Manu Koné

Tên đầu:
Kouadio Manu
Tên cuối:
Koné
Tên ngắn:
M. Koné
Tên tại quê hương:
Kouadio Manu Koné
Vị trí:
Tiền vệ
Chiều cao:
185 cm
Cân nặng:
74 kg
Quốc tịch:
France
Tuổi:
17-05-2001 (25)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Đức 2023-2024BMGBMG22181585410100041010
VĐQG Đức 2022-2023BMGBMG303026200121000120011
VĐQG Đức 2024-2025BMGBMG00000000000000
VĐQG Italia 2024-2025ROMROM29262175310100040011
FIFA World Cup UEFA 2026 QualifiersFRAFRA2218000000010000

Trận đấu

23-09-2023 20:30
BMG
RBL
80'
30-09-2023 20:30
BOC
BMG
07-10-2023 01:30
BMG
MAI
Thẻ vàng
26'
22-10-2023 20:30
KOE
BMG
Thẻ đỏ
90'
11-11-2023 02:30
BMG
WOB
77'
25-11-2023 21:30
BVB
BMG
Bàn thắngThẻ vàng
90'
02-12-2023 21:30
BMG
TSG
90'
16-12-2023 02:30
BMG
SVW
87'
21-12-2023 02:30
SGE
BMG
Thẻ vàng
90'
14-01-2024 23:30
BMG
STU
90'
21-01-2024 23:30
BMG
AUG
71'
28-01-2024 00:30
B04
BMG
79'
03-02-2024 21:30
BAY
BMG
28'
10-02-2024 21:30
BMG
DRM
90'
18-02-2024 00:30
RBL
BMG
Thẻ vàng
90'
24-02-2024 21:40
BMG
BOC
90'
02-03-2024 21:30
MAI
BMG
90'
09-03-2024 21:30
BMG
KOE
70'
16-03-2024 21:30
FCH
BMG
7'
28-04-2024 20:30
BMG
FCU
10'
04-05-2024 20:30
SVW
BMG
71'
11-05-2024 20:30
BMG
SGE
90'
18-05-2024 20:30
STU
BMG
80'
06-08-2022 20:30
BMG
TSG
90'
13-08-2022 23:30
S04
BMG
Thẻ vàng
88'
20-08-2022 01:30
BMG
BCS
90'
27-08-2022 23:30
BAY
BMG
85'
04-09-2022 22:30
BMG
MAI
Thẻ vàng
87'
11-09-2022 22:30
SCF
BMG
90'
17-09-2022 23:30
BMG
RBL
90'
01-10-2022 23:30
SVW
BMG
Thẻ vàng
88'
09-10-2022 20:30
BMG
KOE
90'
15-10-2022 20:30
WOB
BMG
Thẻ vàng
90'
22-10-2022 23:30
BMG
SGE
Thẻ vàng
70'
05-11-2022 02:30
BMG
STU
Kiến tạo
90'
09-11-2022 02:30
BOC
BMG
90'
12-11-2022 02:30
BMG
BVB
Bàn thắng
88'
22-01-2023 23:30
BMG
B04
Thẻ vàng
77'
26-01-2023 02:30
AUG
BMG
87'
28-01-2023 21:30
TSG
BMG
Thẻ vàng
90'
05-02-2023 00:30
BMG
S04
89'
12-02-2023 21:30
BCS
BMG
Thẻ vàng
90'
18-02-2023 21:30
BMG
BAY
90'
25-02-2023 02:30
MAI
BMG
Thẻ vàng
90'
04-03-2023 21:30
BMG
SCF
90'
11-03-2023 21:30
RBL
BMG
90'
18-03-2023 02:30
BMG
SVW
90'
02-04-2023 20:30
KOE
BMG
Thẻ vàng
90'
15-04-2023 23:30
SGE
BMG
Thẻ vàng
90'
24-04-2023 00:30
BMG
FCU
90'
06-05-2023 20:30
BMG
BOC
90'
13-05-2023 23:30
BVB
BMG
75'
22-05-2023 00:30
B04
BMG
Thẻ vàng
76'
02-09-2024 01:45
JUV
ROM
18'
15-09-2024 17:30
GEN
ROM
90'
22-09-2024 23:00
ROM
UDI
7'
29-09-2024 20:00
ROM
VEN
58'
06-10-2024 23:00
MON
ROM
90'
21-10-2024 01:45
ROM
INT
53'
28-10-2024 02:45
FIO
ROM
Bàn thắngThẻ vàng
59'
01-11-2024 02:45
ROM
TOR
90'
04-11-2024
VER
ROM
Thẻ vàng
81'
10-11-2024 21:00
ROM
BGN
80'
03-12-2024 02:45
ROM
ATT
90'
06-01-2025 02:45
ROM
LAZ
90'
13-01-2025
BGN
ROM
Kiến tạo
90'
18-01-2025 02:45
ROM
GEN
90'
26-01-2025 21:00
UDI
ROM
90'
03-02-2025 02:45
ROM
NAP
Thẻ vàng
56'
17-02-2025
PAR
ROM
46'
25-02-2025 02:45
ROM
MON
03-03-2025
ROM
COM
60'
10-03-2025
EMP
ROM
90'
16-03-2025 22:00
ROM
CAG
64'
30-03-2025 02:45
LEC
ROM
90'
07-04-2025 01:45
ROM
JUV
90'
14-04-2025 01:45
LAZ
ROM
90'
20-04-2025 01:45
ROM
VER
90'
27-04-2025 20:00
INT
ROM
Thẻ vàng
68'
04-05-2025 23:00
ROM
FIO
90'
13-05-2025 01:45
ATT
ROM
85'
19-05-2025 01:45
ROM
MIL
90'
26-05-2025 01:45
TOR
ROM
90'
06-09-2025 01:45
UKR
FRA
90'
10-09-2025 01:45
FRA
ISL
Thẻ vàng
90'