Jonathan Burkardt

Tên đầu:
Jonathan Michael
Tên cuối:
Burkardt
Tên ngắn:
J. Burkardt
Tên tại quê hương:
Jonathan Michael Burkardt
Vị trí:
Tiền đạo
Chiều cao:
181 cm
Cân nặng:
74 kg
Quốc tịch:
Germany
Tuổi:
11-07-2000 (25)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Đức 2023-2024MAIMAI2118154338710020082
VĐQG Đức 2022-2023MAIMAI11753647101020012
VĐQG Đức 2024-2025MAIMAI2625191411716100000173
FIFA World Cup UEFA 2026 QualifiersDEUDEU00000000000000

Trận đấu

26-11-2023 23:30
TSG
MAI
17'
03-12-2023 21:30
MAI
SCF
24'
10-12-2023 23:30
KOE
MAI
61'
16-12-2023 21:30
MAI
FCH
62'
20-12-2023 02:30
BVB
MAI
Thẻ vàng
21'
13-01-2024 21:30
MAI
WOB
78'
08-02-2024 00:30
MAI
FCU
Bàn thắng
90'
27-01-2024 02:30
SGE
MAI
90'
03-02-2024 21:30
MAI
SVW
63'
11-02-2024 21:30
STU
MAI
90'
02-03-2024 21:30
MAI
BMG
Bàn thắng
88'
09-03-2024 21:30
BAY
MAI
65'
16-03-2024 21:30
MAI
BOC
Đá phạ đềnBàn thắng
73'
30-03-2024 21:30
RBL
MAI
90'
06-04-2024 20:30
MAI
DRM
Kiến tạo
90'
13-04-2024 20:30
MAI
TSG
Bàn thắngKiến tạo
90'
22-04-2024 00:30
SCF
MAI
Bàn thắng
90'
28-04-2024 22:30
MAI
KOE
90'
06-05-2024 00:30
FCH
MAI
Bàn thắngThẻ vàng
90'
11-05-2024 23:30
MAI
BVB
90'
18-05-2024 20:30
WOB
MAI
Bàn thắng
90'
20-08-2022 20:30
AUG
MAI
Thẻ vàng
75'
27-08-2022 20:30
MAI
B04
46'
04-09-2022 22:30
BMG
MAI
76'
10-09-2022 20:30
TSG
MAI
14'
01-10-2022 20:30
SCF
MAI
Kiến tạo
77'
15-10-2022 20:30
SVW
MAI
Thẻ vàng
23'
22-10-2022 01:30
MAI
KOE
Kiến tạo
27'
29-10-2022 20:30
BAY
MAI
Lỡ đá phạ đền
62'
05-11-2022 21:30
MAI
WOB
19'
10-11-2022 02:30
S04
MAI
44'
13-11-2022 21:30
MAI
SGE
Bàn thắng
73'
24-08-2024 20:30
MAI
FCU
90'
31-08-2024 20:30
STU
MAI
Bàn thắng
90'
15-09-2024 22:30
MAI
SVW
90'
21-09-2024 01:30
AUG
MAI
Bàn thắngBàn thắng
88'
28-09-2024 20:30
MAI
FCH
90'
05-10-2024 23:30
STP
MAI
Bàn thắngBàn thắng
90'
19-10-2024 20:30
MAI
RBL
90'
26-10-2024 01:30
MAI
BMG
20'
03-11-2024 21:30
SCF
MAI
46'
09-11-2024 21:30
MAI
BVB
Bàn thắng
90'
11-01-2025 21:30
MAI
BOC
Bàn thắngBàn thắng
71'
15-01-2025 02:30
B04
MAI
3'
08-02-2025 21:30
MAI
AUG
23'
17-02-2025 01:30
FCH
MAI
Bàn thắngBàn thắngKiến tạoKiến tạoKiến tạo
124'
22-02-2025 21:30
MAI
STP
73'
01-03-2025 21:30
RBL
MAI
Bàn thắng
75'
08-03-2025 02:30
BMG
MAI
70'
15-03-2025 21:30
MAI
SCF
Bàn thắngBàn thắngBàn thắng
90'
30-03-2025 22:30
BVB
MAI
71'
05-04-2025 20:30
MAI
HOL
83'
19-04-2025 20:30
MAI
WOB
90'
26-04-2025 20:30
BAY
MAI
87'
05-05-2025 00:30
MAI
SGE
Bàn thắng
90'
10-05-2025 20:30
BOC
MAI
Bàn thắng
90'
17-05-2025 20:30
MAI
B04
Đá phạ đền
90'