Isak Hien

Tên đầu:
Isak Malcolm
Tên cuối:
Kwaku Hien
Tên ngắn:
I. Hien
Tên tại quê hương:
Isak Malcolm Kwaku Hien
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
191 cm
Cân nặng:
88 kg
Quốc tịch:
Sweden
Tuổi:
13-01-1999 (27)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Italia 2023-2024VERVER10987010000011000
VĐQG Italia 2022-2023VERVER33292694420000100000
UEFA EURO Cup Qualifiers 2024SWESWE4327011000010000
VĐQG Italia 2023-2024ATTATT16992970000030001
VĐQG Italia 2024-2025ATTATT26242127230000110000
UEFA Champions League 2024-2025ATTATT6654000000020001
FIFA World Cup UEFA 2026 QualifiersSWESWE2218000000010000

Trận đấu

27-08-2023 01:45
VER
ROM
Thẻ đỏ
90'
19-09-2023 01:45
VER
BGN
90'
23-09-2023 20:25
MIL
VER
90'
27-09-2023 23:30
VER
ATT
90'
05-11-2023 18:30
VER
MON
60'
11-11-2023 02:45
GEN
VER
Thẻ vàng
90'
28-11-2023 00:30
VER
LEC
90'
17-12-2023 21:00
FIO
VER
90'
24-12-2023
VER
CAG
90'
31-12-2023
VER
SAL
90'
08-01-2024 02:45
ROM
ATT
4'
16-01-2024 02:45
ATT
FRO
36'
29-02-2024 02:45
INT
ATT
Thẻ vàng
32'
18-02-2024 02:45
ATT
SAS
8'
26-02-2024 02:45
MIL
ATT
11'
04-03-2024
ATT
BGN
1'
11-03-2024
JUV
ATT
90'
02-06-2024 23:00
ATT
FIO
90'
30-03-2024 18:30
NAP
ATT
90'
07-04-2024 23:00
CAG
ATT
16-04-2024 01:45
ATT
VER
90'
22-04-2024 01:45
MON
ATT
Thẻ vàng
90'
28-04-2024 23:00
ATT
EMP
Kiến tạo
90'
06-05-2024 23:00
SAL
ATT
90'
13-05-2024 01:45
ATT
ROM
90'
18-05-2024 23:00
LEC
ATT
90'
26-05-2024 23:00
ATT
TOR
Thẻ vàng
27'
28-08-2022 23:30
VER
ATT
Thẻ vàng
24'
31-08-2022 23:30
EMP
VER
44'
04-09-2022 23:00
VER
SAM
90'
11-09-2022 23:00
LAZ
VER
Thẻ vàng
90'
18-09-2022 20:00
FIO
VER
Thẻ vàng
90'
04-10-2022 01:45
VER
UDI
90'
09-10-2022 20:00
SAL
VER
Thẻ vàng
90'
17-10-2022 01:45
VER
MIL
90'
25-10-2022 01:45
SAS
VER
90'
01-11-2022 00:30
VER
ROM
Thẻ vàng
44'
11-11-2022 00:30
VER
JUV
90'
13-11-2022 21:00
VER
SPE
44'
04-01-2023 20:30
TOR
VER
90'
10-01-2023 00:30
VER
USC
90'
15-01-2023 02:45
INT
VER
Thẻ vàng
90'
21-01-2023 21:00
VER
LEC
90'
31-01-2023 02:45
UDI
VER
90'
07-02-2023 00:30
VER
LAZ
Thẻ vàng
90'
14-02-2023 00:30
VER
SAL
90'
20-02-2023 02:45
ROM
VER
Thẻ vàng
46'
28-02-2023 00:30
VER
FIO
90'
05-03-2023 18:30
SPE
VER
90'
08-04-2023 23:30
VER
SAS
90'
15-04-2023 23:00
NAP
VER
90'
22-04-2023 01:45
VER
BGN
90'
30-04-2023 20:00
USC
VER
90'
04-05-2023 02:00
VER
INT
62'
08-05-2023 01:45
LEC
VER
90'
14-05-2023 17:30
VER
TOR
90'
20-05-2023 23:00
ATT
VER
Thẻ vàng
90'
28-05-2023 17:30
VER
EMP
90'
05-06-2023 02:00
MIL
VER
90'
12-06-2023 01:45
SPE
VER
Thẻ vàng
90'
28-03-2023 01:45
SWE
AZE
44'
21-06-2023 01:45
AUT
SWE
90'
09-09-2023 23:00
EST
SWE
Thẻ vàng
46'
13-09-2023 01:45
SWE
AUT
90'
17-11-2023
AZE
SWE
20-11-2023
SWE
EST
19-08-2024 23:30
LEC
ATT
90'
25-08-2024 23:30
TOR
ATT
Thẻ vàng
70'
15-09-2024 20:00
ATT
FIO
Thẻ vàng
46'
25-09-2024 01:45
ATT
COM
05-10-2024 23:00
ATT
GEN
90'
20-10-2024 20:00
VEN
ATT
46'
27-10-2024 01:45
ATT
VER
90'
31-10-2024 02:45
ATT
MON
90'
03-11-2024 18:30
NAP
ATT
90'
10-11-2024 18:30
ATT
UDI
90'
03-12-2024 02:45
ROM
ATT
Thẻ vàng
90'
11-01-2025 21:00
UDI
ATT
66'
19-01-2025 02:45
ATT
NAP
Thẻ vàng
90'
02-02-2025
ATT
TOR
90'
08-02-2025 21:00
VER
ATT
90'
15-02-2025 21:00
ATT
CAG
Thẻ vàngThẻ vàng
90'
10-03-2025 02:45
JUV
ATT
Thẻ vàngThẻ vàng
180'
17-03-2025 02:45
ATT
INT
90'
30-03-2025 20:00
FIO
ATT
Thẻ vàng
90'
06-04-2025 23:00
ATT
LAZ
90'
13-04-2025 17:30
ATT
BGN
Thẻ vàng
90'
21-04-2025 01:45
MIL
ATT
90'
28-04-2025 01:45
ATT
LEC
90'
04-05-2025 20:00
MON
ATT
Thẻ vàng
90'
18-05-2025 01:45
GEN
ATT
90'
26-05-2025 01:45
ATT
PAR
20-09-2024 02:00
ATT
ARS
90'
23-10-2024 23:45
ATT
CEL
90'
07-11-2024 03:00
STU
ATT
Thẻ vàng
90'
22-01-2025 00:45
ATT
STU
Kiến tạo
90'
30-01-2025 03:00
FCB
ATT
90'
06-09-2025 01:45
SVN
SWE
Thẻ vàng
90'
09-09-2025 01:45
KVX
SWE
90'
15-01-2025 02:45
ATT
JUV
9'
13-02-2025 00:45
CB
ATT
Thẻ vàng
90'