Ethan Pinnock

Tên đầu:
Ethan Rupert
Tên cuối:
Pinnock
Tên ngắn:
E. Pinnock
Tên tại quê hương:
Ethan Rupert Pinnock
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
187 cm
Cân nặng:
79 kg
Quốc tịch:
Jamaica
Tuổi:
29-05-1993 (32)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024BREBRE2928252010200010020
Ngoại Hạng Anh 2022-2023BREBRE3030270000300100030
Ngoại Hạng Anh 2024-2025BREBRE2019173311200110020

Trận đấu

13-08-2023 20:00
BRE
TOT
90'
19-08-2023 21:00
FUL
BRE
90'
26-08-2023 21:00
BRE
CRY
90'
02-09-2023 21:00
BRE
BOU
90'
16-09-2023 23:30
NEW
BRE
90'
23-09-2023 23:30
BRE
EVE
90'
01-10-2023 20:00
NTF
BRE
90'
07-10-2023 21:00
MUN
BRE
90'
21-10-2023 21:00
BRE
BUR
90'
28-10-2023 18:30
CHE
BRE
Bàn thắng
90'
04-11-2023 22:00
BRE
WHU
90'
12-11-2023 21:00
LIV
BRE
90'
26-11-2023 00:30
BRE
ARS
90'
02-12-2023 22:00
BRE
LUT
90'
07-12-2023 02:30
BRH
BRE
90'
09-12-2023 22:00
SHU
BRE
90'
17-12-2023 21:00
BRE
AVL
90'
28-12-2023 02:30
BRE
WLV
90'
30-12-2023 22:00
CRY
BRE
90'
21-01-2024 00:30
BRE
NTF
90'
01-02-2024 02:30
TOT
BRE
90'
06-02-2024 03:00
BRE
MCI
90'
10-02-2024 22:00
WLV
BRE
90'
13-04-2024 21:00
BRE
SHU
20-04-2024 21:00
LUT
BRE
Thẻ vàngBàn thắng
90'
27-04-2024 23:30
EVE
BRE
90'
04-05-2024 21:00
BRE
FUL
90'
11-05-2024 21:00
BOU
BRE
90'
19-05-2024 22:00
BRE
NEW
90'
16-03-2023 02:30
SOU
BRE
90'
08-10-2022 21:00
NEW
BRE
Bàn thắng phản lưới nhà
90'
15-10-2022 02:00
BRE
BRH
90'
20-10-2022 01:30
BRE
CHE
90'
23-10-2022 20:00
AVL
BRE
90'
29-10-2022 21:00
BRE
WLV
90'
05-11-2022 22:00
NTF
BRE
90'
12-11-2022 19:30
MCI
BRE
90'
26-12-2022 19:30
BRE
TOT
90'
31-12-2022 02:45
WHU
BRE
90'
03-01-2023 00:30
BRE
LIV
90'
15-01-2023 00:30
BRE
BOU
90'
22-01-2023 21:00
LEE
BRE
90'
04-02-2023 22:00
BRE
SOU
90'
11-02-2023 22:00
ARS
BRE
90'
18-02-2023 22:00
BRE
CRY
90'
06-04-2023 02:00
MUN
BRE
90'
07-03-2023 03:00
BRE
FUL
Bàn thắng
90'
11-03-2023 22:00
EVE
BRE
90'
18-03-2023 22:00
BRE
LEI
90'
01-04-2023 21:00
BRH
BRE
Bàn thắng
90'
08-04-2023 21:00
BRE
NEW
90'
15-04-2023 21:00
WLV
BRE
90'
22-04-2023 21:00
BRE
AVL
90'
27-04-2023 01:45
CHE
BRE
90'
29-04-2023 21:00
BRE
NTF
90'
06-05-2023 23:30
LIV
BRE
90'
14-05-2023 20:00
BRE
WHU
90'
20-05-2023 18:30
TOT
BRE
90'
28-05-2023 22:30
BRE
MCI
Bàn thắng
90'
18-08-2024 20:00
BRE
CRY
Bàn thắng phản lưới nhà
90'
25-08-2024 22:30
LIV
BRE
90'
31-08-2024 21:00
BRE
SOU
Thẻ vàng
90'
14-09-2024 21:00
MCI
BRE
90'
21-09-2024 21:00
TOT
BRE
90'
28-09-2024 21:00
BRE
WHU
90'
05-10-2024 21:00
BRE
WLV
Bàn thắng
90'
19-10-2024 21:00
MUN
BRE
Bàn thắng
90'
26-10-2024 21:00
BRE
IPS
90'
05-11-2024 03:00
FUL
BRE
90'
09-11-2024 22:00
BRE
BOU
90'
07-12-2024 22:00
BRE
NEW
90'
16-12-2024 02:00
CHE
BRE
180'
02-02-2025 21:00
BRE
TOT
15-02-2025 22:00
WHU
BRE
30'
22-02-2025 03:00
LEI
BRE
90'
27-02-2025 02:30
BRE
EVE
90'
09-03-2025 00:30
BRE
AVL
90'
16-03-2025 00:30
BOU
BRE
90'
03-04-2025 01:45
NEW
BRE
83'
06-04-2025 20:00
BRE
CHE
12-04-2025 23:30
ARS
BRE
19-04-2025 21:00
BRE
BRH
02-05-2025 01:30
NTF
BRE
04-05-2025 20:00
BRE
MUN
10-05-2025 21:00
IPS
BRE
18-05-2025 21:00
BRE
FUL
25-05-2025 22:00
WLV
BRE