Leandro Barreiro

Tên đầu:
Leandro
Tên cuối:
Barreiro Martins
Tên ngắn:
L. Barreiro
Tên tại quê hương:
Leandro Barreiro Martins
Vị trí:
Tiền vệ
Chiều cao:
174 cm
Cân nặng:
65 kg
Quốc tịch:
Luxembourg
Tuổi:
03-01-2000 (26)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Đức 2023-2024MAIMAI3129260723400070041
VĐQG Đức 2022-2023MAIMAI31252147611400050043
UEFA EURO Cup Qualifiers 2024LUXLUX111199000000020002
UEFA Champions League 2024-2025SLBSLB176621115000060000
FIFA World Cup UEFA 2026 QualifiersLUXLUX2218000000000000

Trận đấu

20-08-2023 20:30
FCU
MAI
Thẻ vàng
90'
27-08-2023 20:30
MAI
SGE
90'
02-09-2023 20:30
SVW
MAI
90'
16-09-2023 20:30
MAI
STU
Bàn thắng
90'
23-09-2023 20:30
AUG
MAI
80'
30-09-2023 20:30
MAI
B04
Thẻ vàng
90'
07-10-2023 01:30
BMG
MAI
90'
21-10-2023 23:30
MAI
BAY
90'
28-10-2023 01:30
BOC
MAI
Thẻ vàng
90'
04-11-2023 21:30
MAI
RBL
Bàn thắng
90'
11-11-2023 21:30
DRM
MAI
90'
26-11-2023 23:30
TSG
MAI
90'
03-12-2023 21:30
MAI
SCF
Thẻ vàng
90'
10-12-2023 23:30
KOE
MAI
90'
13-01-2024 21:30
MAI
WOB
12'
08-02-2024 00:30
MAI
FCU
90'
27-01-2024 02:30
SGE
MAI
90'
03-02-2024 21:30
MAI
SVW
90'
11-02-2024 21:30
STU
MAI
44'
17-02-2024 21:30
MAI
AUG
90'
24-02-2024 02:30
B04
MAI
90'
02-03-2024 21:30
MAI
BMG
Thẻ vàng
90'
16-03-2024 21:30
MAI
BOC
90'
30-03-2024 21:30
RBL
MAI
Thẻ vàng
90'
06-04-2024 20:30
MAI
DRM
85'
13-04-2024 20:30
MAI
TSG
90'
22-04-2024 00:30
SCF
MAI
46'
28-04-2024 22:30
MAI
KOE
Bàn thắng
90'
06-05-2024 00:30
FCH
MAI
Thẻ vàng
90'
11-05-2024 23:30
MAI
BVB
Bàn thắngKiến tạoThẻ vàng
90'
18-05-2024 20:30
WOB
MAI
90'
06-08-2022 20:30
BOC
MAI
28'
14-08-2022 20:30
MAI
FCU
25'
20-08-2022 20:30
AUG
MAI
2'
27-08-2022 20:30
MAI
B04
24'
04-09-2022 22:30
BMG
MAI
Thẻ vàng
59'
10-09-2022 20:30
TSG
MAI
65'
17-09-2022 01:30
MAI
BCS
90'
01-10-2022 20:30
SCF
MAI
Thẻ vàng
66'
08-10-2022 20:30
MAI
RBL
25'
15-10-2022 20:30
SVW
MAI
88'
22-10-2022 01:30
MAI
KOE
29-10-2022 20:30
BAY
MAI
90'
05-11-2022 21:30
MAI
WOB
10-11-2022 02:30
S04
MAI
15'
13-11-2022 21:30
MAI
SGE
90'
21-01-2023 21:30
STU
MAI
Thẻ vàng
87'
26-01-2023 00:30
MAI
BVB
90'
28-01-2023 21:30
MAI
BOC
Kiến tạo
62'
04-02-2023 21:30
FCU
MAI
89'
11-02-2023 21:30
MAI
AUG
Kiến tạo
90'
20-02-2023 01:30
B04
MAI
Bàn thắngThẻ vàng
90'
25-02-2023 02:30
MAI
BMG
90'
04-03-2023 21:30
MAI
TSG
Bàn thắng
90'
11-03-2023 21:30
BCS
MAI
Kiến tạo
80'
20-03-2023 01:30
MAI
SCF
68'
01-04-2023 20:30
RBL
MAI
90'
08-04-2023 20:30
MAI
SVW
58'
15-04-2023 20:30
KOE
MAI
90'
22-04-2023 20:30
MAI
BAY
Bàn thắng
90'
30-04-2023 22:30
WOB
MAI
46'
06-05-2023 01:30
MAI
S04
Bàn thắngThẻ vàng
90'
21-05-2023 20:30
MAI
STU
90'
27-05-2023 20:30
BVB
MAI
90'
24-03-2023 02:45
SVK
LUX
90'
27-03-2023 01:45
LUX
PRT
Thẻ vàng
90'
17-06-2023 20:00
LUX
LIE
90'
21-06-2023 01:45
BIH
LUX
Kiến tạo
90'
09-09-2023 01:45
LUX
ISL
90'
12-09-2023 01:45
PRT
LUX
90'
14-10-2023 01:45
ISL
LUX
Kiến tạo
90'
17-10-2023 01:45
LUX
SVK
90'
17-11-2023 02:45
LUX
BIH
90'
20-11-2023 02:45
LIE
LUX
90'
22-03-2024
GEO
LUX
Thẻ vàng
90'
19-09-2024 23:45
CZV
SLB
2'
03-10-2024 02:00
SLB
ATM
4'
28-11-2024 03:00
ASM
SLB
5'
22-01-2025 03:00
SLB
FCB
29'
30-01-2025 03:00
JUV
SLB
18'
05-09-2025 01:45
LUX
NIR
90'
08-09-2025 01:45
LUX
SVK
90'
13-02-2025 03:00
ASM
SLB
23'
19-02-2025 03:00
SLB
ASM
Thẻ vàng
90'
06-03-2025 03:00
SLB
FCB
Thẻ vàng
70'
06-03-2025 03:00
SLB
FCB
Thẻ vàng
70'
06-03-2025 03:00
SLB
FCB
Thẻ vàng
70'
06-03-2025 03:00
SLB
FCB
Thẻ vàng
70'
12-03-2025 00:45
FCB
SLB
20'
06-03-2025 03:00
SLB
FCB
Thẻ vàng
70'
12-03-2025 00:45
FCB
SLB
20'
12-03-2025 00:45
FCB
SLB
20'
12-03-2025 00:45
FCB
SLB
20'
12-03-2025 00:45
FCB
SLB
20'