Ilya Zabarnyi

Tên đầu:
Ilya
Tên cuối:
Zabarnyi
Tên ngắn:
I. Zabarnyi
Tên tại quê hương:
Забарний Ілля Борисович
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
189 cm
Cân nặng:
81 kg
Quốc tịch:
Ukraine
Tuổi:
01-09-2002 (23)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024BOUBOU3737333000100050010
Ngoại Hạng Anh 2022-2023BOUBOU5329720000000000
UEFA EURO Cup Qualifiers 2024UKRUKR9981000100010010
UEFA EURO Cup 2024UKRUKR3327000000000000
Ngoại Hạng Anh 2024-2025BOUBOU3130272214000031001
FIFA World Cup UEFA 2026 QualifiersUKRUKR2218000000000000

Trận đấu

12-08-2023 21:00
BOU
WHU
90'
19-08-2023 21:00
LIV
BOU
90'
26-08-2023 18:30
BOU
TOT
90'
02-09-2023 21:00
BRE
BOU
90'
17-09-2023 20:00
BOU
CHE
90'
24-09-2023 20:00
BRH
BOU
Thẻ vàng
90'
30-09-2023 21:00
BOU
ARS
90'
07-10-2023 21:00
EVE
BOU
90'
21-10-2023 21:00
BOU
WLV
Thẻ vàng
90'
28-10-2023 21:00
BOU
BUR
90'
04-11-2023 22:00
MCI
BOU
90'
12-11-2023 00:30
BOU
NEW
90'
25-11-2023 22:00
SHU
BOU
90'
03-12-2023 21:00
BOU
AVL
90'
07-12-2023 02:30
CRY
BOU
Thẻ vàng
90'
09-12-2023 22:00
MUN
BOU
90'
14-03-2024 02:30
BOU
LUT
Bàn thắng
90'
23-12-2023 22:00
NTF
BOU
90'
26-12-2023 22:00
BOU
FUL
90'
31-12-2023 21:00
TOT
BOU
90'
21-01-2024 23:30
BOU
LIV
90'
02-02-2024 02:30
WHU
BOU
90'
04-02-2024 21:00
BOU
NTF
90'
10-02-2024 22:00
FUL
BOU
90'
17-02-2024 22:00
NEW
BOU
Thẻ vàng
90'
25-02-2024 00:30
BOU
MCI
90'
03-03-2024 20:00
BUR
BOU
90'
09-03-2024 22:00
BOU
SHU
90'
25-04-2024 01:45
WLV
BOU
90'
30-03-2024 22:00
BOU
EVE
90'
03-04-2024 01:45
BOU
CRY
90'
06-04-2024 21:00
LUT
BOU
90'
13-04-2024 23:30
BOU
MUN
90'
21-04-2024 21:00
AVL
BOU
Thẻ vàng
90'
04-05-2024 18:30
ARS
BOU
90'
11-05-2024 21:00
BOU
BRE
90'
19-05-2024 22:00
CHE
BOU
90'
05-04-2023 01:45
BOU
BRH
5'
01-04-2023 21:00
BOU
FUL
08-04-2023 21:00
LEI
BOU
15-04-2023 21:15
TOT
BOU
23-04-2023 20:00
BOU
WHU
28-04-2023 01:45
SOU
BOU
22'
30-04-2023 20:00
BOU
LEE
06-05-2023 21:00
BOU
CHE
13-05-2023 21:00
CRY
BOU
90'
20-05-2023 21:00
BOU
MUN
90'
28-05-2023 22:30
EVE
BOU
90'
17-06-2023 01:45
MKD
UKR
Bàn thắng
90'
19-06-2023 23:00
UKR
MLT
90'
09-09-2023 23:00
UKR
ENG
90'
13-09-2023 01:45
ITA
UKR
Thẻ vàng
90'
14-10-2023 20:00
UKR
MKD
90'
18-10-2023 01:45
MLT
UKR
90'
21-11-2023 02:45
UKR
ITA
90'
22-03-2024 02:45
BIH
UKR
90'
27-03-2024 02:45
UKR
ISL
90'
17-06-2024 20:00
ROU
UKR
90'
21-06-2024 20:00
SVK
UKR
90'
26-06-2024 23:00
UKR
BEL
90'
17-08-2024 21:00
NTF
BOU
180'
25-08-2024 20:00
BOU
NEW
90'
31-08-2024 21:00
EVE
BOU
90'
15-09-2024 02:00
BOU
CHE
90'
21-09-2024 21:00
LIV
BOU
90'
01-10-2024 02:00
BOU
SOU
90'
05-10-2024 21:00
LEI
BOU
90'
19-10-2024 23:30
BOU
ARS
90'
26-10-2024 21:00
AVL
BOU
90'
02-11-2024 22:00
BOU
MCI
90'
09-11-2024 22:00
BRE
BOU
Thẻ vàng
90'
08-12-2024 21:00
IPS
BOU
90'
04-01-2025 22:00
BOU
EVE
90'
15-01-2025 02:30
CHE
BOU
90'
18-01-2025 19:30
NEW
BOU
180'
25-01-2025 22:00
BOU
NTF
Thẻ vàng
90'
01-02-2025 22:00
BOU
LIV
90'
15-02-2025 22:00
SOU
BOU
90'
22-02-2025 22:00
BOU
WLV
Thẻ đỏ
90'
16-03-2025 00:30
BOU
BRE
85'
03-04-2025 01:45
BOU
IPS
87'
05-04-2025 21:00
WHU
BOU
78'
15-04-2025 02:00
BOU
FUL
44'
19-04-2025 21:00
CRY
BOU
90'
27-04-2025 20:00
BOU
MUN
90'
03-05-2025 23:30
ARS
BOU
90'
10-05-2025 23:30
BOU
AVL
Thẻ vàng
88'
21-05-2025 02:00
MCI
BOU
90'
25-05-2025 22:00
BOU
LEI
Kiến tạo
90'
09-09-2025 23:00
AZE
UKR
90'
06-09-2025 01:45
UKR
FRA
90'