Minh Dan Vo

Tên đầu:
Minh Dan
Tên cuối:
Vo
Tên ngắn:
M. Vo
Tên tại quê hương:
Võ Minh Đan
Vị trí:
Tiền vệ
Chiều cao:
177 cm
Cân nặng:
68 kg
Quốc tịch:
Viet Nam
Tuổi:
06-07-2002 (23)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Việt Nam 2022-2023SHBDNSHBDN6218241000010000
VĐQG Việt Nam 2024-2025SHBDNSHBDN150219155000040000

Trận đấu

03-02-2023 18:00
SLNA
SHBDN
08-02-2023 17:00
SHBDN
NDFC
12-02-2023 18:00
THFC
SHBDN
61'
18-02-2023 17:00
SHBDN
BDFC
90'
22-05-2023 19:15
HAN
SHBDN
31-05-2023 19:15
HCMC
SHBDN
05-06-2023 18:00
SHBDN
BBD
14'
24-06-2023 19:15
HFC
SHBDN
Thẻ vàng
17'
02-07-2023 17:00
SHBDN
CANH
29-09-2024 17:00
QN
SHBDN
28-10-2024 18:00
SHBDN
HFC
03-11-2024 19:15
CANH
SHBDN
14'
09-11-2024 18:00
SHBDN
BBD
4'
16-11-2024 18:00
NDFC
SHBDN
31'
08-02-2025 18:00
BDFC
SHBDN
8'
23-02-2025 18:00
SHBDN
HCMC
23-02-2025 18:00
SHBDN
HCMC
23-02-2025 18:00
SHBDN
HCMC
23-02-2025 18:00
SHBDN
HCMC
02-03-2025 19:15
HAN
SHBDN
02-03-2025 19:15
HAN
SHBDN
02-03-2025 19:15
HAN
SHBDN
02-03-2025 19:15
HAN
SHBDN
02-03-2025 19:15
HAN
SHBDN
09-03-2025 19:15
HFC
SHBDN
-6'
09-03-2025 19:15
HFC
SHBDN
-6'
09-03-2025 19:15
HFC
SHBDN
-6'
09-03-2025 19:15
HFC
SHBDN
-6'
09-03-2025 19:15
HFC
SHBDN
-6'
07-04-2025 18:00
SHBDN
CANH
22'
07-04-2025 18:00
SHBDN
CANH
22'
07-04-2025 18:00
SHBDN
CANH
22'
07-04-2025 18:00
SHBDN
CANH
22'
13-04-2025 18:00
BBD
SHBDN
Thẻ vàng
10'
13-04-2025 18:00
BBD
SHBDN
Thẻ vàng
10'
13-04-2025 18:00
BBD
SHBDN
Thẻ vàng
10'
13-04-2025 18:00
BBD
SHBDN
Thẻ vàng
10'
20-04-2025 18:00
SHBDN
NDFC
15-06-2025 17:00
HLHT
SHBDN
22-06-2025 17:00
SHBDN
SLNA
20'
02-05-2025 19:15
VIE
SHBDN
44'
10-05-2025 18:00
SHBDN
BDFC
17-05-2025 18:00
SHBDN
QN
23-05-2025 17:00
HAGL
SHBDN
27-04-2025 18:00
SHBDN
THFC