Frank Onyeka

Tên đầu:
Ogochukwu Frank
Tên cuối:
Onyeka
Tên ngắn:
F. Onyeka
Tên tại quê hương:
Ogochukwu Frank Onyeka
Vị trí:
Tiền vệ
Chiều cao:
183 cm
Cân nặng:
78 kg
Quốc tịch:
Nigeria
Tuổi:
01-01-1998 (28)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024BREBRE26111154158100080012
Ngoại Hạng Anh 2022-2023BREBRE218842138000000002
FIFA World Cup CAF 2026 QualifiersNGANGA3316503000000000
Ngoại Hạng Anh 2024-2025BREBRE202320000000000
VĐQG Đức 2024-2025AUGAUG26262195011000070001

Trận đấu

19-08-2023 21:00
FUL
BRE
26-08-2023 21:00
BRE
CRY
18'
02-09-2023 21:00
BRE
BOU
19'
16-09-2023 23:30
NEW
BRE
18'
23-09-2023 23:30
BRE
EVE
29'
01-10-2023 20:00
NTF
BRE
Thẻ vàng
21'
07-10-2023 21:00
MUN
BRE
20'
21-10-2023 21:00
BRE
BUR
Thẻ vàng
84'
28-10-2023 18:30
CHE
BRE
Thẻ vàng
26'
04-11-2023 22:00
BRE
WHU
Kiến tạo
90'
12-11-2023 21:00
LIV
BRE
44'
26-11-2023 00:30
BRE
ARS
90'
02-12-2023 22:00
BRE
LUT
90'
07-12-2023 02:30
BRH
BRE
90'
09-12-2023 22:00
SHU
BRE
Thẻ vàng
46'
17-12-2023 21:00
BRE
AVL
Thẻ vàng
22'
21-02-2024 02:30
MCI
BRE
89'
30-12-2023 22:00
CRY
BRE
27'
17-02-2024 19:30
BRE
LIV
Thẻ vàng
27'
27-02-2024 03:00
WHU
BRE
74'
02-03-2024 22:00
BRE
CHE
Kiến tạoThẻ vàng
77'
10-03-2024 00:30
ARS
BRE
Thẻ vàng
78'
16-03-2024 22:00
BUR
BRE
59'
31-03-2024 03:00
BRE
MUN
04-04-2024 01:30
BRE
BRH
4'
06-04-2024 21:00
AVL
BRE
4'
13-04-2024 21:00
BRE
SHU
Bàn thắng
20-04-2024 21:00
LUT
BRE
27-04-2024 23:30
EVE
BRE
04-05-2024 21:00
BRE
FUL
8'
07-08-2022 20:00
LEI
BRE
13-08-2022 23:30
BRE
MUN
10'
20-08-2022 21:00
FUL
BRE
27-08-2022 21:00
BRE
EVE
31-08-2022 01:30
CRY
BRE
22'
03-09-2022 21:00
BRE
LEE
31'
16-03-2023 02:30
SOU
BRE
45'
18-09-2022 18:00
BRE
ARS
27'
01-10-2022 21:00
BOU
BRE
6'
08-10-2022 21:00
NEW
BRE
27'
15-10-2022 02:00
BRE
BRH
Kiến tạo
71'
20-10-2022 01:30
BRE
CHE
60'
23-10-2022 20:00
AVL
BRE
46'
29-10-2022 21:00
BRE
WLV
7'
05-11-2022 22:00
NTF
BRE
44'
12-11-2022 19:30
MCI
BRE
86'
07-03-2023 03:00
BRE
FUL
11-03-2023 22:00
EVE
BRE
16'
18-03-2023 22:00
BRE
LEI
15-04-2023 21:00
WLV
BRE
22-04-2023 21:00
BRE
AVL
44'
27-04-2023 01:45
CHE
BRE
62'
29-04-2023 21:00
BRE
NTF
Kiến tạo
19'
06-05-2023 23:30
LIV
BRE
72'
14-05-2023 20:00
BRE
WHU
20'
20-05-2023 18:30
TOT
BRE
46'
28-05-2023 22:30
BRE
MCI
81'
16-11-2023 23:00
NGA
LSO
73'
19-11-2023 20:00
ZWE
NGA
46'
08-06-2024 02:00
NGA
ZAF
10-06-2024 23:00
BEN
NGA
06-09-2025 23:00
NGA
RWA
46'
09-09-2025 23:00
ZAF
NGA
18-08-2024 20:00
BRE
CRY
6'
25-08-2024 22:30
LIV
BRE
17'
15-09-2024 20:30
AUG
STP
Kiến tạo
83'
21-09-2024 01:30
AUG
MAI
Thẻ vàng
90'
28-09-2024 20:30
RBL
AUG
Thẻ vàng
90'
05-10-2024 01:30
AUG
BMG
90'
19-10-2024 20:30
SCF
AUG
85'
26-10-2024 20:30
AUG
BVB
82'
02-11-2024 21:30
WOB
AUG
90'
10-11-2024 21:30
AUG
TSG
90'
12-01-2025 23:30
AUG
STU
Thẻ vàng
73'
16-01-2025 02:30
FCU
AUG
Thẻ vàng
90'
25-01-2025 21:30
AUG
FCH
90'
01-02-2025 21:30
STP
AUG
70'
08-02-2025 21:30
MAI
AUG
90'
15-02-2025 02:30
AUG
RBL
90'
22-02-2025 21:30
BMG
AUG
58'
02-03-2025 23:30
AUG
SCF
90'
08-03-2025 21:30
BVB
AUG
Thẻ vàng
90'
15-03-2025 21:30
AUG
WOB
90'
29-03-2025 21:30
TSG
AUG
Thẻ vàng
72'
05-04-2025 01:30
AUG
BAY
81'
12-04-2025 20:30
BOC
AUG
90'
20-04-2025 20:30
AUG
SGE
Thẻ vàng
90'
26-04-2025 20:30
B04
AUG
90'
04-05-2025 20:30
AUG
HOL
79'
12-05-2025 00:30
STU
AUG
82'
17-05-2025 20:30
AUG
FCU
80'