Milos Kerkez

Tên đầu:
Milos
Tên cuối:
Kerkez
Tên ngắn:
M. Kerkez
Tên tại quê hương:
Милош Керкез
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
180 cm
Cân nặng:
71 kg
Quốc tịch:
Hungary
Tuổi:
07-11-2003 (22)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024BOUBOU28221985610000141001
UEFA EURO Cup Qualifiers 2024HUNHUN7755503000010100
UEFA EURO Cup 2024HUNHUN3324103000000000
Ngoại Hạng Anh 2024-2025BOUBOU3333290105300080035
FIFA World Cup UEFA 2026 QualifiersHUNHUN2217002000000000

Trận đấu

12-08-2023 21:00
BOU
WHU
90'
19-08-2023 21:00
LIV
BOU
90'
26-08-2023 18:30
BOU
TOT
90'
02-09-2023 21:00
BRE
BOU
90'
17-09-2023 20:00
BOU
CHE
Thẻ vàng
74'
24-09-2023 20:00
BRH
BOU
Bàn thắng phản lưới nhà
90'
30-09-2023 21:00
BOU
ARS
83'
07-10-2023 21:00
EVE
BOU
66'
21-10-2023 21:00
BOU
WLV
85'
28-10-2023 21:00
BOU
BUR
8'
04-11-2023 22:00
MCI
BOU
90'
12-11-2023 00:30
BOU
NEW
25-11-2023 22:00
SHU
BOU
44'
03-12-2023 21:00
BOU
AVL
Kiến tạoThẻ vàng
83'
07-12-2023 02:30
CRY
BOU
90'
09-12-2023 22:00
MUN
BOU
90'
14-03-2024 02:30
BOU
LUT
02-02-2024 02:30
WHU
BOU
12'
04-02-2024 21:00
BOU
NTF
7'
10-02-2024 22:00
FUL
BOU
44'
17-02-2024 22:00
NEW
BOU
25-02-2024 00:30
BOU
MCI
88'
03-03-2024 20:00
BUR
BOU
89'
09-03-2024 22:00
BOU
SHU
Thẻ vàng
46'
25-04-2024 01:45
WLV
BOU
Thẻ đỏ
90'
30-03-2024 22:00
BOU
EVE
63'
03-04-2024 01:45
BOU
CRY
27'
06-04-2024 21:00
LUT
BOU
86'
13-04-2024 23:30
BOU
MUN
90'
21-04-2024 21:00
AVL
BOU
90'
19-05-2024 22:00
CHE
BOU
Thẻ vàng
90'
28-03-2023 01:45
HUN
BUL
90'
17-06-2023 23:00
MNE
HUN
90'
21-06-2023 01:45
HUN
LTU
79'
08-09-2023 01:45
SRB
HUN
70'
15-10-2023 01:45
HUN
SRB
90'
18-10-2023 01:45
LTU
HUN
46'
17-11-2023
BUL
HUN
Thẻ vàngThẻ vàng đỏ
90'
15-06-2024 20:00
HUN
CHE
79'
19-06-2024 23:00
DEU
HUN
76'
24-06-2024 02:00
SCO
HUN
86'
17-08-2024 21:00
NTF
BOU
Thẻ vàngThẻ vàngThẻ vàng
180'
25-08-2024 20:00
BOU
NEW
90'
31-08-2024 21:00
EVE
BOU
66'
15-09-2024 02:00
BOU
CHE
90'
21-09-2024 21:00
LIV
BOU
90'
01-10-2024 02:00
BOU
SOU
Thẻ vàng
90'
05-10-2024 21:00
LEI
BOU
63'
19-10-2024 23:30
BOU
ARS
90'
26-10-2024 21:00
AVL
BOU
81'
02-11-2024 22:00
BOU
MCI
Kiến tạoKiến tạo
90'
09-11-2024 22:00
BRE
BOU
90'
08-12-2024 21:00
IPS
BOU
90'
04-01-2025 22:00
BOU
EVE
Kiến tạo
90'
15-01-2025 02:30
CHE
BOU
90'
18-01-2025 19:30
NEW
BOU
Bàn thắngBàn thắngBàn thắngThẻ vàngThẻ vàngThẻ vàng
180'
25-01-2025 22:00
BOU
NTF
90'
01-02-2025 22:00
BOU
LIV
90'
15-02-2025 22:00
SOU
BOU
90'
22-02-2025 22:00
BOU
WLV
Thẻ vàng
90'
26-02-2025 02:30
BRH
BOU
Kiến tạo
90'
09-03-2025 21:00
TOT
BOU
Kiến tạo
90'
16-03-2025 00:30
BOU
BRE
90'
03-04-2025 01:45
BOU
IPS
90'
05-04-2025 21:00
WHU
BOU
90'
15-04-2025 02:00
BOU
FUL
90'
19-04-2025 21:00
CRY
BOU
90'
27-04-2025 20:00
BOU
MUN
90'
03-05-2025 23:30
ARS
BOU
90'
10-05-2025 23:30
BOU
AVL
88'
21-05-2025 02:00
MCI
BOU
83'
25-05-2025 22:00
BOU
LEI
90'
07-09-2025 01:45
IRL
HUN
80'
10-09-2025 01:45
HUN
PRT
90'