Krépin Diatta

Tên đầu:
Krépin
Tên cuối:
Diatta
Tên ngắn:
K. Diatta
Vị trí:
Tiền vệ
Chiều cao:
173 cm
Cân nặng:
68 kg
Quốc tịch:
Senegal
Tuổi:
25-02-1999 (27)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Pháp 2023-2024ASMASM26121195143000020002
VĐQG Pháp 2022-2023ASMASM31222078914400030042
FIFA World Cup CAF 2026 QualifiersSENSEN6651301000000001
VĐQG Pháp 2024-2025ASMASM192450171000020000
UEFA Champions League 2024-2025ASMASM4221120000000000

Trận đấu

13-08-2023 20:00
CFA
ASM
4'
21-08-2023
ASM
STR
11'
26-08-2023 02:00
NAN
ASM
16'
03-09-2023 02:00
ASM
RCL
5'
17-09-2023 18:00
FCL
ASM
24'
23-09-2023 02:00
ASM
NCE
01-10-2023 02:00
ASM
OLM
15'
08-10-2023 02:00
SDR
ASM
Thẻ vàng
90'
22-10-2023 22:05
ASM
FCM
90'
29-10-2023 21:00
LIL
ASM
90'
05-11-2023 23:05
ASM
STB
90'
12-11-2023 03:00
HAC
ASM
46'
25-11-2023 03:00
PSG
ASM
11'
03-12-2023 21:00
ASM
MPL
9'
09-12-2023 23:00
REN
ASM
11'
16-12-2023 03:00
ASM
LYO
90'
21-12-2023 03:00
TOU
ASM
16'
04-02-2024 19:00
ASM
HAC
33'
17-03-2024 21:00
ASM
FCL
7'
30-03-2024 23:00
FCM
ASM
25'
07-04-2024 22:05
ASM
REN
3'
25-04-2024 02:00
ASM
LIL
90'
21-04-2024 22:05
STB
ASM
Kiến tạo
90'
29-04-2024
LYO
ASM
Thẻ vàng
90'
04-05-2024 22:00
ASM
CFA
90'
13-05-2024 02:00
MPL
ASM
86'
20-05-2024 02:00
ASM
NAN
Kiến tạo
63'
06-08-2022 22:00
STR
ASM
Bàn thắngThẻ vàng
87'
13-08-2022 22:00
ASM
REN
81'
20-08-2022 22:00
ASM
RCL
90'
01-09-2022
ASM
EST
36'
05-09-2022 01:45
NCE
ASM
90'
12-09-2022 01:45
ASM
LYO
87'
18-09-2022 18:00
SDR
ASM
02-10-2022 22:05
ASM
NAN
90'
09-10-2022 18:00
MPL
ASM
44'
16-10-2022 22:05
ASM
CFA
Thẻ vàng
69'
24-10-2022 01:45
LIL
ASM
82'
30-10-2022 21:00
ASM
ANG
17'
06-11-2022 21:00
TOU
ASM
14'
14-11-2022 02:45
ASM
OLM
90'
28-12-2022 23:00
AJA
ASM
01-01-2023 21:00
ASM
STB
70'
12-01-2023 03:00
FCL
ASM
62'
15-01-2023 23:05
ASM
ACA
Bàn thắngKiến tạo
90'
29-01-2023 03:00
OLM
ASM
Thẻ vàng
68'
05-02-2023 19:00
CFA
ASM
90'
11-02-2023 23:00
ASM
PSG
Kiến tạo
90'
19-02-2023 21:00
STB
ASM
90'
26-02-2023 23:05
ASM
NCE
90'
05-03-2023 19:00
EST
ASM
67'
12-03-2023 23:05
ASM
SDR
46'
19-03-2023 19:00
ACA
ASM
Bàn thắng
20'
09-04-2023 22:05
NAN
ASM
90'
16-04-2023 22:05
ASM
FCL
Bàn thắng
90'
23-04-2023 02:00
RCL
ASM
69'
30-04-2023 18:00
ASM
MPL
44'
07-05-2023 18:00
ANG
ASM
88'
14-05-2023 22:05
ASM
LIL
20-05-2023 02:00
LYO
ASM
19'
28-05-2023 02:00
REN
ASM
18'
19-11-2023 02:00
SEN
SSD
63'
21-11-2023 23:00
TGO
SEN
90'
23-03-2025 02:00
SDN
SEN
90'
26-03-2025 04:00
SEN
TGO
90'
06-09-2025 02:00
SEN
SDN
Kiến tạo
90'
09-09-2025 23:00
COD
SEN
90'
01-09-2024 20:00
ASM
RCL
22-09-2024 20:00
ASM
HAC
11'
29-09-2024 02:00
ASM
MPL
06-10-2024 02:00
REN
ASM
19'
19-10-2024 01:45
ASM
LIL
27'
27-10-2024 23:00
NCE
ASM
44'
02-11-2024 01:00
ASM
ANG
90'
09-11-2024 23:00
STR
ASM
25-01-2025 23:00
ASM
REN
16'
02-02-2025 01:00
ASM
AJA
28'
08-02-2025 03:05
PSG
ASM
14'
16-02-2025 01:00
ASM
NAN
29'
22-02-2025 23:00
LIL
ASM
Thẻ vàng
66'
01-03-2025 02:45
ASM
SDR
16'
08-03-2025 02:45
TOU
ASM
16-03-2025 01:00
ANG
ASM
44'
30-03-2025 03:05
ASM
NCE
6'
06-04-2025
STB
ASM
12-04-2025 22:00
ASM
OLM
20-04-2025
ASM
STR
19'
27-04-2025
HAC
ASM
9'
04-05-2025 02:05
STE
ASM
8'
11-05-2025 02:00
ASM
LYO
Thẻ vàng
4'
18-05-2025 02:00
RCL
ASM
Thẻ vàng
66'
20-09-2024 02:00
ASM
FCB
03-10-2024 02:00
DIN
ASM
18'
22-10-2024 23:45
ASM
CZV
13'
06-11-2024 03:00
BGN
ASM
22-01-2025 00:45
ASM
AVL
30-01-2025 03:00
INT
ASM
13-02-2025 03:00
ASM
SLB
90'
19-02-2025 03:00
SLB
ASM
90'