Marco Brescianini

Tên đầu:
Marco
Tên cuối:
Brescianini
Tên ngắn:
M. Brescianini
Vị trí:
Tiền vệ
Chiều cao:
170 cm
Cân nặng:
64 kg
Quốc tịch:
Italy
Tuổi:
20-01-2000 (26)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Italia 2023-2024FROFRO362423231213400010042
UEFA Champions League 2024-2025ATTATT506050100000010
VĐQG Italia 2024-2025ATTATT268898187300010032
FIFA World Cup UEFA 2026 QualifiersITAITA00000000000000

Trận đấu

19-08-2023 23:30
FRO
NAP
15'
26-08-2023 23:30
FRO
ATT
16'
02-09-2023 23:30
UDI
FRO
17-09-2023 20:00
FRO
SAS
8'
22-09-2023 23:30
SAL
FRO
62'
28-09-2023 23:30
FRO
FIO
66'
02-10-2023 01:45
ROM
FRO
71'
08-10-2023 20:00
FRO
VER
13'
22-10-2023 20:00
BGN
FRO
15'
29-10-2023 18:30
CAG
FRO
Bàn thắng
80'
07-11-2023 00:30
FRO
EMP
7'
13-11-2023 02:45
INT
FRO
Thẻ vàng
56'
26-11-2023 21:00
FRO
GEN
Kiến tạo
29'
03-12-2023 02:45
MIL
FRO
Bàn thắng
44'
10-12-2023 18:30
FRO
TOR
90'
16-12-2023 21:00
LEC
FRO
90'
23-12-2023 18:30
FRO
JUV
90'
30-12-2023 02:45
LAZ
FRO
89'
16-01-2024 02:45
ATT
FRO
90'
21-01-2024 18:30
FRO
CAG
90'
28-01-2024 21:00
VER
FRO
90'
04-02-2024
FRO
MIL
86'
11-02-2024 18:30
FIO
FRO
26'
19-02-2024
FRO
ROM
67'
25-02-2024 18:30
JUV
FRO
Bàn thắng
90'
03-03-2024 21:00
FRO
LEC
77'
09-03-2024 21:00
SAS
FRO
63'
17-03-2024 02:45
FRO
LAZ
90'
30-03-2024 21:00
GEN
FRO
90'
07-04-2024 17:30
FRO
BGN
24'
14-04-2024 17:30
NAP
FRO
78'
21-04-2024 20:00
TOR
FRO
78'
27-04-2024 01:45
FRO
SAL
Bàn thắngKiến tạo
90'
05-05-2024 20:00
EMP
FRO
85'
11-05-2024 01:45
FRO
INT
90'
19-05-2024 20:00
MON
FRO
90'
27-05-2024 01:45
FRO
UDI
88'
19-08-2024 23:30
LEC
ATT
Bàn thắngBàn thắng
90'
25-08-2024 23:30
TOR
ATT
53'
31-08-2024 01:45
INT
ATT
90'
15-09-2024 20:00
ATT
FIO
44'
25-09-2024 01:45
ATT
COM
29-09-2024 01:45
BGN
ATT
45'
03-11-2024 18:30
NAP
ATT
8'
10-11-2024 18:30
ATT
UDI
22'
03-12-2024 02:45
ROM
ATT
26'
11-01-2025 21:00
UDI
ATT
8'
19-01-2025 02:45
ATT
NAP
7'
25-01-2025 21:00
COM
ATT
Kiến tạoKiến tạoThẻ vàng
34'
02-02-2025
ATT
TOR
57'
08-02-2025 21:00
VER
ATT
44'
15-02-2025 21:00
ATT
CAG
67'
24-02-2025
EMP
ATT
14'
01-03-2025 21:00
ATT
VEN
10-03-2025 02:45
JUV
ATT
88'
17-03-2025 02:45
ATT
INT
14'
30-03-2025 20:00
FIO
ATT
25'
06-04-2025 23:00
ATT
LAZ
12'
13-04-2025 17:30
ATT
BGN
9'
21-04-2025 01:45
MIL
ATT
28-04-2025 01:45
ATT
LEC
04-05-2025 20:00
MON
ATT
Bàn thắng
10'
13-05-2025 01:45
ATT
ROM
2'
18-05-2025 01:45
GEN
ATT
74'
26-05-2025 01:45
ATT
PAR
55'
20-09-2024 02:00
ATT
ARS
07-11-2024 03:00
STU
ATT
5'
22-01-2025 00:45
ATT
STU
Bàn thắng
26'
30-01-2025 03:00
FCB
ATT
3'
15-01-2025 02:45
ATT
JUV
13-02-2025 00:45
CB
ATT
19'
19-02-2025 03:00
ATT
CB
7'