Marco Richter

Tên đầu:
Marco
Tên cuối:
Richter
Tên ngắn:
M. Richter
Vị trí:
Tiền đạo
Chiều cao:
176 cm
Cân nặng:
74 kg
Quốc tịch:
Germany
Tuổi:
24-11-1997 (28)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Đức 2023-2024MAIMAI207709136100030010
VĐQG Đức 2022-2023BCSBCS29211842814600080065
VĐQG Đức 2024-2025MAIMAI00000000000000

Trận đấu

27-08-2023 20:30
MAI
SGE
12'
02-09-2023 20:30
SVW
MAI
24'
16-09-2023 20:30
MAI
STU
59'
23-09-2023 20:30
AUG
MAI
10'
30-09-2023 20:30
MAI
B04
Thẻ vàng
6'
07-10-2023 01:30
BMG
MAI
21-10-2023 23:30
MAI
BAY
14'
04-11-2023 21:30
MAI
RBL
68'
11-11-2023 21:30
DRM
MAI
26-11-2023 23:30
TSG
MAI
Bàn thắngThẻ vàng
90'
03-12-2023 21:30
MAI
SCF
66'
10-12-2023 23:30
KOE
MAI
14'
16-12-2023 21:30
MAI
FCH
86'
20-12-2023 02:30
BVB
MAI
69'
13-01-2024 21:30
MAI
WOB
12'
08-02-2024 00:30
MAI
FCU
27-01-2024 02:30
SGE
MAI
76'
03-02-2024 21:30
MAI
SVW
Thẻ vàng
18'
11-02-2024 21:30
STU
MAI
44'
17-02-2024 21:30
MAI
AUG
24-02-2024 02:30
B04
MAI
02-03-2024 21:30
MAI
BMG
14'
09-03-2024 21:30
BAY
MAI
25'
16-03-2024 21:30
MAI
BOC
30-03-2024 21:30
RBL
MAI
28-04-2024 22:30
MAI
KOE
06-05-2024 00:30
FCH
MAI
11-05-2024 23:30
MAI
BVB
3'
18-05-2024 20:30
WOB
MAI
20-08-2022 01:30
BMG
BCS
27-08-2022 20:30
BCS
BVB
Thẻ vàng
16'
04-09-2022 20:30
AUG
BCS
Bàn thắng
21'
10-09-2022 20:30
BCS
B04
Bàn thắng
24'
17-09-2022 01:30
MAI
BCS
17'
02-10-2022 20:30
BCS
TSG
18'
09-10-2022 22:30
BCS
SCF
Kiến tạo
32'
15-10-2022 23:30
RBL
BCS
59'
23-10-2022 22:30
BCS
S04
Thẻ vàng
44'
29-10-2022 01:30
SVW
BCS
72'
05-11-2022 21:30
BCS
BAY
Kiến tạo
78'
09-11-2022 02:30
STU
BCS
Thẻ vàng
61'
12-11-2022 21:30
BCS
KOE
Bàn thắng
84'
21-01-2023 21:30
BOC
BCS
90'
25-01-2023 02:30
BCS
WOB
64'
28-01-2023 21:30
BCS
FCU
90'
04-02-2023 21:30
SGE
BCS
90'
12-02-2023 21:30
BCS
BMG
Kiến tạo
90'
19-02-2023 23:30
BVB
BCS
90'
25-02-2023 21:30
BCS
AUG
Thẻ vàngBàn thắng
72'
05-03-2023 21:30
B04
BCS
83'
11-03-2023 21:30
BCS
MAI
72'
18-03-2023 21:30
TSG
BCS
Thẻ vàng
65'
08-04-2023 23:30
BCS
RBL
28'
15-04-2023 01:30
S04
BCS
Bàn thắng
90'
22-04-2023 20:30
BCS
SVW
72'
06-05-2023 20:30
BCS
STU
Kiến tạoThẻ vàng
76'
13-05-2023 01:30
KOE
BCS
Thẻ vàng
90'
20-05-2023 20:30
BCS
BOC
Kiến tạo
64'
27-05-2023 20:30
WOB
BCS
Bàn thắngThẻ vàng
90'
24-08-2024 20:30
MAI
FCU