Leandro Trossard

Tên đầu:
Leandro
Tên cuối:
Trossard
Tên ngắn:
L. Trossard
Vị trí:
Tiền đạo
Chiều cao:
172 cm
Cân nặng:
61 kg
Quốc tịch:
Belgium
Tuổi:
04-12-1994 (31)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024ARSARS34181648161512000200121
Ngoại Hạng Anh 2022-2023ARSARS20109311091000000110
Ngoại Hạng Anh 2022-2023BRHBRH16161327011700010072
UEFA Champions League 2023-2024ARSARS9653435400000041
UEFA EURO Cup Qualifiers 2024BELBEL4429603200000020
UEFA EURO Cup 2024BELBEL3217012000000000
Ngoại Hạng Anh 2024-2025ARSARS32252230712700040175
UEFA Champions League 2024-2025ARSARS28101197184501010052
FIFA World Cup UEFA 2026 QualifiersBELBEL3213212000010000

Trận đấu

12-08-2023 19:00
ARS
NTF
16'
22-08-2023 02:00
CRY
ARS
26-08-2023 21:00
ARS
FUL
46'
03-09-2023 22:30
ARS
MUN
17-09-2023 22:30
EVE
ARS
Bàn thắng
66'
30-09-2023 21:00
BOU
ARS
08-10-2023 22:30
ARS
MCI
46'
21-10-2023 23:30
CHE
ARS
Bàn thắng
12'
28-10-2023 21:00
ARS
SHU
24'
05-11-2023 00:30
NEW
ARS
11'
11-11-2023 22:00
ARS
BUR
Bàn thắngKiến tạo
81'
26-11-2023 00:30
BRE
ARS
90'
02-12-2023 22:00
ARS
WLV
90'
06-12-2023 03:15
LUT
ARS
26'
10-12-2023 00:30
AVL
ARS
20'
17-12-2023 21:00
ARS
BRH
8'
24-12-2023 00:30
LIV
ARS
22'
29-12-2023 03:15
ARS
WHU
79'
31-12-2023 21:00
FUL
ARS
23'
20-01-2024 19:30
ARS
CRY
Bàn thắng
69'
31-01-2024 02:30
NTF
ARS
12'
04-02-2024 23:30
ARS
LIV
Bàn thắng
16'
11-02-2024 21:00
WHU
ARS
Bàn thắng
67'
17-02-2024 22:00
BUR
ARS
Bàn thắng
69'
25-02-2024 03:00
ARS
NEW
27'
05-03-2024 03:00
SHU
ARS
16'
10-03-2024 00:30
ARS
BRE
79'
24-04-2024 02:00
ARS
CHE
Bàn thắngThẻ vàng
72'
31-03-2024 22:30
MCI
ARS
18'
04-04-2024 01:30
ARS
LUT
90'
06-04-2024 23:30
BRH
ARS
Bàn thắng
26'
14-04-2024 22:30
ARS
AVL
67'
21-04-2024 01:30
WLV
ARS
Thẻ vàngBàn thắng
72'
28-04-2024 20:00
TOT
ARS
63'
04-05-2024 18:30
ARS
BOU
Bàn thắng
81'
12-05-2024 22:30
MUN
ARS
Bàn thắng
66'
19-05-2024 22:00
ARS
EVE
78'
07-08-2022 20:00
MUN
BRH
Thẻ vàng
75'
13-08-2022 21:00
BRH
NEW
75'
21-08-2022 20:00
WHU
BRH
Bàn thắng
90'
27-08-2022 21:00
BRH
LEE
Kiến tạo
79'
31-08-2022 01:30
FUL
BRH
90'
04-09-2022 20:00
BRH
LEI
Bàn thắng
89'
02-03-2023 02:45
ARS
EVE
Kiến tạo
72'
01-10-2022 21:00
LIV
BRH
Bàn thắngBàn thắngBàn thắng
87'
08-10-2022 23:30
BRH
TOT
90'
15-10-2022 02:00
BRE
BRH
69'
19-10-2022 01:30
BRH
NTF
90'
16-02-2023 02:30
ARS
MCI
14'
22-10-2022 21:00
MCI
BRH
Bàn thắng
90'
29-10-2022 21:00
BRH
CHE
Bàn thắng
87'
05-11-2022 22:00
WLV
BRH
Kiến tạo
82'
13-11-2022 21:00
BRH
AVL
90'
26-12-2022 22:00
SOU
BRH
83'
01-01-2023 00:30
BRH
ARS
61'
04-01-2023 02:45
EVE
BRH
22-01-2023 23:30
ARS
MUN
8'
04-02-2023 19:30
EVE
ARS
31'
11-02-2023 22:00
ARS
BRE
Bàn thắng
28'
18-02-2023 19:30
AVL
ARS
68'
25-02-2023 22:00
LEI
ARS
Kiến tạo
70'
04-03-2023 22:00
ARS
BOU
22'
12-03-2023 21:00
FUL
ARS
Kiến tạoKiến tạoKiến tạo
77'
19-03-2023 21:00
ARS
CRY
Kiến tạo
65'
01-04-2023 21:00
ARS
LEE
Kiến tạo
90'
09-04-2023 22:30
LIV
ARS
10'
16-04-2023 20:00
WHU
ARS
24'
