Kaishu Sano

Tên đầu:
Kaishu
Tên cuối:
Sano
Tên ngắn:
K. Sano
Tên tại quê hương:
佐野 海舟
Vị trí:
Tiền vệ
Chiều cao:
176 cm
Cân nặng:
67 kg
Quốc tịch:
Japan
Tuổi:
30-12-2000 (25)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
FIFA World Cup AFC 2026 Qualifiers 1-2 stagesJPNJPN104410000000000
VĐQG Đức 2024-2025MAIMAI3030268502000030000
FIFA World Cup AFC 2026 Qualifiers 3-4 stagesJPNJPN2215401000000000

Trận đấu

16-11-2023 17:00
JPN
MMR
44'
21-11-2023 21:45
SYR
JPN
24-08-2024 20:30
MAI
FCU
86'
31-08-2024 20:30
STU
MAI
90'
15-09-2024 22:30
MAI
SVW
79'
21-09-2024 01:30
AUG
MAI
90'
28-09-2024 20:30
MAI
FCH
90'
05-10-2024 23:30
STP
MAI
90'
19-10-2024 20:30
MAI
RBL
90'
26-10-2024 01:30
MAI
BMG
90'
03-11-2024 21:30
SCF
MAI
90'
09-11-2024 21:30
MAI
BVB
90'
11-01-2025 21:30
MAI
BOC
90'
15-01-2025 02:30
B04
MAI
90'
19-01-2025 21:30
FCU
MAI
90'
25-01-2025 21:30
MAI
STU
Thẻ vàng
90'
01-02-2025 02:30
SVW
MAI
90'
08-02-2025 21:30
MAI
AUG
90'
17-02-2025 01:30
FCH
MAI
180'
22-02-2025 21:30
MAI
STP
Thẻ vàng
90'
01-03-2025 21:30
RBL
MAI
90'
08-03-2025 02:30
BMG
MAI
Thẻ vàng
90'
15-03-2025 21:30
MAI
SCF
90'
30-03-2025 22:30
BVB
MAI
90'
05-04-2025 20:30
MAI
HOL
90'
12-04-2025 20:30
TSG
MAI
90'
19-04-2025 20:30
MAI
WOB
90'
26-04-2025 20:30
BAY
MAI
90'
05-05-2025 00:30
MAI
SGE
90'
10-05-2025 20:30
BOC
MAI
90'
17-05-2025 20:30
MAI
B04
90'
05-06-2025 18:10
AUS
JPN
64'
10-06-2025 17:35
JPN
IDN
90'