Michail Antonio

Tên đầu:
Michail Gregory
Tên cuối:
Antonio
Tên ngắn:
M. Antonio
Tên tại quê hương:
Michail Gregory Antonio
Vị trí:
Tiền đạo
Chiều cao:
180 cm
Cân nặng:
82 kg
Quốc tịch:
Jamaica
Tuổi:
28-03-1990 (36)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024WHUWHU26211709519600060062
Ngoại Hạng Anh 2022-2023WHUWHU332118381219500020053
Ngoại Hạng Anh 2024-2025WHUWHU11967629100010011
FIFA World Cup CONCACAF 2026 Qualifiers 1-2 stagesJAMJAM119000000000000

Trận đấu

12-08-2023 21:00
BOU
WHU
Thẻ vàng
78'
20-08-2023 22:30
WHU
CHE
Bàn thắng
76'
26-08-2023 23:30
BRH
WHU
Bàn thắng
79'
02-09-2023 02:00
LUT
WHU
80'
16-09-2023 21:00
WHU
MCI
67'
24-09-2023 20:00
LIV
WHU
74'
30-09-2023 21:00
WHU
SHU
Kiến tạo
72'
08-10-2023 20:00
WHU
NEW
Thẻ vàng
75'
22-10-2023 22:30
AVL
WHU
90'
29-10-2023 20:00
WHU
EVE
57'
04-11-2023 22:00
BRE
WHU
Kiến tạo
64'
12-11-2023 21:00
WHU
NTF
11'
17-02-2024 22:00
NTF
WHU
Thẻ vàng
76'
27-02-2024 03:00
WHU
BRE
14'
02-03-2024 22:00
EVE
WHU
Thẻ vàng
10'
10-03-2024 21:00
WHU
BUR
44'
17-03-2024 21:00
WHU
AVL
Bàn thắng
66'
30-03-2024 19:30
NEW
WHU
Bàn thắng
69'
03-04-2024 02:15
WHU
TOT
Thẻ vàng
90'
06-04-2024 21:00
WLV
WHU
44'
14-04-2024 20:00
WHU
FUL
82'
21-04-2024 21:00
CRY
WHU
Thẻ vàngBàn thắng
75'
27-04-2024 18:30
WHU
LIV
Bàn thắng
90'
05-05-2024 20:00
CHE
WHU
70'
11-05-2024 21:00
WHU
LUT
75'
19-05-2024 22:00
MCI
WHU
81'
07-08-2022 22:30
WHU
MCI
57'
14-08-2022 20:00
NTF
WHU
69'
21-08-2022 20:00
WHU
BRH
75'
28-08-2022 20:00
AVL
WHU
25'
01-09-2022 01:45
WHU
TOT
Kiến tạo
90'
03-09-2022 21:00
CHE
WHU
Thẻ vàngBàn thắng
74'
06-04-2023 02:00
WHU
NEW
63'
18-09-2022 20:15
EVE
WHU
70'
01-10-2022 23:30
WHU
WLV
24'
09-10-2022 20:00
WHU
FUL
Bàn thắng
10'
16-10-2022 20:00
SOU
WHU
3'
20-10-2022 01:30
LIV
WHU
16'
25-10-2022 02:00
WHU
BOU
16'
30-10-2022 23:15
MUN
WHU
33'
06-11-2022 21:00
WHU
CRY
44'
27-12-2022 03:00
ARS
WHU
87'
31-12-2022 02:45
WHU
BRE
26'
05-01-2023 02:45
LEE
WHU
22'
14-01-2023 22:00
WLV
WHU
90'
21-01-2023 22:00
WHU
EVE
Kiến tạo
72'
05-02-2023 00:30
NEW
WHU
81'
11-02-2023 19:30
WHU
CHE
67'
19-02-2023 23:30
TOT
WHU
Thẻ vàng
72'
25-02-2023 22:00
WHU
NTF
Bàn thắng
6'
04-05-2023 02:00
MCI
WHU
67'
02-04-2023 20:00
WHU
SOU
25'
08-04-2023 21:00
FUL
WHU
90'
16-04-2023 20:00
WHU
ARS
87'
23-04-2023 20:00
BOU
WHU
Bàn thắng
65'
27-04-2023 01:45
WHU
LIV
Kiến tạo
70'
29-04-2023 18:30
CRY
WHU
Bàn thắng
89'
08-05-2023 01:00
WHU
MUN
90'
21-05-2023 19:30
WHU
LEE
28-05-2023 22:30
LEI
WHU
63'
17-08-2024 23:30
WHU
AVL
73'
24-08-2024 21:00
CRY
WHU
62'
31-08-2024 23:30
WHU
MCI
71'
14-09-2024 21:00
FUL
WHU
46'
21-09-2024 18:30
WHU
CHE
Thẻ vàng
36'
28-09-2024 21:00
BRE
WHU
Kiến tạo
75'
05-10-2024 21:00
WHU
IPS
Bàn thắng
70'
19-10-2024 18:30
TOT
WHU
61'
27-10-2024 21:00
WHU
MUN
71'
02-11-2024 22:00
NTF
WHU
44'
09-11-2024 22:00
WHU
EVE
67'
07-06-2024 03:30
JAM
DOM
90'