Djed Spence

Tên đầu:
Diop Tehuti Djed-Hotep
Tên cuối:
Spence
Tên ngắn:
D. Spence
Tên tại quê hương:
Diop Tehuti Djed-Hotep Spence
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
184 cm
Cân nặng:
71 kg
Quốc tịch:
England
Tuổi:
09-08-2000 (25)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2022-2023TOTTOT40340000000000
VĐQG Pháp 2022-2023RENREN8757513000000000
Ngoại Hạng Anh 2023-2024TOTTOT00000000000000
VĐQG Italia 2023-2024GENGEN16885382000010000
Ngoại Hạng Anh 2024-2025TOTTOT2116153150100120011
FIFA World Cup UEFA 2026 QualifiersENGENG102110000000000

Trận đấu

22-01-2024
SAL
GEN
90'
28-01-2024 18:30
GEN
LEC
46'
03-02-2024 21:00
EMP
GEN
90'
12-02-2024
GEN
ATT
17-02-2024 21:00
NAP
GEN
25-02-2024 02:45
GEN
UDI
12'
05-03-2024 02:45
INT
GEN
27'
10-03-2024 02:45
GEN
MON
44'
17-03-2024 18:30
JUV
GEN
90'
30-03-2024 21:00
GEN
FRO
46'
07-04-2024 23:00
VER
GEN
12'
15-04-2024 23:30
FIO
GEN
Thẻ vàng
29'
19-04-2024 23:30
GEN
LAZ
90'
30-04-2024 01:45
GEN
CAG
26'
05-05-2024 23:00
MIL
GEN
90'
12-05-2024 20:00
GEN
SAS
44'
20-05-2024 01:45
ROM
GEN
90'
25-05-2024 01:45
GEN
BGN
27'
06-08-2022 21:00
TOT
SOU
28-08-2022 22:30
NTF
TOT
01-09-2022 01:45
WHU
TOT
01-10-2022 18:30
ARS
TOT
08-10-2022 23:30
BRH
TOT
15-10-2022 23:30
TOT
EVE
20-10-2022 02:15
MUN
TOT
1'
23-10-2022 22:30
TOT
NEW
29-10-2022 21:00
BOU
TOT
12-11-2022 22:00
TOT
LEE
01-01-2023 21:00
TOT
AVL
2'
05-01-2023 03:00
CRY
TOT
05-02-2023 03:00
REN
LIL
84'
12-02-2023 19:00
TOU
REN
90'
19-02-2023 21:00
REN
CFA
90'
26-02-2023 21:00
NAN
REN
90'
06-03-2023 02:45
REN
OLM
90'
11-03-2023 23:00
AJA
REN
46'
19-03-2023 23:05
PSG
REN
78'
02-04-2023 02:00
REN
RCL
7'
09-04-2023 18:00
LYO
REN
15-04-2023 22:00
REN
SDR
23-04-2023 22:05
MPL
REN
20-08-2024 02:00
LEI
TOT
24-08-2024 21:00
TOT
EVE
17'
01-09-2024 19:30
NEW
TOT
15-09-2024 20:00
TOT
ARS
21-09-2024 21:00
TOT
BRE
29-09-2024 22:30
MUN
TOT
Thẻ vàng
44'
06-10-2024 22:30
BRH
TOT
10-11-2024 21:00
TOT
IPS
08-12-2024 23:30
TOT
CHE
04-01-2025 19:30
TOT
NEW
90'
16-01-2025 03:00
ARS
TOT
90'
19-01-2025 21:00
EVE
TOT
90'
02-02-2025 21:00
BRE
TOT
90'
16-02-2025 23:30
TOT
MUN
90'
22-02-2025 22:00
IPS
TOT
Bàn thắng
90'
27-02-2025 02:30
TOT
MCI
23'
09-03-2025 21:00
TOT
BOU
90'
16-03-2025 20:30
FUL
TOT
90'
04-04-2025 02:00
CHE
TOT
Thẻ vàng
90'
06-04-2025 20:00
TOT
SOU
Kiến tạo
90'
13-04-2025 20:00
WLV
TOT
Bàn thắng phản lưới nhà
90'
22-04-2025 02:00
TOT
NTF
90'
27-04-2025 22:30
LIV
TOT
90'
04-05-2025 20:00
WHU
TOT
90'
11-05-2025 20:15
TOT
CRY
90'
17-05-2025 01:30
AVL
TOT
90'
25-05-2025 22:00
TOT
BRH
7'
06-09-2025 23:00
ENG
AND
10-09-2025 01:45
SRB
ENG
21'