Gastón Álvarez

Tên đầu:
Pedro Gastón
Tên cuối:
Álvarez Sosa
Tên ngắn:
G. Álvarez
Tên tại quê hương:
Pedro Gastón Álvarez Sosa
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
184 cm
Cân nặng:
72 kg
Quốc tịch:
Uruguay
Tuổi:
24-03-2000 (26)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Tây Ban Nha 2023-2024GETGET3429253755200070020
VĐQG Tây Ban Nha 2022-2023GETGET2216150266200081020
VĐQG Tây Ban Nha 2024-2025GETGET00000000000000

Trận đấu

14-08-2023 02:30
GET
FCB
90'
21-08-2023
GIR
GET
90'
29-08-2023 00:30
GET
ALV
90'
02-09-2023 21:15
RMA
GET
Thẻ vàng
90'
17-09-2023 19:00
GET
OSA
2'
24-09-2023 19:00
SOC
GET
28-09-2023
ATH
GET
Bàn thắng
90'
30-09-2023 19:00
GET
VIL
90'
08-10-2023 23:30
CLV
GET
90'
21-10-2023 21:15
GET
BET
Thẻ vàng
90'
07-11-2023 03:00
GET
CÁD
Thẻ vàng
90'
12-11-2023 00:30
GRA
GET
90'
26-11-2023 00:30
GET
ALM
90'
02-12-2023 03:00
LP
GET
90'
09-12-2023 03:00
GET
VAL
90'
17-12-2023 00:30
SEV
GET
Thẻ vàng
90'
20-12-2023 03:30
ATM
GET
90'
02-01-2024 23:00
GET
RAY
69'
02-02-2024 03:00
GET
RMA
90'
21-01-2024 20:00
OSA
GET
46'
30-01-2024 03:00
GET
GRA
9'
05-02-2024 00:30
BET
GET
Thẻ vàng
90'
17-02-2024 03:00
VIL
GET
30'
24-02-2024 22:15
FCB
GET
90'
03-03-2024 00:30
GET
LP
90'
09-03-2024 20:00
VAL
GET
90'
17-03-2024 00:30
GET
GIR
57'
30-03-2024 20:00
GET
SEV
62'
13-04-2024 21:15
RAY
GET
Thẻ vàng
90'
21-04-2024 19:00
GET
SOC
2'
27-04-2024 21:15
ALM
GET
10'
04-05-2024 02:00
GET
ATH
12-05-2024 19:00
CÁD
GET
90'
16-05-2024 03:00
GET
ATM
Thẻ vàng
90'
19-05-2024 02:00
ALV
GET
90'
26-05-2024 19:00
GET
MLL
Bàn thắng
90'
16-08-2022 00:30
GET
ATM
23-08-2022 03:00
GIR
GET
28-08-2022 22:30
GET
VIL
90'
05-09-2022 02:00
VAL
GET
Bàn thắng
44'
11-09-2022 23:30
GET
SOC
90'
18-09-2022 19:00
OSA
GET
Bàn thắng
90'
01-10-2022 21:15
GET
REV
90'
09-10-2022 02:00
GET
RMA
15-10-2022 02:00
RAY
GET
19-10-2022 01:00
GET
ATH
25-10-2022 02:00
CLV
GET
01-11-2022 03:00
ELC
GET
9'
05-11-2022 20:00
GET
CÁD
Thẻ đỏ
15'
30-12-2022 23:00
GET
MLL
09-01-2023 00:30
SEV
GET
15-01-2023 20:00
GET
ESY
Thẻ vàng
44'
23-01-2023 00:30
FCB
GET
6'
29-01-2023 03:00
GET
BET
05-02-2023 00:30
ATM
GET
Thẻ vàng
90'
12-02-2023 20:00
GET
RAY
Thẻ vàng
90'
21-02-2023 03:00
GET
VAL
Thẻ vàng
78'
28-02-2023 03:00
VIL
GET
75'
04-03-2023 20:00
GET
GIR
11-03-2023 03:00
CÁD
GET
20-03-2023 00:30
GET
SEV
Thẻ vàng
90'
08-04-2023 23:30
SOC
GET
16-04-2023 21:15
GET
FCB
7'
23-04-2023 23:30
MLL
GET
27-04-2023 00:30
GET
ALM
30-04-2023 23:30
ESY
GET
81'
04-05-2023 03:00
GET
CLV
Thẻ vàng
90'
14-05-2023 02:00
RMA
GET
84'
20-05-2023 23:30
GET
ELC
69'
25-05-2023 03:00
BET
GET
Thẻ vàng
90'
29-05-2023
GET
OSA
90'
05-06-2023 02:00
REV
GET
Thẻ vàng
90'