Mitchel Bakker

Tên đầu:
Mitchel
Tên cuối:
Bakker
Tên ngắn:
M. Bakker
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
185 cm
Cân nặng:
74 kg
Quốc tịch:
Netherlands
Tuổi:
20-06-2000 (25)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Italia 2023-2024ATTATT133330104100010010
VĐQG Đức 2022-2023B04B042819165797300050132
VĐQG Italia 2024-2025ATTATT102110000000000
UEFA Champions League 2024-2025LILLIL10439064000000000
VĐQG Pháp 2024-2025LILLIL211295199300040033

Trận đấu

20-08-2023 23:30
SAS
ATT
26-08-2023 23:30
FRO
ATT
10'
03-09-2023 01:45
ATT
MON
14'
17-09-2023 23:00
FIO
ATT
27-09-2023 23:30
VER
ATT
01-10-2023 23:00
ATT
JUV
4'
08-10-2023 20:00
LAZ
ATT
9'
22-10-2023 23:00
ATT
GEN
31-10-2023 00:30
EMP
ATT
4'
05-11-2023
ATT
INT
12-11-2023 21:00
UDI
ATT
65'
26-11-2023
ATT
NAP
46'
05-12-2023 02:45
TOR
ATT
71'
19-12-2023 02:45
ATT
SAL
23-12-2023 21:00
BGN
ATT
30-12-2023 18:30
ATT
LEC
08-01-2024 02:45
ROM
ATT
16-01-2024 02:45
ATT
FRO
29-02-2024 02:45
INT
ATT
Thẻ vàng
32'
27-01-2024 21:00
ATT
UDI
05-02-2024
ATT
LAZ
12-02-2024
GEN
ATT
18-02-2024 02:45
ATT
SAS
Bàn thắng
16'
26-02-2024 02:45
MIL
ATT
04-03-2024
ATT
BGN
11-03-2024
JUV
ATT
2'
02-06-2024 23:00
ATT
FIO
30-03-2024 18:30
NAP
ATT
07-04-2024 23:00
CAG
ATT
-4'
16-04-2024 01:45
ATT
VER
22-04-2024 01:45
MON
ATT
46'
28-04-2024 23:00
ATT
EMP
06-05-2024 23:00
SAL
ATT
13-05-2024 01:45
ATT
ROM
18-05-2024 23:00
LEC
ATT
15'
26-05-2024 23:00
ATT
TOR
06-08-2022 23:30
BVB
B04
Thẻ vàng
11'
13-08-2022 20:30
B04
AUG
63'
20-08-2022 20:30
B04
TSG
14'
27-08-2022 20:30
MAI
B04
Thẻ vàngThẻ vàng đỏ
90'
10-09-2022 20:30
BCS
B04
17-09-2022 20:30
B04
SVW
6'
01-10-2022 01:30
BAY
B04
46'
08-10-2022 20:30
B04
S04
90'
15-10-2022 20:30
SGE
B04
80'
22-10-2022 20:30
B04
WOB
70'
29-10-2022 20:30
RBL
B04
25'
06-11-2022 21:30
B04
FCU
Kiến tạoBàn thắng
90'
10-11-2022 00:30
KOE
B04
90'
12-11-2022 21:30
B04
STU
90'
22-01-2023 23:30
BMG
B04
Bàn thắngThẻ vàng
90'
26-01-2023 02:30
B04
BOC
29-01-2023 23:30
B04
BVB
27'
04-02-2023 02:30
AUG
B04
77'
11-02-2023 21:30
TSG
B04
9'
20-02-2023 01:30
B04
MAI
26-02-2023 21:30
SCF
B04
Kiến tạo
90'
12-03-2023 23:30
SVW
B04
Bàn thắng
90'
19-03-2023 23:30
B04
BAY
6'
01-04-2023 20:30
S04
B04
6'
08-04-2023 20:30
B04
SGE
20'
17-04-2023 00:30
WOB
B04
23-04-2023 22:30
B04
RBL
90'
29-04-2023 20:30
FCU
B04
90'
06-05-2023 01:30
B04
KOE
57'
14-05-2023 20:30
STU
B04
Thẻ vàng
60'
22-05-2023 00:30
B04
BMG
90'
27-05-2023 20:30
BOC
B04
Thẻ vàng
90'
14-09-2024 01:45
STE
LIL
14'
21-09-2024 22:00
LIL
STR
17'
29-09-2024
HAC
LIL
16'
06-10-2024
LIL
TOU
Bàn thắng
23'
19-10-2024 01:45
ASM
LIL
30'
02-11-2024 03:00
LIL
LYO
9'
10-11-2024 21:00
NCE
LIL
Bàn thắng
90'
11-01-2025 03:05
AJA
LIL
18-01-2025 03:05
LIL
NCE
80'
26-01-2025 01:00
STR
LIL
Thẻ vàng
80'
02-02-2025 03:05
LIL
STE
Kiến tạo
13'
09-02-2025 01:00
LIL
HAC
Thẻ vàng
24'
17-02-2025 02:45
REN
LIL
Kiến tạoKiến tạo
90'
02-03-2025 03:05
PSG
LIL
46'
09-03-2025 01:00
LIL
MPL
46'
15-03-2025 23:00
NAN
LIL
Thẻ vàngThẻ vàng
85'
31-03-2025 01:45
LIL
RCL
90'
06-04-2025 02:05
LYO
LIL
71'
13-04-2025
TOU
LIL
Bàn thắng
63'
20-04-2025 20:00
LIL
AJA
27-04-2025 20:00
ANG
LIL
13'
05-05-2025 01:45
LIL
OLM
18'
11-05-2025 02:00
STB
LIL
33'
18-05-2025 02:00
LIL
SDR
19-08-2024 23:30
LEC
ATT
21'
18-09-2024 02:00
SCP
LIL
82'
03-10-2024 02:00
LIL
RMA
88'
06-11-2024 03:00
LIL
JUV
9'
22-01-2025 03:00
LIV
LIL
63'
30-01-2025 03:00
LIL
FEY
83'
05-03-2025 03:00
BVB
LIL
13'
05-03-2025 03:00
BVB
LIL
13'
05-03-2025 03:00
BVB
LIL
13'
05-03-2025 03:00
BVB
LIL
13'
05-03-2025 03:00
BVB
LIL
13'
13-03-2025 00:45
LIL
BVB
13-03-2025 00:45
LIL
BVB
13-03-2025 00:45
LIL
BVB
13-03-2025 00:45
LIL
BVB
13-03-2025 00:45
LIL
BVB