Mason Holgate

Tên đầu:
Mason Anthony
Tên cuối:
Holgate
Tên ngắn:
M. Holgate
Tên tại quê hương:
Mason Anthony Holgate
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
187 cm
Cân nặng:
63 kg
Quốc tịch:
Jamaica
Tuổi:
22-10-1996 (29)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2022-2023EVEEVE8551832000020100
Ngoại Hạng Anh 2023-2024EVEEVE00000000000000
Ngoại Hạng Anh 2023-2024SHUSHU10979114000031000
Ngoại Hạng Anh 2024-2025EVEEVE10510000000000
FIFA World Cup CONCACAF 2026 Qualifiers 1-2 stagesJAMJAM2213101000000000

Trận đấu

04-02-2024 00:30
SHU
AVL
90'
10-02-2024 22:00
LUT
SHU
Thẻ vàng
90'
18-02-2024 21:00
SHU
BRH
Thẻ đỏ
90'
25-04-2024 02:00
MUN
SHU
Thẻ vàng
90'
30-03-2024 22:00
SHU
FUL
Thẻ vàng
90'
05-04-2024 01:30
LIV
SHU
87'
07-04-2024 23:30
SHU
CHE
76'
13-04-2024 21:00
BRE
SHU
90'
20-04-2024 21:00
SHU
BUR
27-04-2024 21:00
NEW
SHU
67'
04-05-2024 21:00
SHU
NTF
19-05-2024 22:00
SHU
TOT
21'
06-08-2022 23:30
EVE
CHE
Thẻ vàng
72'
13-08-2022 18:30
AVL
EVE
90'
20-08-2022 21:00
EVE
NTF
90'
27-08-2022 21:00
BRE
EVE
68'
02-03-2023 02:45
ARS
EVE
44'
20-10-2022 01:30
NEW
EVE
22-10-2022 21:00
EVE
CRY
29-10-2022 23:30
FUL
EVE
06-11-2022 00:30
EVE
LEI
26-12-2022 22:00
EVE
WLV
31-12-2022 22:00
MCI
EVE
14-01-2023 22:00
EVE
SOU
21-01-2023 22:00
WHU
EVE
04-02-2023 19:30
EVE
ARS
14-02-2023 03:00
LIV
EVE
18-02-2023 22:00
EVE
LEE
25-02-2023 22:00
EVE
AVL
05-03-2023 21:00
NTF
EVE
11-03-2023 22:00
EVE
BRE
19-03-2023 00:30
CHE
EVE
04-04-2023 02:00
EVE
TOT
08-04-2023 18:30
MUN
EVE
15-04-2023 21:00
EVE
FUL
22-04-2023 21:00
CRY
EVE
Thẻ vàngThẻ vàng đỏ
90'
08-05-2023 23:30
BRH
EVE
14-05-2023 20:00
EVE
MCI
56'
20-05-2023 21:00
WLV
EVE
8'
28-05-2023 22:30
EVE
BOU
17-08-2024 21:00
EVE
BRH
5'
24-08-2024 21:00
TOT
EVE
08-06-2025 02:00
VGB
JAM
90'
11-06-2025 06:00
JAM
GTM
41'