Chris Richards

Tên đầu:
Christopher Jeffrey
Tên cuối:
Richards
Tên ngắn:
C. Richards
Tên tại quê hương:
Christopher Jeffrey Richards
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
188 cm
Cân nặng:
79 kg
Quốc tịch:
United States
Tuổi:
28-03-2000 (26)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024CRYCRY2623209130100030011
Ngoại Hạng Anh 2022-2023CRYCRY9444250000000000
Ngoại Hạng Anh 2024-2025CRYCRY2121186903200040120

Trận đấu

12-08-2023 21:00
SHU
CRY
22-08-2023 02:00
CRY
ARS
26-08-2023 21:00
BRE
CRY
03-09-2023 20:00
CRY
WLV
16-09-2023 21:00
AVL
CRY
90'
23-09-2023 21:00
CRY
FUL
30-09-2023 21:00
MUN
CRY
2'
07-10-2023 23:30
CRY
NTF
15'
21-10-2023 21:00
NEW
CRY
28-10-2023 02:00
CRY
TOT
04-11-2023 22:00
BUR
CRY
4'
11-11-2023 22:00
CRY
EVE
25-11-2023 22:00
LUT
CRY
03-12-2023 21:00
WHU
CRY
90'
07-12-2023 02:30
CRY
BOU
90'
09-12-2023 19:30
CRY
LIV
Thẻ vàng
90'
16-12-2023 22:00
MCI
CRY
90'
22-12-2023 03:00
CRY
BRH
90'
28-12-2023 02:30
CHE
CRY
Thẻ vàng
90'
30-12-2023 22:00
CRY
BRE
90'
20-01-2024 19:30
ARS
CRY
90'
31-01-2024 03:00
CRY
SHU
90'
03-02-2024 22:00
BRH
CRY
90'
13-02-2024 03:00
CRY
CHE
90'
20-02-2024 03:00
EVE
CRY
90'
24-02-2024 22:00
CRY
BUR
Bàn thắng
90'
02-03-2024 22:00
TOT
CRY
90'
09-03-2024 22:00
CRY
LUT
90'
25-04-2024 02:00
CRY
NEW
Thẻ vàng
90'
30-03-2024 22:00
NTF
CRY
90'
21-04-2024 21:00
CRY
WHU
90'
27-04-2024 21:00
FUL
CRY
90'
07-05-2024 02:00
CRY
MUN
Kiến tạo
90'
11-05-2024 21:00
WLV
CRY
90'
19-05-2024 22:00
CRY
AVL
90'
06-08-2022 02:00
CRY
ARS
16-08-2022 02:00
LIV
CRY
11'
20-08-2022 21:00
CRY
AVL
27-08-2022 21:00
MCI
CRY
33'
31-08-2022 01:30
CRY
BRE
03-09-2022 21:00
NEW
CRY
19-01-2023 03:00
CRY
MUN
90'
16-03-2023 02:30
BRH
CRY
26-12-2022 22:00
CRY
FUL
30'
31-12-2022 22:00
BOU
CRY
05-01-2023 03:00
CRY
TOT
15-01-2023 21:00
CHE
CRY
22-01-2023 00:30
CRY
NEW
90'
04-02-2023 22:00
MUN
CRY
90'
18-02-2023 22:00
BRE
CRY
8'
26-02-2023 02:45
CRY
LIV
04-03-2023 22:00
AVL
CRY
12-03-2023 00:30
CRY
MCI
19-03-2023 21:00
ARS
CRY
15-04-2023 21:00
SOU
CRY
22-04-2023 21:00
CRY
EVE
26-04-2023 01:30
WLV
CRY
90'
29-04-2023 18:30
CRY
WHU
06-05-2023 21:00
TOT
CRY
13-05-2023 21:00
CRY
BOU
20-05-2023 21:00
FUL
CRY
28-05-2023 22:30
CRY
NTF
18-08-2024 20:00
BRE
CRY
Thẻ vàng
84'
24-08-2024 21:00
CRY
WHU
81'
01-09-2024 19:30
CHE
CRY
90'
14-09-2024 21:00
CRY
LEI
21-09-2024 23:30
CRY
MUN
90'
09-11-2024 22:00
CRY
FUL
07-12-2024 22:00
CRY
MCI
04-01-2025 22:00
CRY
CHE
90'
16-01-2025 02:30
LEI
CRY
90'
18-01-2025 22:00
WHU
CRY
90'
26-01-2025 21:00
CRY
BRE
84'
02-02-2025 21:00
MUN
CRY
90'
16-02-2025 00:30
CRY
EVE
90'
22-02-2025 22:00
FUL
CRY
90'
26-02-2025 02:30
CRY
AVL
90'
08-03-2025 22:00
CRY
IPS
Thẻ vàngThẻ vàng
90'
17-04-2025 01:30
NEW
CRY
90'
12-04-2025 18:30
MCI
CRY
Bàn thắngBàn thắng
180'
19-04-2025 21:00
CRY
BOU
Thẻ vàngThẻ vàng đỏ
90'
06-05-2025 02:00
CRY
NTF
90'
11-05-2025 20:15
TOT
CRY
90'
21-05-2025 02:00
CRY
WLV
90'
25-05-2025 22:00
LIV
CRY
90'