024 02:00
ALV
SEV
25-09-2024 02:00
RMA
ALV
Bàn thắngKiến tạo
90'
28-09-2024 19:00
GET
ALV
Thẻ vàng
55'
06-10-2024 21:15
ALV
FCB
19-10-2024 02:00
ALV
REV
26-10-2024 21:15
RAY
ALV
02-11-2024 03:00
ALV
MLL
17'
11-01-2025 20:00
ALV
GIR
19-01-2025 00:30
BET
ALV
13'
28-01-2025 03:00
ALV
CLV
71'
02-02-2025 20:00
FCB
ALV
Thẻ vàng
09-02-2025 20:00
ALV
GET
15-02-2025 20:00
LEG
ALV
28'
15-03-2025 03:00
LP
ALV
28'
30-03-2025 00:30
ALV
RAY
05-04-2025 19:00
GIR
ALV
13-04-2025 21:15
ALV
RMA
7'
20-04-2025 23:30
SEV
ALV
24-04-2025 02:30
ALV
SOC
19'
03-05-2025 19:00
ALV
ATM
18'
11-05-2025 23:30
ATH
ALV
3'
15-05-2025
ALV
VAL
Thẻ vàng
6'
19-05-2025
REV
ALV
4'
25-05-2025 02:00
ALV
OSA
79'