Gianluca Scamacca

Tên đầu:
Gianluca
Tên cuối:
Scamacca
Tên ngắn:
G. Scamacca
Vị trí:
Tiền đạo
Chiều cao:
195 cm
Cân nặng:
85 kg
Quốc tịch:
Italy
Tuổi:
01-01-1999 (27)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Italia 2023-2024ATTATT29171457121612000100126
Ngoại Hạng Anh 2023-2024WHUWHU00000000000000
Ngoại Hạng Anh 2022-2023WHUWHU161192958300030030
UEFA EURO Cup Qualifiers 2024ITAITA6114351100000010
UEFA EURO Cup 2024ITAITA4325212000000000
VĐQG Italia 2024-2025ATTATT10510000000000
UEFA Champions League 2024-2025ATTATT00000000000000

Trận đấu

20-08-2023 23:30
SAS
ATT
28'
26-08-2023 23:30
FRO
ATT
22'
03-09-2023 01:45
ATT
MON
Bàn thắngBàn thắng
81'
17-09-2023 23:00
FIO
ATT
31'
08-10-2023 20:00
LAZ
ATT
60'
22-10-2023 23:00
ATT
GEN
79'
31-10-2023 00:30
EMP
ATT
Kiến tạoBàn thắngBàn thắng
65'
05-11-2023
ATT
INT
Bàn thắng
90'
12-11-2023 21:00
UDI
ATT
44'
26-11-2023
ATT
NAP
7'
23-12-2023 21:00
BGN
ATT
Thẻ vàng
18'
30-12-2023 18:30
ATT
LEC
Kiến tạo
64'
08-01-2024 02:45
ROM
ATT
44'
16-01-2024 02:45
ATT
FRO
62'
29-02-2024 02:45
INT
ATT
27-01-2024 21:00
ATT
UDI
Bàn thắng
69'
05-02-2024
ATT
LAZ
Kiến tạo
26'
12-02-2024
GEN
ATT
57'
18-02-2024 02:45
ATT
SAS
16'
26-02-2024 02:45
MIL
ATT
27'
04-03-2024
ATT
BGN
24'
11-03-2024
JUV
ATT
57'
02-06-2024 23:00
ATT
FIO
34'
30-03-2024 18:30
NAP
ATT
Bàn thắng
61'
07-04-2024 23:00
CAG
ATT
Bàn thắng
55'
16-04-2024 01:45
ATT
VER
Bàn thắngKiến tạo
63'
22-04-2024 01:45
MON
ATT
28-04-2024 23:00
ATT
EMP
06-05-2024 23:00
SAL
ATT
Bàn thắng
80'
13-05-2024 01:45
ATT
ROM
Kiến tạo
58'
18-05-2024 23:00
LEC
ATT
Kiến tạoBàn thắng
62'
26-05-2024 23:00
ATT
TOR
Bàn thắng
73'
07-08-2022 22:30
WHU
MCI
33'
14-08-2022 20:00
NTF
WHU
21'
21-08-2022 20:00
WHU
BRH
28'
28-08-2022 20:00
AVL
WHU
65'
18-09-2022 20:15
EVE
WHU
Thẻ vàng
20'
01-10-2022 23:30
WHU
WLV
Bàn thắng
66'
09-10-2022 20:00
WHU
FUL
Bàn thắng
80'
16-10-2022 20:00
SOU
WHU
87'
20-10-2022 01:30
LIV
WHU
90'
25-10-2022 02:00
WHU
BOU
74'
30-10-2022 23:15
MUN
WHU
Thẻ vàng
57'
06-11-2022 21:00
WHU
CRY
46'
12-11-2022 22:00
WHU
LEI
Thẻ vàng
90'
31-12-2022 02:45
WHU
BRE
90'
05-01-2023 02:45
LEE
WHU
Bàn thắng
68'
14-01-2023 22:00
WLV
WHU
14'
19-02-2023 23:30
TOT
WHU
25-02-2023 22:00
WHU
NTF
04-03-2023 22:00
BRH
WHU
12-03-2023 21:00
WHU
AVL
24-03-2023 02:45
ITA
ENG
2'
27-03-2023 01:45
MLT
ITA
23'
15-10-2023 01:45
ITA
MLT
11'
18-10-2023 01:45
ENG
ITA
Bàn thắng
63'
18-11-2023 02:45
ITA
MKD
21-11-2023 02:45
UKR
ITA
44'
16-06-2024 02:00
ITA
ALB
83'
21-06-2024 02:00
ESP
ITA
64'
25-06-2024 02:00
HRV
ITA
15'
29-06-2024 23:00
CHE
ITA
90'
02-02-2025
ATT
TOR
5'