Largie Ramazani

Tên đầu:
Largie
Tên cuối:
Ramazani
Tên ngắn:
L. Ramazani
Vị trí:
Tiền đạo
Chiều cao:
180 cm
Cân nặng:
68 kg
Quốc tịch:
Belgium
Tuổi:
27-02-2001 (25)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Tây Ban Nha 2023-2024ALMALM291615991311300090235
VĐQG Tây Ban Nha 2022-2023ALMALM321313171912301060031

Trận đấu

12-08-2023 00:30
ALM
RAY
Thẻ vàng
83'
20-08-2023 00:30
ALM
RMA
61'
27-08-2023
CÁD
ALM
Thẻ vàng
44'
02-09-2023 03:00
ALM
CLV
Kiến tạo
90'
17-09-2023 21:15
VIL
ALM
24'
24-09-2023 02:00
ALM
VAL
Thẻ vàng
44'
27-09-2023
SEV
ALM
26'
01-10-2023 19:00
ALM
GRA
Kiến tạoKiến tạoKiến tạo
49'
07-10-2023 02:00
ATH
ALM
77'
22-10-2023 21:15
GIR
ALM
22'
28-10-2023 19:00
ALM
LP
Bàn thắng
27'
05-11-2023 20:00
ALV
ALM
89'
11-11-2023 22:15
ALM
SOC
90'
26-11-2023 00:30
GET
ALM
Thẻ vàngBàn thắng
83'
03-12-2023 22:15
ALM
BET
74'
10-12-2023 20:00
ATM
ALM
5'
17-12-2023 20:00
ALM
MLL
44'
21-12-2023 01:00
FCB
ALM
77'
04-01-2024 23:00
OSA
ALM
46'
14-01-2024 20:00
ALM
GIR
22'
21-01-2024 22:15
RMA
ALM
Bàn thắngThẻ vàng
78'
03-02-2024 20:00
VAL
ALM
Thẻ vàng
90'
13-02-2024 03:00
ALM
ATH
Thẻ vàngThẻ vàng đỏ
90'
25-02-2024 03:00
ALM
ATM
02-03-2024 03:00
CLV
ALM
27'
12-03-2024 03:00
ALM
SEV
2'
17-03-2024 22:15
LP
ALM
Kiến tạo
80'
30-03-2024 22:15
ALM
OSA
90'
15-04-2024 02:00
SOC
ALM
Thẻ vàng
44'
21-04-2024 21:15
ALM
VIL
Thẻ vàngThẻ vàng đỏ
21'
25-05-2024 23:30
ALM
CÁD
15-08-2022 03:00
ALM
RMA
Bàn thắng
71'
23-08-2022 01:00
ELC
ALM
87'
28-08-2022 03:00
ALM
SEV
Bàn thắng
80'
06-09-2022 02:00
REV
ALM
84'
13-09-2022 02:00
ALM
OSA
90'
17-09-2022 19:00
MLL
ALM
Thẻ vàng
90'
01-10-2022 02:00
ATH
ALM
46'
08-10-2022 19:00
ALM
RAY
Thẻ vàng
11'
17-10-2022 02:00
BET
ALM
73'
21-10-2022
ALM
GIR
Thẻ vàng
26'
23-10-2022 23:30
VIL
ALM
4'
29-10-2022 19:00
ALM
CLV
29'
06-11-2022 03:00
FCB
ALM
90'
10-11-2022 01:00
ALM
GET
Thẻ vàng
20'
31-12-2022 01:15
CÁD
ALM
68'
08-01-2023 20:00
ALM
SOC
66'
15-01-2023 22:15
ALM
ATM
24'
24-01-2023 03:00
VAL
ALM
Lỡ đá phạ đền
66'
28-01-2023 03:00
ALM
ESY
07-02-2023 03:00
RAY
ALM
11-02-2023 22:15
ALM
BET
17'
18-02-2023 03:00
GIR
ALM
Bàn thắng
44'
27-02-2023 00:30
ALM
FCB
14'
04-03-2023 22:15
ALM
VIL
20'
12-03-2023 22:15
SEV
ALM
-13'
18-03-2023 20:00
ALM
CÁD
02-04-2023 19:00
CLV
ALM
29'
09-04-2023 23:30
ALM
VAL
12'
16-04-2023 23:30
ATM
ALM
Thẻ vàng
22'
27-04-2023 00:30
GET
ALM
9'
29-04-2023 23:30
RMA
ALM
Kiến tạo
64'
03-05-2023 00:30
ALM
ELC
13'
13-05-2023 21:15
OSA
ALM
11'
20-05-2023 23:30
ALM
MLL
24-05-2023 00:30
SOC
ALM
22'
29-05-2023
ALM
REV
21'
05-06-2023 02:00
ESY
ALM
Thẻ vàng
7'