22-04-2023 02:00
ARS
SOU
33'
27-04-2023 02:00
MCI
ARS
Kiến tạo
30'
03-05-2023 02:00
ARS
CHE
59'
07-05-2023 22:30
NEW
ARS
10'
14-05-2023 22:30
ARS
BRH
70'
20-05-2023 23:30
NTF
ARS
70'
28-05-2023 22:30
ARS
WLV
Kiến tạoKiến tạo
80'
21-09-2023 02:00
ARS
PSV
Bàn thắngKiến tạo
58'
04-10-2023 02:00
RCL
ARS
70'
25-10-2023 02:00
SEV
ARS
9'
09-11-2023 03:00
ARS
SEV
Bàn thắng
81'
30-11-2023 03:00
ARS
RCL
13-12-2023 00:45
PSV
ARS
90'
25-03-2023 02:45
SWE
BEL
61'
09-09-2023 20:00
AZE
BEL
79'
13-09-2023 01:45
BEL
EST
Bàn thắng
66'
20-11-2023
BEL
AZE
Bàn thắng
90'
22-02-2024 03:00
FCP
ARS
74'
13-03-2024 03:00
ARS
FCP
Bàn thắng
106'
10-04-2024 02:00
ARS
BAY
Bàn thắng
24'
18-04-2024 02:00
BAY
ARS
22'
17-06-2024 23:00
BEL
SVK
74'
23-06-2024 02:00
BEL
ROU
34'
26-06-2024 23:00
UKR
BEL
62'
01-07-2024 23:00
FRA
BEL
17-08-2024 21:00
ARS
WLV
10'
24-08-2024 23:30
AVL
ARS
Bàn thắng
25'
31-08-2024 18:30
ARS
BRH
59'
15-09-2024 20:00
TOT
ARS
80'
22-09-2024 22:30
MCI
ARS
Thẻ vàngThẻ vàng đỏ
90'
28-09-2024 21:00
ARS
LEI
Bàn thắng
90'
05-10-2024 21:00
ARS
SOU
30'
19-10-2024 23:30
BOU
ARS
64'
27-10-2024 23:30
ARS
LIV
90'
02-11-2024 19:30
NEW
ARS
71'
10-11-2024 23:30
CHE
ARS
19'
08-12-2024 21:00
FUL
ARS
60'
02-01-2025 00:30
BRE
ARS
12'
05-01-2025 00:30
BRH
ARS
90'
16-01-2025 03:00
ARS
TOT
Bàn thắng
77'
19-01-2025 00:30
ARS
AVL
Kiến tạoKiến tạoThẻ vàng
90'
25-01-2025 22:00
WLV
ARS
90'
02-02-2025 23:30
ARS
MCI
84'
15-02-2025 19:30
LEI
ARS
Kiến tạo
89'
22-02-2025 22:00
ARS
WHU
90'
27-02-2025 02:30
NTF
ARS
90'
09-03-2025 23:30
MUN
ARS
Thẻ vàngThẻ vàng
90'
16-03-2025 20:30
ARS
CHE
90'
02-04-2025 01:45
ARS
FUL
13'
05-04-2025 18:30
EVE
ARS
Bàn thắng
90'
12-04-2025 23:30
ARS
BRE
90'
20-04-2025 20:00
IPS
ARS
Bàn thắngBàn thắng
84'
24-04-2025 02:00
ARS
CRY
Bàn thắng
90'
03-05-2025 23:30
ARS
BOU
90'
11-05-2025 22:30
LIV
ARS
Kiến tạo
78'
18-05-2025 22:30
ARS
NEW
88'
25-05-2025 22:00
SOU
ARS
Kiến tạo
27'
20-09-2024 02:00
ATT
ARS
32'
02-10-2024 02:00
ARS
PSG
Kiến tạo
74'
23-10-2024 02:00
ARS
SHA
Lỡ đá phạ đền
87'
07-11-2024 03:00
INT
ARS
82'
23-01-2025 03:00
ARS
DIN
16'
30-01-2025 03:00
GIR
ARS
Kiến tạo
70'
07-06-2025 01:45
MKD
BEL
10-06-2025 01:45
BEL
WAL
Thẻ vàng
46'
05-09-2025 01:45
LIE
BEL
23'
08-09-2025 01:45
BEL
KAZ
63'
05-03-2025 03:00
PSV
ARS
Bàn thắng
90'
05-03-2025 03:00
PSV
ARS
Bàn thắng
90'
05-03-2025 03:00
PSV
ARS
Bàn thắng
90'
05-03-2025 03:00
PSV
ARS
Bàn thắng
90'
05-03-2025 03:00
PSV
ARS
Bàn thắng
90'
13-03-2025 03:00
ARS
PSV
26'
13-03-2025 03:00
ARS
PSV
26'
13-03-2025 03:00
ARS
PSV
26'
13-03-2025 03:00
ARS
PSV
26'
13-03-2025 03:00
ARS
PSV
26'
09-04-2025 02:00
ARS
RMA
16'
09-04-2025 02:00
ARS
RMA
16'
09-04-2025 02:00
ARS
RMA
16'
09-04-2025 02:00
ARS
RMA
16'
09-04-2025 02:00
ARS
RMA
16'
17-04-2025 02:00
RMA
ARS
13'
17-04-2025 02:00
RMA
ARS
13'
17-04-2025 02:00
RMA
ARS
13'
17-04-2025 02:00
RMA
ARS
13'
17-04-2025 02:00
RMA
ARS
13'
30-04-2025 02:00
ARS
PSG
Thẻ vàng
90'
08-05-2025 02:00
PSG
ARS
21'